Chevrolet Equinox I

Chevrolet Equinox I
Ảnh: 2001FordRangerXLT / Wikimedia Commons · Public domain

Chevrolet Equinox I (2005–2009): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GMT191 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.796 mm
Chiều rộng1.814 mm
Chiều cao1.735–1.760 mm
Chiều dài cơ sở2.857 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.660–1.842 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu71 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa187–198 km/h
Mô-men xoắn233 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.481 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2009. 97 vụ tai nạn · 30 vụ cháy · 95 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 426
  • Hệ thống nhiên liệu 301
  • Động cơ 287
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 270
  • Túi khí 261
  • Hệ thống lái 200

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Chevrolet Equinox I

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2009CLKUP3,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
2005–2009CLKUP3,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
2008–2009CLKUP3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2008–2009CLKUP3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
20083MODE CLKUP3,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
20083MODE CLKUP3,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2009Sport utility vehicle3,4 LXăngTự động 5 cấp12,0–12,9 L/100 km 5 chu kỳ276–297 g/km
2008–2009Sport utility vehicle3,6 LXăngTự động 6 cấp12,3–12,4 L/100 km 5 chu kỳ283–285 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.