Chevrolet Equinox II

Chevrolet Equinox II
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Chevrolet Equinox II (2010–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 24 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GMT172 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.780–4.790 mm TC4.770 mm
Chiều rộng1.840 mm TC1.842 mm
Chiều cao1.700 mm TC1.684 mm
Chiều dài cơ sở2.860 mm TC2.857 mm
Vệt bánh trước1.590 mm TC–
Vệt bánh sau1.570 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.706–1.881 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)793 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.832 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–59–71 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–187–226 km/h
Mô-men xoắn–233–369 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2017: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

4.903 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2017. 160 vụ tai nạn · 40 vụ cháy · 165 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Động cơ 2.258
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 1.026
  • Hộp số và hệ truyền động 629
  • Hệ thống điện 407
  • Hệ thống nhiên liệu 295
  • Túi khí 247

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 24 phiên bản của Chevrolet Equinox II

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Hoa Kỳ 16 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2017SIDI2,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA237–240 g/km
2012–2017SIDI; FFV2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA237–240 g/km
2011–2017SIDI2,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
2012–2017SIDI; FFV2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
2013–2017SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–287 g/km
2013–2017SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA296–304 g/km
2013–2014SIDI; FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA255–282 g/km
2013–2014SIDI; FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA296–299 g/km
2011–2012SIDI; FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2011–2012SIDI3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2011–2012SIDI; FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2011–2012SIDI3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
20102,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
20102,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
20103,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
20103,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2017Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngTự động 6 cấp9,1–10,1 L/100 km 5 chu kỳ214–237 g/km
2015–2017Sport utility vehicle: Small2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp13,4–14,2 L/100 km 5 chu kỳ214–236 g/km
2013–2017Sport utility vehicle: Small3,6 LXăngTự động 6 cấp12,0–13,0 L/100 km 5 chu kỳ276–304 g/km
2010–2015Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngTự động 6 cấp9,1–10,0 L/100 km 5 chu kỳ209–230 g/km
2013–2014Sport utility vehicle: Small3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp16,2–17,0 L/100 km 5 chu kỳ259–272 g/km
2012Sport utility vehicle2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp13,2–13,9 L/100 km 5 chu kỳ211–222 g/km
2010–2012Sport utility vehicle3,0 LXăngTự động 6 cấp11,9–12,5 L/100 km 5 chu kỳ274–288 g/km
2011–2012Sport utility vehicle3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp16,3–17,0 L/100 km 5 chu kỳ261–272 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.