Toyota Proace first generation

Toyota Proace first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Toyota Proace first generation (2014–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.609–5.309 mm Traficom4.609–5.309 mm
Chiều rộng1.895–1.920 mm Traficom1.920 mm
Chiều cao1.940–1.980 mm Traficom–
Chiều dài cơ sở–2.925–3.275 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.677–1.819 kg Traficom–
Tổng khối lượng xe2.861–3.100 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.470–2.000 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg Traficom–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi3 Traficom–
Số cửa5–6 Traficom–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa145–170 km/h Traficom–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/60R17, 215/65R16, 215/60R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của Toyota Proace first generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20162,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel139 g/km1.078
20161,6 L85 kW (116 PS)Dầu diesel137 g/km288
20162,0 L130 kW (177 PS)Dầu diesel151 g/km90
2014–20162,0 L94 kW (128 PS)Dầu diesel168–186 g/km102

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.