BMW X7

BMW X7
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 52 phiên bản của BMW X7 (2016–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2016–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 4,4 L
Công suất
155 kW (211 PS) đến 390 kW (530 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Dầu diesel, Xăng, Plug-in hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
7,6 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
8,0 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,4 L/100 km (5 chu kỳ)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
8,2 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
51.204

BMW X7 là xe gì?

X7 là mẫu xe thể thao đa dụng lớn nhất của BMW, được hãng gọi là Sports Activity Vehicle, hay SAV. Xe đứng đầu dòng X, với khoang cabin rộng rãi và tối đa 3 hàng ghế. Thân xe lớn cùng tính chất chú trọng sự thoải mái khiến X7 phù hợp với những chuyến đi gia đình và hành trình dài.

BMW giới thiệu X7 như một mẫu SAV hạng sang, bổ sung mẫu xe gầm cao cỡ lớn vào danh mục vốn đã có các mẫu X nhỏ hơn. Xe được sản xuất tại nhà máy Spartanburg của BMW ở Hoa Kỳ.

Các thế hệ và động cơ

X7 chỉ có 1 thế hệ là G07, ra mắt năm 2019. Các bản cập nhật làm mới mẫu xe, trong khi X7 vẫn giữ vị trí là mẫu X lớn nhất.

Các phiên bản tại EU có dung tích từ 3.0 đến 4.4 lít, gồm hệ truyền động diesel, xăng, hybrid và plug-in hybrid. Công suất chính thức từ 155 kW (211 PS) đến 390 kW (530 PS). Số liệu tại UK áp dụng cho các mẫu hybrid công suất từ 259 kW (352 PS) đến 390 kW (530 PS). Danh sách tại Mỹ gồm xe chạy xăng và hybrid, còn tại Canada là xe chạy xăng; cả 2 thị trường đều có các phiên bản dung tích từ 3.0 đến 4.4 lít.

BMW X7 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU cho các phiên bản chạy xăng, diesel và hybrid là 7,6 L/100 km theo phép thử WLTP. Đối với bản plug-in hybrid, mức tiêu thụ có trọng số thấp nhất theo số liệu chính thức là 8,2 L/100 km WLTP; con số này giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện. Mức thấp nhất được liệt kê tại UK là 8 L/100 km WLTP.

Mức thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 10,2 L/100 km theo thử nghiệm EPA, với mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 23 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 10,4 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu kỳ. Quy trình WLTP, EPA và NRCan 5 chu kỳ khác nhau, nên không thể so sánh trực tiếp các kết quả. Tổng cộng có 51.204 xe đăng ký tại EU trong giai đoạn 2016–2025. Trong số các phiên bản được đăng ký nhiều nhất có những bản hybrid 3.0 lít công suất 250 kW (340 PS), trong đó có 5.002 xe đăng ký vào năm 2024.

BMW X7 được liệt kê ở những thị trường nào?

Có số liệu chính thức tại Liên minh châu Âu, UK, Hoa Kỳ và Canada. Giai đoạn đăng ký tại EU là 2016–2025; số liệu tại UK bao phủ giai đoạn 2025–2026, tại Mỹ là 2019–2027 và tại Canada là 2019–2026.

Câu hỏi và trả lời

BMW X7 có bao nhiêu thế hệ?

1 thế hệ: G07, ra mắt năm 2019.

BMW X7 có những loại động cơ nào?

Các phiên bản tại EU dùng hệ truyền động diesel, xăng, hybrid hoặc plug-in hybrid có dung tích từ 3.0 đến 4.4 lít, với công suất chính thức từ 155 kW (211 PS) đến 390 kW (530 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất của BMW X7 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê tại EU cho các phiên bản chạy xăng, diesel và hybrid là 7,6 L/100 km WLTP. Bản plug-in hybrid có mức tiêu thụ có trọng số thấp nhất là 8,2 L/100 km WLTP, giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện.

Những thị trường nào có số liệu chính thức về BMW X7?

Liên minh châu Âu, UK, Mỹ và Canada. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: châu Âu dùng WLTP, Mỹ dùng EPA, còn Canada dùng NRCan 5 chu kỳ.

X7 G07 (từ 2019)

BMW X7 G07
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: G07 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.150–5.180 mm · Khối lượng không tải 2.295–2.575 kg · Tốc độ tối đa 210–250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 3 năm: 85,2% (Trung bình tại Anh 92,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 49 phiên bản

