Toyota Proace

Toyota Proace
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 38 phiên bản của Toyota Proace (2014–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,2 L đến 2,0 L
Công suất
57 kW (77 PS) đến 195 kW (265 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Điện, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,3 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
136.938

Toyota Proace là xe gì?

Proace là mẫu xe van thương mại cỡ trung của Toyota, hướng đến doanh nghiệp và những người cần không gian chở hàng hoặc chở khách. Mẫu xe nằm trong dòng xe thương mại hạng nhẹ tại châu Âu của Toyota, bên cạnh các mẫu van nhỏ hơn và xe bán tải.

Proace tại châu Âu có 3 thế hệ: thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2014–2016, thế hệ thứ 2 từ 2016–2024 và thế hệ thứ 3 từ 2024–nay. Toyota hợp tác với PSA Group để phát triển thế hệ đầu tiên. Thế hệ thứ 2 tiếp tục sự hợp tác này, với các phiên bản van và chở khách.

Động cơ và công suất

Dòng xe tại EU có các phiên bản diesel, xăng và điện, với dung tích động cơ từ 1,2 L đến 2,0 L và công suất từ 57 kW (77 PS) đến 165 kW (224 PS). Các cấu hình được đăng ký nhiều nhất gồm động cơ diesel 2,0 L cho công suất 130 kW (177 PS) và 110 kW (150 PS).

Toyota Proace tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại EU là 5,3 L/100 km theo phép thử WLTP. Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao gồm giai đoạn 2014–2025, với tổng cộng 136.938 lượt đăng ký trên 64 phiên bản.

Toyota Proace được bán ở những thị trường nào?

Số liệu đăng ký chính thức của Liên minh châu Âu ghi nhận dòng Proace của Toyota, bao gồm các mẫu van thương mại và phiên bản chở khách.

Câu hỏi và trả lời

Toyota Proace thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu xe van thương mại cỡ trung của Toyota, đồng thời có các phiên bản chở khách.

Proace có những thế hệ nào được liệt kê?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2014–2016, thế hệ thứ 2 từ 2016–2024 và thế hệ thứ 3 từ 2024–nay.

Các phiên bản tại EU có những động cơ và mức công suất nào?

Dòng xe tại EU có các phiên bản diesel, xăng và điện, với động cơ dung tích từ 1,2 L đến 2,0 L và công suất từ 57 kW (77 PS) đến 165 kW (224 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố là 5,3 L/100 km theo phép thử WLTP.

Proace first generation (2014–2016)

Toyota Proace first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: media.toyota.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.609–5.309 mm · Tốc độ tối đa 145–170 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Proace second generation (2016–2024)

Toyota Proace second generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: media.toyota.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.960–5.310 mm · Khối lượng không tải 1.601–2.067 kg · Tốc độ tối đa 130–185 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 25 phiên bản

Proace third generation (từ 2024)

Toyota Proace third generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: media.toyota.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.980–5.330 mm · Khối lượng không tải 1.918–2.141 kg · Tốc độ tối đa 130–185 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20252,0 L130 kW (177 PS)Dầu diesel7,4 L/100 km WLTP25,3 kWh/100 km WLTP194 g/km–5.411
2024–20252,0 L106 kW (144 PS)Dầu diesel7,4–7,5 L/100 km WLTP195–196 g/km–9.660
2024–2025Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện24,7–25,5 kWh/100 km WLTP0 g/km326–331 km2.140
20252,2 L132 kW (179 PS)Dầu diesel7,0 L/100 km WLTP184 g/km–28
2025Động cơ điện62 kW (84 PS)Điện24,5 kWh/100 km WLTP0 g/km340 km25
20252,2 L103 kW (140 PS)Dầu diesel7,9 L/100 km WLTP208 g/km–10
20242,0 L130 kW (177 PS)Dầu diesel7,3 L/100 km WLTP193 g/km–5.272

Các đợt triệu hồi Toyota Proace

59 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Proace từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảnh báo hỏng đèn báo rẽ có thể không hoạt động2024–2026
  • Puli bơm nước có thể trượt hoặc rời ra2025–2026
  • Ống hồi nhiên liệu có thể bị rò rỉ2024–2025
  • Ống phân phối nhiên liệu có thể bị rò rỉ2025
  • Lỗi phần mềm có thể làm đen cả hai màn hình2024–2025

Xem tất cả 59 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.