Subaru BRZ

Subaru BRZ
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 35 phiên bản của Subaru BRZ (2012–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 2,4 L
Công suất
147 kW (200 PS) đến 200 kW (272 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
6,9 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,9 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,4 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
7.812

Subaru BRZ là xe gì?

Subaru BRZ là coupe thể thao 2 cửa, động cơ đặt trước và dẫn động cầu sau. Động cơ boxer đặt thấp cùng kiểu dáng nhỏ gọn tạo nên mục đích thể thao rõ nét, còn thân xe coupe phù hợp với người muốn một chiếc xe tập trung vào cảm giác lái trên những cung đường hằng ngày và những chuyến lái xe đầy hứng khởi.

Động cơ boxer nằm ngang đối đỉnh của Subaru trên BRZ được đặt thấp trong khung gầm. Bố trí này góp phần tạo nên đặc tính riêng của xe, được duy trì qua các thế hệ.

Các thế hệ BRZ

Thế hệ đầu tiên mang mã ZC6 được sản xuất từ 2012 đến 2021. Thế hệ thứ 2, mã ZD8, bắt đầu từ năm 2022 và vẫn đang được sản xuất. Ở thế hệ mới, dung tích động cơ tăng từ 2.0 lít lên 2.4 lít trong số liệu tại EU, US và Canada. Tài liệu ra mắt của Subaru cũng nhấn mạnh những cải tiến về đặc tính vận hành của khung gầm, đồng thời giữ nguyên bố trí động cơ trước, dẫn động cầu sau.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận động cơ xăng BRZ có dung tích từ 2.0 đến 2.4 lít, công suất từ 147 kW (200 PS) đến 172 kW (234 PS). Cấu hình BRZ đời mới được đăng ký nhiều nhất tại EU là phiên bản chạy xăng 2.4 lít, công suất 172 kW (234 PS). Các phiên bản dẫn đầu trước đó dùng động cơ 2.0 lít, công suất 147 kW (200 PS). Số liệu tại UK ghi nhận các phiên bản 2.0 lít, công suất từ 147 kW (200 PS) đến 200 kW (272 PS).

Mức tiêu thụ phụ thuộc vào quy trình thử nghiệm của từng thị trường: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, US dùng phương pháp EPA, còn Canada dùng phép thử 5 chu trình. Mức tại EU lên đến 8,5 L/100 km theo WLTP, trong khi mức NEDC tại UK và Pháp lên đến 6,9 L/100 km. Số liệu EPA tại US và theo phép thử 5 chu trình tại Canada đều lên đến 8,4 L/100 km; mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 28 MPG.

BRZ được bán ở đâu?

BRZ có trong số liệu đăng ký tại EU từ 2012 đến 2025, số liệu tại UK từ 2012 đến 2021 và tại Pháp từ 2012 đến 2015. Số liệu EPA tại US bao quát giai đoạn 2013–2027, còn số liệu theo phép thử 5 chu trình tại Canada bao quát 2013–2026.

Câu hỏi và trả lời

BRZ có dẫn động cầu sau không?

Có. BRZ là coupe thể thao động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau.

BRZ sử dụng động cơ dung tích bao nhiêu?

Số liệu tại EU, US và Canada có các động cơ xăng 2.0 lít và 2.4 lít; số liệu tại UK và Pháp có các phiên bản 2.0 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận của BRZ là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được ghi nhận là 6,9 L/100 km trong số liệu NEDC tại UK và Pháp. Số liệu EPA tại US và theo phép thử 5 chu trình tại Canada lên đến 8,4 L/100 km, trong khi mức WLTP tại EU lên đến 8,5 L/100 km.

BRZ first generation (2012–2021)

Subaru BRZ first generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ZC6 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.240 mm · Khối lượng không tải 1.205–1.228 kg · Tốc độ tối đa 210–226 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 92,0% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 30 phiên bản

BRZ second generation (từ 2022)

Subaru BRZ second generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ZD8 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.265 mm · Khối lượng không tải 1.277 kg · Tốc độ tối đa 216–226 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20252,4 L172 kW (234 PS)Xăng8,8 L/100 km WLTP200 g/km1.572

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2027SIDI & PFI2,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau25 MPG (9,4 L/100 km) EPA224–225 g/km
2022–2027SIDI & PFI2,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA247–248 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026Minicompact2,4 LXăngSố sàn 6 cấp10,5 L/100 km 5 chu kỳ247 g/km
2022–2026Minicompact2,4 LXăngTự động 6 cấp9,5–9,6 L/100 km 5 chu kỳ224–225 g/km

Các đợt triệu hồi Subaru BRZ

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Subaru BRZ từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đèn xi-nhan sau có thể ngừng hoạt động2022
  • Cánh bơm nhiên liệu có thể khiến bơm hỏng2020–2021
  • Bơm nhiên liệu áp suất thấp có thể bị hỏng2018–2019
  • Lò xo van động cơ có thể bị nứt gãy2013–2014
  • Hình ảnh camera lùi có thể vẫn trắng trống2018

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.