Liên minh Châu Âu 35 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20253,0 L250 kW (340 PS)Hybrid7,7–8,2 L/100 km WLTP208–216 g/km20.957
2022–20254,4 L390 kW (530 PS)Hybrid12,3–12,6 L/100 km WLTP282–283 g/km3.113
2022–20253,0 L280 kW (381 PS)Hybrid9,8–10,0 L/100 km WLTP224–225 g/km2.762
2021–20253,0 L250 kW (340 PS)Dầu diesel7,6–8,5 L/100 km WLTP194–222 g/km1.136
20254,4 L390 kW (530 PS)Xăng–229 g/km88
2023–20253,0 L280 kW (381 PS)Xăng–210–282 g/km116
20253,0 L250 kW (340 PS)Plug-in hybrid8,2 L/100 km WLTP213 g/km69
20253,0 L280 kW (381 PS)Plug-in hybrid9,9 L/100 km WLTP225 g/km29
20254,4 L390 kW (530 PS)Plug-in hybrid12,4 L/100 km WLTP279 g/km26
20253,0 L250 kW (340 PS)Hybrid8,0 L/100 km WLTP155 g/km10
2021–20244,4 L390 kW (530 PS)Xăng12,2–12,5 L/100 km WLTP257–286 g/km1.731
20243,0 L230 kW (313 PS)Hybrid8,0 L/100 km WLTP211 g/km10
2021–20243,0 L250 kW (340 PS)Hybrid––63
20233,0 L67 kW (91 PS)Plug-in hybrid–209 g/km34
20233,0 L67 kW (91 PS)Plug-in hybrid–225 g/km13
2021–20233,0 L155 kW (211 PS)Hybrid7,2–8,0 L/100 km WLTP209 g/km29
20233,0 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid–212 g/km10
2021–20223,0 L245 kW (333 PS)Hybrid9,9–10,2 L/100 km WLTP236 g/km1.201
20213,0 L294 kW (400 PS)Dầu diesel8,8 L/100 km WLTP235 g/km424
20213,0 L195 kW (265 PS)Dầu diesel8,0 L/100 km WLTP222 g/km226
20213,0 L250 kW (340 PS)Xăng10,7 L/100 km WLTP256 g/km160
20213,0 L245 kW (333 PS)Xăng9,1 L/100 km WLTP236 g/km127
20213,0 L280 kW (381 PS)Hybrid––48
20212,7 L250 kW (340 PS)Dầu diesel–306 g/km24
20213,0 L280 kW (381 PS)Xăng––22
2019–20203,0 L294 kW (400 PS)Dầu diesel–186–188 g/km6.271
2019–20203,0 L195 kW (265 PS)Dầu diesel–172 g/km6.375
2019–20203,0 L250 kW (340 PS)Xăng–199–200 g/km3.538
2019–20204,4 L390 kW (530 PS)Xăng–247–249 g/km1.326
20203,0 L250 kW (340 PS)Hybrid–168 g/km933
20203,0 L250 kW (340 PS)Dầu diesel–169 g/km71
2019–20203,0 L155 kW (211 PS)Dầu diesel–171 g/km62
20203,0 L250 kW (340 PS)Plug-in hybrid–268 g/km60
20203,0 L280 kW (381 PS)Plug-in hybrid–268 g/km52
20202,0 L190 kW (258 PS)Xăng–252 g/km22

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026X7 xDrive40d Excellence3,0 L259 kW (352 PS)HybridTự động 8 cấp8,1–8,8 L/100 km WLTP212–232 g/km
2025–2026X7 xDrive40d M Sport3,0 L259 kW (352 PS)HybridTự động 8 cấp8,0–8,8 L/100 km WLTP211–231 g/km
2025–2026X7 xDrive40i Excellence · X7 xDrive40i M Sport3,0 L280 kW (381 PS)HybridTự động 8 cấp9,6 L/100 km WLTP239 g/km
2025–2026X7 xDrive40i Excellence3,0 L280 kW (381 PS)HybridTự động 8 cấp9,6–10,6 L/100 km WLTP217 g/km
2025–2026X7 xDrive40i M Sport3,0 L280 kW (381 PS)HybridTự động 8 cấp9,7–10,6 L/100 km WLTP218 g/km
2025–2026X7 M60i xDrive4,4 L390 kW (530 PS)HybridTự động 8 cấp12,1–12,9 L/100 km WLTP274–292 g/km
2026X7 xDrive M60i xDrive4,4 L390 kW (530 PS)HybridTự động 8 cấp12,1 L/100 km WLTP276 g/km

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2027SIDI & PFI; Mild Hybrid3,0 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–247 g/km
2023–2027SIDI; Mild Hybrid4,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA296–309 g/km
2021–2022SIDI; Mild Hybrid3,0 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA256 g/km
2019–2022SIDI4,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA314–321 g/km
2019–2020SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA254 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2026Sport utility vehicle: Standard3,0 LXăngTự động 8 cấp10,4–11,1 L/100 km 5 chu kỳ240–256 g/km
2019–2026Sport utility vehicle: Standard4,4 LXăngTự động 8 cấp12,6–13,8 L/100 km 5 chu kỳ294–321 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20163,0 L195 kW (265 PS)Dầu diesel156 g/km24
20163,0 L250 kW (340 PS)Xăng197 g/km22
20164,4 L360 kW (489 PS)Xăng224 g/km20

Các đợt triệu hồi BMW X7

45 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với BMW X7 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hệ thống phanh có thể mất trợ lực hoặc hệ thống cân bằng điện tử2023–2025
  • Bảng táp-lô có thể cản túi khí hành khách bung2026
  • Mô-tơ máy khởi động có thể bị quá nhiệt2019–2020
  • Kính chắn gió rò nước có thể làm hỏng linh kiện điện2026
  • Mối hàn bộ trợ lực phanh có thể hỏng, làm tăng quãng đường phanh2024

Xem tất cả 45 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.