BMW iX

BMW iX
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 30 phiên bản của BMW iX (2020–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Công suất
102 kW (139 PS) đến 485 kW (659 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
58.280

BMW iX là gì?

BMW iX là mẫu SUV thuần điện, được BMW gọi là Sports Activity Vehicle. Được phát triển ngay từ đầu cho khả năng vận hành bằng điện, xe có khoang nội thất rộng rãi và vị trí ngồi cao. BMW giới thiệu iX như một cách tiếp cận mới với SUV, với nội thất mang cảm giác như phòng khách và thiết kế tinh giản.

iX cũng giới thiệu thế hệ mới của hệ điều hành iDrive của BMW. Trong dòng xe điện của thương hiệu, đây là mẫu SUV cỡ lớn chú trọng công nghệ.

Thế hệ và công suất

Lịch sử các phiên bản được liệt kê của iX có 1 thế hệ: thế hệ đầu tiên, mã I20, bắt đầu từ 2022. BMW công bố phiên bản sẵn sàng sản xuất vào 2021, với những chiếc xe đầu tiên dự kiến ra đường vào cuối năm đó. Xe ra mắt với hệ dẫn động 4 bánh bằng điện và nhiều mức công suất.

Tại EU, công suất được liệt kê trong khoảng 102 kW (139 PS) đến 485 kW (659 PS). Danh mục tại Anh ghi nhận 300–485 kW (408–659 PS), còn tại Canada là 240–425 kW (326–578 PS). Các khoảng công suất này phản ánh những phiên bản được liệt kê tại từng thị trường.

BMW iX tiết kiệm năng lượng đến mức nào?

iX sử dụng điện thay vì xăng hoặc dầu diesel. Số liệu đăng ký tại EU bao quát giai đoạn 2020 đến 2025 và ghi nhận 58.280 xe. Trong số những cấu hình bán chạy nhất có các phiên bản 190 kW (258 PS) và 240 kW (326 PS).

Mức hiệu quả năng lượng tại châu Âu được đánh giá theo WLTP, hoặc NEDC đối với một số xe đời cũ. EPA tại Mỹ và quy trình 5-cycle của Canada sử dụng các phương pháp khác nhau.

BMW iX được bán ở những thị trường nào?

iX có tên trong danh mục thị trường EU, Anh, Mỹ và Canada. Số liệu đăng ký tại EU bao quát giai đoạn 2020 đến 2025, trong khi danh mục tại Anh bao quát giai đoạn 2025 đến 2026. Danh mục tại Mỹ và Canada bao quát giai đoạn 2022 đến 2026. Thế hệ I20 được liệt kê tại các thị trường này.

Câu hỏi và trả lời

BMW iX có phải xe thuần điện không?

Có. iX được phát triển cho khả năng vận hành bằng điện và các phiên bản được liệt kê đều sử dụng năng lượng điện.

BMW iX có công suất bao nhiêu?

Khoảng công suất tại EU là 102–485 kW (139–659 PS). Danh mục tại Anh ghi nhận 300–485 kW (408–659 PS), còn tại Canada là 240–425 kW (326–578 PS).

BMW iX được bán lần đầu khi nào?

BMW công bố phiên bản I20 sẵn sàng sản xuất vào 2021 và thế hệ này được liệt kê từ 2022 trở đi.

Những thị trường nào có BMW iX trong danh mục?

iX có tên trong danh mục thị trường EU, Anh, Mỹ và Canada.

iX first generation (từ 2021)

BMW iX first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: I20 · Tài liệu tham khảo: press.bmwgroup.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.950–4.970 mm · Khối lượng không tải 2.340–2.559 kg · Tốc độ tối đa 200–250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 29 phiên bản

