Toyota HiAce

Toyota HiAce
Ảnh: 天然ガス / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Toyota HiAce (2007–2011) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2007–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
2,5 L
Công suất
86 kW (117 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
8,4 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
1.466

Toyota HiAce là gì?

HiAce là một dòng xe van thương mại hạng nhẹ dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách. Tại châu Âu, Toyota cung cấp một dải các kiểu thân xe và thông số kỹ thuật phục vụ các nhu cầu kinh doanh khác nhau. Bản nâng cấp năm 2007 đã làm mới thiết kế phần đầu xe và cải thiện không gian nội thất.

Các thế hệ và động cơ

Các phiên bản châu Âu và UK trải dài qua hai thế hệ: XH10, được bán tại UK từ năm 2007 đến 2010, và H200, xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2013. Các năm có sự chồng chéo ở giai đoạn chuyển giao giữa hai thế hệ.

Dung tích động cơ được liệt kê là 2.5 lít. Danh sách tại UK bao gồm phiên bản động cơ diesel, trong khi số liệu đăng ký tại EU bao gồm xe dùng động cơ diesel và xe được phân loại là sử dụng loại nhiên liệu khác. Con số công suất được công bố là 86 kW (117 PS).

Toyota HiAce tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Con số tại UK là 8,4 L/100 km theo chu trình NEDC. Số liệu đăng ký tại EU cho thấy 1.466 lượt đăng ký HiAce trong giai đoạn 2010–2011. Mục đăng ký riêng lẻ có số lượng lớn nhất là phiên bản diesel 2.5 lít vào năm 2010, với 1.298 lượt đăng ký.

HiAce được bán ở đâu?

HiAce xuất hiện trong số liệu nhiên liệu tại UK và số liệu đăng ký tại EU. Dải sản phẩm tại châu Âu của mẫu xe này bao gồm các dòng xe van chở hàng và các kiểu thân xe chở hành khách.

Câu hỏi và trả lời

Toyota HiAce là loại phương tiện gì?

Đây là một mẫu xe van thương mại hạng nhẹ, cũng được cung cấp với các kiểu thân xe chở hành khách.

Những thế hệ nào được thể hiện?

XH10 kéo dài từ năm 2007 đến 2010 trong danh sách tại UK; H200 được thể hiện trong số liệu tại EU cho giai đoạn 2010–2013.

Động cơ và công suất nào được liệt kê?

Dung tích động cơ là 2.5 lít, với công suất đầu ra được công bố là 86 kW (117 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Danh sách tại UK đưa ra mức 8,4 L/100 km theo chu trình NEDC.

HiAce XH10 (2007–2010)

Toyota HiAce XH10
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: XH10 · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: toyota.eu, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.695–5.235 mm · Khối lượng không tải 1.780–2.160 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 77,9% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 1 phiên bản

HiAce H200 (2010–2013)

Toyota HiAce H200
Ảnh: 天然ガス / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: H200 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: toyota-global.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.790–5.150 mm · Khối lượng không tải 1.799–2.036 kg · Tốc độ tối đa 147–152 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20112,5 L86 kW (117 PS)Dầu diesel233 g/km154
20102,5 L–Dầu diesel235 g/km1.298
2010––Nhiên liệu khác237 g/km14

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.