Audi Coupe B2

Audi Coupe B2
Ảnh: Sven Storbeck / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Audi Coupe B2 (1984–1988): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: 81, 85 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.350–4.450 mm RDW–4.349–4.421 mm
Chiều rộng1.680–1.730 mm RDW–1.682 mm
Chiều cao––1.350–1.376 mm
Chiều dài cơ sở2.540 mm RDW–2.538 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.004–1.080 kg RDW–950–1.200 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.104–1.180 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.510–1.520 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.400 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh505–531 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–5 RDW––
Số cửa2 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–311 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.350–2.407 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1 khiếu nại cho các đời xe từ 1985–1985.

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Audi Coupe B2

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1987(FFS)2,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1985–1987(FFS), SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1987(FFS)2,3 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1987(FFS)2,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,1 LXăngTự động 3 cấp–17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,1 LXăngSố sàn 5 cấp–20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,2 LXăngTự động 3 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,2 LXăngSố sàn 5 cấp–19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.