Audi Coupe

Audi Coupe
Ảnh: Spanish Coches / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Audi Coupe (1984–2014) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 2,3 L
Công suất
200 kW (272 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
7,9 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
44

Audi Coupé là xe gì?

Audi Coupé là một mẫu xe hai cửa với đường mui vuốt dốc. Dòng Coupé cổ điển có liên quan đến Audi 80, trong khi các số liệu sau này mang tên Coupé bao gồm cả Audi A5 Coupé.

Các thế hệ và động cơ

Các thế hệ được liệt kê gồm B3 (1988–1991) và B8 (2010–2015). B3 Coupé phát triển dựa trên Audi 80. Mục B8 thuộc về dòng Audi A5 Coupé.

Các phiên bản tại Mỹ từ năm 1984 đến 1991 trang bị động cơ xăng từ 2,1 L đến 2,3 L. Danh mục tại Anh cho giai đoạn 2008–2009 trang bị động cơ xăng 2,0 L công suất 200 kW (272 PS). Mục đăng ký tại EU dành cho phiên bản động cơ xăng 2,0 L công suất 169 kW (230 PS) vào năm 2014.

Audi Coupé tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê tại Anh là 7,9 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC. Các phiên bản tại Mỹ đạt 20 MPG kết hợp theo bài kiểm tra EPA, với mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê là 11,8 L/100 km. Các quy trình NEDC và EPA khác nhau, do đó kết quả từ các thị trường này không thể so sánh trực tiếp.

Audi Coupé được bán ở đâu?

Audi Coupé được liệt kê tại Hoa Kỳ từ năm 1984 đến 1991, tại Vương quốc Anh từ năm 2008 đến 2009, và trong số liệu đăng ký tại EU vào năm 2014. Các số liệu trải dài từ dòng Coupé gốc dựa trên Audi 80 đến các mẫu Audi A5 Coupé sau này.

Câu hỏi và trả lời

Những thế hệ nào được liệt kê?

B3 (1988–1991) và B8 (2010–2015).

Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA là bao nhiêu?

20 MPG kết hợp. Mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê là 11,8 L/100 km theo bài kiểm tra EPA.

Mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê tại Anh là bao nhiêu?

7,9 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC.

Những con số công suất nào xuất hiện trong các mục của Anh và EU?

Mục động cơ xăng 2,0 L tại Anh có công suất 200 kW (272 PS); mục đăng ký tại EU năm 2014 có công suất 169 kW (230 PS).

Coupe B2 (1984–1988)

Audi Coupe B2
Ảnh: Sven Storbeck / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: 81, 85 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: auto-data.net, drom.ru

Tóm tắt: Chiều dài 4.350–4.450 mm · Khối lượng không tải 1.004–1.080 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Coupe B3 (1988–1991)

Audi Coupe B4
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ B4.Ảnh: Spanish Coches / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: 89, 8B · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: auto-data.net, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.400 mm · Khối lượng không tải 1.100–1.320 kg · Tốc độ tối đa 206 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 1 phiên bản

Coupe B8 (2010–2015)

Audi Coupe B4
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ B4.Ảnh: Spanish Coches / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: 8T · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: carbuyer.co.uk, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.040–4.718 mm · Khối lượng không tải 1.500–1.695 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20142,0 L169 kW (230 PS)Xăng147 g/km44

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–20092.0 TFSI quattro 272ps · 2.0 TFSI quattro 272PS2,0 L200 kW (272 PS)XăngSố sàn 6 cấp8,0 L/100 km NEDC191 g/km
2008–20092.0 TFSI quattro S-Tronic 272ps · 2.0 TFSI quattro 272PS S-Tronic2,0 L200 kW (272 PS)XăngTự động 6 cấp7,9 L/100 km NEDC188 g/km

Các đợt triệu hồi Audi Coupe

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Audi Coupe từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảm biến túi khí có thể trục trặc và bung bất ngờ1989–1993
  • Bộ ổn định tốc độ không tải có thể bị mòn quá mức1985–1986

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.