BMW iX5

BMW iX5
Ảnh: Autowizja / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của BMW iX5 (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
170 kW (231 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
103

BMW iX5 là gì?

BMW iX5 là mẫu SUV điện thuộc dòng X5. X5 là một trong những mẫu SUV cỡ lớn hơn, hướng đến gia đình của BMW, với vị trí lái cao và khoang nội thất rộng rãi. BMW cũng dùng tên iX5 cho xe nghiên cứu pin nhiên liệu hydro, khác với các phiên bản chạy điện trong số liệu đăng ký tại EU.

iX5 thể hiện những nghiên cứu của BMW về nhiều công nghệ truyền động điện khác nhau. Xe nghiên cứu hydro sử dụng pin nhiên liệu, còn các phiên bản trong số liệu đăng ký tại EU chạy điện bằng pin.

Thế hệ và động cơ

iX5 có tên trong số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2024–2025. Hệ truyền động được liệt kê là hệ truyền động điện. Hai cấu hình được ghi nhận có công suất 170 kW (231 PS) và 315 kW (428 PS).

BMW iX5 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Không có số liệu về mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ cho iX5. Các mức đánh giá tại châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC đối với một số xe đời cũ; Mỹ sử dụng phép thử EPA và Canada sử dụng quy trình 5-cycle. Kết quả từ các phép thử khác nhau này không thể so sánh trực tiếp.

BMW iX5 được bán ở những thị trường nào?

iX5 ghi nhận 103 lượt đăng ký tại EU cho hai phiên bản chạy điện trong giai đoạn 2024–2025.

Câu hỏi và trả lời

BMW iX5 có chạy điện không?

Có. Các phiên bản iX5 được liệt kê sử dụng hệ truyền động điện.

iX5 có công suất bao nhiêu?

Hai cấu hình được ghi nhận có công suất 170 kW (231 PS) và 315 kW (428 PS).

iX5 được đăng ký tại EU trong những năm nào?

Số liệu đăng ký tại EU bao quát giai đoạn 2024–2025.

Chỉ số CO₂ chính thức của iX5 là bao nhiêu?

Không có số liệu CO₂ cho iX5.

Tất cả các phiên bản iX5

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–2025Động cơ điện170 kW (231 PS)Điện0 g/km65
2024–2025Động cơ điện315 kW (428 PS)Điện0 g/km38

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.