Liên minh Châu Âu 18 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện400 kW (544 PS)Điện19,3 kWh/100 km WLTP0 g/km641 km4.472
2025Động cơ điện300 kW (408 PS)Điện18,9 kWh/100 km WLTP0 g/km573 km4.125
2021–2025Động cơ điện385 kW (523 PS)Điện20,7–21,2 kWh/100 km WLTP0 g/km592–600 km9.908
2021–2025Động cơ điện240 kW (326 PS)Điện20,4–20,7 kWh/100 km WLTP0 g/km403–416 km18.754
2025Động cơ điện485 kW (659 PS)Điện22,1 kWh/100 km WLTP0 g/km561 km569
2025Động cơ điện135 kW (184 PS)Điện18,9 kWh/100 km WLTP0 g/km573 km436
2025Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện19,5 kWh/100 km WLTP0 g/km645 km245
2022–2025Động cơ điện397 kW (540 PS)Điện22,6–22,9 kWh/100 km WLTP0 g/km541–548 km1.983
2022–2025Động cơ điện190 kW (258 PS)Điện21,2–23,1 kWh/100 km WLTP0 g/km433–551 km7.739
2021–2025Động cơ điện102 kW (139 PS)Điện17,8–20,6 kWh/100 km WLTP0 g/km404–418 km6.730
2021–2025Động cơ điện140 kW (190 PS)Điện20,8–21,4 kWh/100 km WLTP0 g/km584–599 km1.726
2021–2024Động cơ điện129 kW (175 PS)Điện–0 g/km–293
2021–2024Động cơ điện186 kW (253 PS)Điện–0 g/km–161
2021–2024Động cơ điện230 kW (313 PS)Điện20,9–21,4 kWh/100 km WLTP0 g/km593 km142
2021–2024Động cơ điện200 kW (272 PS)Điện20,6–22,1 kWh/100 km WLTP0 g/km402–410 km719
2024Động cơ điện360 kW (489 PS)Điện22,6 kWh/100 km WLTP0 g/km548 km15
2023Động cơ điện67 kW (91 PS)Điện21,0 kWh/100 km WLTP0 g/km522 km25
2022Động cơ điện206 kW (280 PS)Điện–0 g/km–12

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2026iX xDrive45 SportĐộng cơ điện300 kW (408 PS)ĐiệnTự động17,8–20,8 kWh/100 km WLTP0 g/km518–603 km
2025–2026iX xDrive45 M SportĐộng cơ điện300 kW (408 PS)ĐiệnTự động18,2–20,9 kWh/100 km WLTP0 g/km518–591 km
2025–2026iX xDrive60 M SportĐộng cơ điện400 kW (544 PS)ĐiệnTự động18,3–21,0 kWh/100 km WLTP0 g/km596–687 km
2025–2026iX M70 xDriveĐộng cơ điện485 kW (659 PS)ĐiệnTự động21,0–23,6 kWh/100 km WLTP0 g/km518–589 km

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2022–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian75–97 MPGe EPA0 g/km340–586 km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện300 kW (408 PS)ĐiệnTự động22,4–25,0 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km449–502 km
2022–2026Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện400 kW (544 PS)ĐiệnTự động21,6–25,3 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km491–586 km
2026Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện425 kW (578 PS)ĐiệnTự động26,1–27,8 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km455–488 km
2023–2025Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện240 kW (326 PS)ĐiệnTự động23,8–25,3 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km320–356 km
2023–2025Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện385 kW (523 PS)ĐiệnTự động24,2–25,8 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km486–521 km
2023–2025Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện397 kW (540 PS)ĐiệnTự động26,2–27,6 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km441–476 km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2020Động cơ điện129 kW (175 PS)Điện0 g/km226

Các đợt triệu hồi BMW iX

19 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với BMW iX từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mô-đun pin cao áp có thể hỏng2021–2023
  • Phần mềm mô-tơ dẫn động có thể tắt hệ thống điện cao áp2022–2024
  • Mô-đun pin cao áp có thể hỏng2022–2025
  • Bộ sạc điện có thể bị hỏng2022
  • Bộ sạc có thể làm gián đoạn nguồn điện2022–2023

Xem tất cả 19 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.