Toyota 86

Toyota 86
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 45 phiên bản của Toyota 86 (2012–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 2,4 L
Công suất
80 kW (109 PS) đến 235 kW (320 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
7,1 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
7,1 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,7 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
41.578

Toyota 86 là gì?

Toyota 86 là dòng coupe thể thao cỡ nhỏ, dẫn động cầu sau dành cho những người lái yêu thích cảm giác kết nối trực tiếp với mặt đường. Toyota đã phát triển dòng xe này cùng với Subaru, và mẫu xe có họ hàng gần gũi với nó là Subaru BRZ. Thân xe thấp và động cơ boxer đặt trước mang lại cho 86 bố trí xe thể thao đặc trưng.

Thế hệ đầu tiên, được gọi là mã ZN6, sản xuất từ năm 2012 đến 2021. Thế hệ thứ hai, mã ZN8, bắt đầu từ năm 2022. Toyota giữ lại đặc tính động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau qua các đợt thay đổi, trong khi thế hệ mới hơn mang đến động cơ lớn hơn. 86 thuộc dòng xe thể thao lâu đời của Toyota được chế tạo xoay quanh trải nghiệm tương tác của người lái.

Động cơ và công suất

Trên các thị trường được liệt kê, dung tích động cơ dao động từ 2,0 L đến 2,4 L. Công suất tại EU dao động từ 80 kW (109 PS) đến 221 kW (300 PS), trong khi số liệu tại Anh dao động từ 147 kW (200 PS) đến 235 kW (320 PS). Dải sản phẩm tại Mỹ và Canada bao gồm cả hai mức dung tích động cơ.

Cấu hình được đăng ký nhiều nhất tại EU là phiên bản động cơ xăng 2,0 L công suất 147 kW (200 PS). Phiên bản này đứng đầu số liệu đăng ký hằng năm được liệt kê vào các năm 2013, 2012 và 2014.

Toyota 86 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 7,1 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC tại Anh và Pháp. Số liệu tại EU là 8,8 L/100 km theo chuẩn WLTP. Tại Hoa Kỳ, mức thấp nhất là 8,7 L/100 km, tương đương 27 MPG kết hợp, theo bài kiểm tra của EPA; Canada công bố mức 8,7 L/100 km theo quy trình 5 chu kỳ của mình. Các kết quả này không thể so sánh trực tiếp: chuẩn WLTP và NEDC cũ của châu Âu, bài kiểm tra EPA của Mỹ và quy trình 5 chu kỳ của Canada sử dụng các phương pháp khác nhau.

Số liệu đăng ký chính thức tại EU kéo dài từ 2012–2025 và đạt tổng cộng 41.578 xe đăng ký.

Toyota 86 được bán ở đâu?

86 xuất hiện trong số liệu của EU và Anh, trong khi số liệu của Pháp bao gồm giai đoạn 2012–2015. Số liệu của Mỹ và Canada bao gồm thế hệ thứ hai. Danh sách tại EU, Anh và Pháp cho thấy các phiên bản động cơ xăng; danh sách tại Mỹ và Canada cũng cho thấy các phiên bản động cơ xăng.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Toyota 86 sản xuất trong khoảng thời gian nào?

Thế hệ đầu tiên ZN6 kéo dài từ năm 2012 đến 2021. Thế hệ thứ hai ZN8 bắt đầu từ năm 2022.

Những dung tích động cơ nào được cung cấp?

Dải sản phẩm được liệt kê bao gồm các động cơ từ 2,0 L đến 2,4 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Số liệu tại Anh và Pháp ghi nhận mức tiêu thụ 7,1 L/100 km theo chuẩn NEDC. Số liệu EPA của Mỹ và 5 chu kỳ của Canada là 8,7 L/100 km.

86 được bán ở những thị trường nào?

Các danh sách bao gồm EU, Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.

86 first generation (2012–2021)

Toyota 86 first generation
Ảnh: Jeremy from Sydney, Australia / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: ZN6 · Được bán tại: Pháp, Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.240 mm · Khối lượng không tải 1.205–1.230 kg · Tốc độ tối đa 210–226 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 87,8% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 31 phiên bản

86 second generation (2022–2024)

Toyota 86 second generation
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ZN8 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, mag.toyota.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.270 mm · Khối lượng không tải 1.250–1.271 kg · Tốc độ tối đa 216–226 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 9 phiên bản

86 second generation (từ 2022)

Toyota 86 second generation
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ZN8 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.270 mm · Khối lượng không tải 1.250–1.271 kg · Tốc độ tối đa 216–226 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2027SIDI & PFI2,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA246–249 g/km
2022–2027SIDI & PFI2,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA224–227 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026Minicompact2,4 LXăngSố sàn 6 cấp10,6 L/100 km 5 chu kỳ249–250 g/km
2022–2026Minicompact2,4 LXăngTự động 6 cấp9,7 L/100 km 5 chu kỳ227–228 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20252,4 L172 kW (234 PS)Xăng8,8 L/100 km WLTP200 g/km23

Các đợt triệu hồi Toyota 86

9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota 86 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nhãn tải trọng có thể hiển thị giá trị trọng lượng không chính xác2023–2024
  • Đèn báo rẽ phía sau có thể ngừng hoạt động2022
  • Đèn xi-nhan sau có thể ngừng hoạt động2022
  • Mô-đun gọi khẩn cấp có thể chưa được kích hoạt2022
  • Bơm nhiên liệu áp suất thấp có thể bị hỏng2018–2019

Xem tất cả 9 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.