Chevrolet Traverse

Chevrolet Traverse
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 19 phiên bản của Chevrolet Traverse (2009–2027) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2009–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
24

Chevrolet Traverse là xe gì?

Traverse là mẫu SUV crossover cỡ lớn 3 hàng ghế trong dòng xe gia đình của Chevrolet. Khoang cabin rộng rãi và cách bố trí ghế linh hoạt giúp xe phù hợp để chở hành khách và hàng hóa hằng ngày. Mẫu xe này góp mặt trong dòng SUV Bắc Mỹ của Chevrolet kể từ đời xe 2009.

Traverse trải qua 3 thế hệ. Thế hệ đầu tiên sử dụng nền tảng Lambda của GM; các thế hệ sau chuyển sang nền tảng C1XX. Thế hệ mới nhất bắt đầu vào 2024, với ngoại thất được thiết kế lại và hàng ghế thứ 2, thứ 3 có cách bố trí linh hoạt.

Các thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2009 đến 2017, thế hệ thứ 2 từ 2018 đến 2023 và thế hệ thứ 3 bắt đầu từ 2024. Mẫu xe này chủ yếu gắn liền với Mỹ và Canada. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu cũng ghi nhận các mẫu Traverse chạy xăng vào năm 2023 và 2024.

Danh mục Bắc Mỹ bao gồm động cơ xăng có dung tích từ 2.0 đến 3.6 lít. Trong số liệu đăng ký tại EU, phiên bản động cơ xăng 3.6 lít được ghi nhận có công suất 231 kW (314 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại Mỹ là 10,2 L/100 km theo quy trình EPA. Mức thấp nhất được ghi nhận tại Canada là 10,5 L/100 km theo quy trình NRCan 5-cycle. Quy trình thử nghiệm của EPA và Canada khác nhau, vì vậy cần xem xét kết quả trong bối cảnh bài thử tương ứng.

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu ghi nhận 24 chiếc Traverse trong giai đoạn 2023–2024: 13 chiếc vào năm 2023 và 11 chiếc vào năm 2024, tất cả đều là cấu hình động cơ xăng 3.6 lít. Mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải tùy thuộc vào từng phiên bản và quy trình thử nghiệm.

Traverse được bán ở đâu?

Traverse chủ yếu được bán tại Mỹ và Canada. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu cũng ghi nhận mẫu xe này vào năm 2023 và 2024.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet Traverse có bao nhiêu thế hệ?

3 thế hệ: 2009–2017, 2018–2023 và từ 2024 trở đi.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận của Traverse là bao nhiêu?

Danh mục US EPA ghi nhận 10,2 L/100 km; danh mục NRCan 5-cycle của Canada ghi nhận 10,5 L/100 km.

Danh mục Traverse tại Bắc Mỹ ghi nhận những dung tích động cơ nào?

Danh mục tại Mỹ và Canada bao gồm động cơ xăng có dung tích từ 2.0 đến 3.6 lít.

Traverse First generation (2009–2017)

Chevrolet Traverse First generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: Lambda · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, gmauthority.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.170–5.210 mm · Khối lượng không tải 2.107–2.234 kg · Tốc độ tối đa 210 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Traverse Second generation (2018–2023)

Chevrolet Traverse Second generation
Ảnh: BuickRiviera99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: C1XX · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: gmauthority.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.190–5.230 mm · Khối lượng không tải 1.978–2.132 kg · Tốc độ tối đa 210 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Traverse Third generation (từ 2024)

Chevrolet Traverse Third generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: C1XX · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: gmauthority.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.235 mm · Khối lượng không tải 2.177 kg · Tốc độ tối đa 210 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2027SIDI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2024–2027SIDI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA262–263 g/km
2024SIDI3,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA269 g/km
2024SIDI3,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA280 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026Sport utility vehicle: Standard2,5 LXăngTự động 8 cấp11,1–11,3 L/100 km 5 chu kỳ260–264 g/km
2024Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 9 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ280 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20243,6 L231 kW (314 PS)Xăng291 g/km24

Các đợt triệu hồi Chevrolet Traverse

32 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Traverse từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Sách hướng dẫn điện tử có thể không tải xuống được2026
  • Bộ bơm khí túi khí người lái có thể phát nổ2014–2017
  • Bánh răng mặt trời hộp số không chính xác có thể làm bung bán trục2023
  • Trục láp có thể bị tách rời2023
  • Bộ bơm khí túi khí người lái có thể phát nổ2015

Xem tất cả 32 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.