Toyota Toyota Van

Chưa có ảnh

Dữ liệu chính thức liệt kê 8 phiên bản của Toyota Toyota Van (1984–1989) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1989
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 2,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Toyota Van là gì?

Toyota Van là một mẫu xe van chở khách hình hộp được bán tại Mỹ. Kiểu dáng cao ráo mang lại cho khoang cabin không gian cho hành khách và hàng hóa hằng ngày, biến mẫu xe này thành một dòng xe chở người nổi bật trong dải sản phẩm của Toyota.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên, được nhận diện bằng mã R20 và R30, kéo dài từ năm 1984 đến 1989. Xe được trang bị các động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 2,2 L. Danh sách EPA của Mỹ bao gồm 12 phiên bản.

Toyota Van tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức xếp hạng EPA của Mỹ tốt nhất được liệt kê là 21 MPG kết hợp. Mức tiêu thụ kết hợp thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km. Số liệu EPA sử dụng quy trình thử nghiệm của Mỹ; số liệu châu Âu sử dụng quy trình WLTP hoặc NEDC.

Câu hỏi và trả lời

Toyota Van là loại phương tiện gì?

Đây là một mẫu xe van chở khách có hình hộp được bán tại Mỹ.

Toyota Van được bán khi nào?

Các năm đời xe tại Mỹ kéo dài từ năm 1984 đến 1989.

Xe có những động cơ nào?

Các động cơ xăng của xe có dung tích từ 2,0 L đến 2,2 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu chính thức tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng EPA tốt nhất được liệt kê là 21 MPG kết hợp.

Toyota Van First generation (1984–1989)

Mã mẫu xe: R20, R30 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: pressroom.toyota.com, cruisers.space

Tóm tắt: Chiều dài 4.315–4.455 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1986–1989(FFS)2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
1986–1989(FFS)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1987–1989(FFS)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1987–1989(FFS)2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1985(FFS)2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1985(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1984(FFS) · CA model · (FFS) CA model2,0 LXăngTự động 4 cấp–20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1984(FFS) · CA model · (FFS) CA model2,0 LXăngSố sàn 5 cấp–21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Toyota Van

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Toyota Van từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bánh răng côn tay lái có thể bị rỉ sét hoặc ăn mòn1986–1988
  • Tay đòn trung tâm hệ thống lái có thể bị nứt và gãy1984–1985
  • Bộ điều áp có thể làm sạc quá mức bình ắc-quy1984

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.