Nissan Pixo

Nissan Pixo
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Nissan Pixo (2010–2014) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,0 L
Công suất
50 kW (68 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,1 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,3 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
118.041

Nissan Pixo là xe gì?

Pixo là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ trong danh mục xe Nissan tại châu Âu. Kích thước gọn và động cơ xăng 1,0 L phù hợp với những chuyến đi trong phố và chỗ đỗ xe chật hẹp.

Pixo là mẫu xe đô thị phổ thông của Nissan tại châu Âu. Xe dùng chung nền tảng cơ bản với Suzuki, tạo cơ sở chung để hai hãng phát triển các mẫu xe cỡ nhỏ.

Thế hệ và động cơ

Pixo thế hệ đầu tiên được liệt kê trong giai đoạn 2010–2013. Số liệu đăng ký xe tại EU và VCA tại Vương quốc Anh đều bao quát giai đoạn 2010–2014.

Số liệu tại EU và Vương quốc Anh liệt kê động cơ 1,0 L. Công suất tại EU được ghi nhận là 50 kW (68 PS). Số liệu tại Vương quốc Anh và Pháp liệt kê phiên bản chạy xăng; số liệu tại EU còn có LPG và các loại khác. Những cấu hình Pixo có số đăng ký cao nhất tại EU là phiên bản xăng 1,0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Vương quốc Anh là 4,3 L/100 km theo phép thử NEDC. Số liệu ADEME của Pháp là 4,1 L/100 km, cũng theo NEDC. Các kết quả này đến từ những thị trường khác nhau và có thể thay đổi tùy quy trình thử nghiệm. Tại EU, Pixo ghi nhận 118.041 lượt đăng ký trong giai đoạn 2010–2014.

Pixo mang đến cho người lái tại châu Âu một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ của Nissan. Kích thước gọn và động cơ xăng dung tích nhỏ phù hợp với những chuyến đi quanh khu vực.

Câu hỏi và trả lời

Nissan Pixo thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, được liệt kê là thế hệ đầu tiên duy nhất trong giai đoạn 2010–2013.

Số liệu tại EU ghi nhận động cơ và công suất nào?

Động cơ được liệt kê là 1,0 L, với công suất 50 kW (68 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Pixo là bao nhiêu?

Số liệu ADEME của Pháp là 4,1 L/100 km theo NEDC; số liệu tại Vương quốc Anh là 4,3 L/100 km.

Pixo First generation (2010–2014)

Nissan Pixo First generation
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · Public domain

Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: de.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.565 mm · Khối lượng không tải 830 kg · Tốc độ tối đa 155 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 80,4% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20141,0 L50 kW (68 PS)Xăng99–111 g/km47.845
20131,0 L–Nhiên liệu khác106 g/km86
2010–2013––Xăng106–122 g/km2.862
2011–20121,0 L50 kW (68 PS)LPG96–105 g/km122
20101,0 L–Xăng111 g/km61.188
20101,0 L–LPG105 g/km5.938

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–20141 · 1.01,0 LXăngSố sàn4,3 L/100 km NEDC99 g/km
2013–20141 · 1.01,0 LXăngTự động5,1 L/100 km NEDC118 g/km
2010–20121.01,0 LXăngSố sàn 5 cấp4,3–4,4 L/100 km NEDC99–103 g/km
2010–20121.01,0 LXăngTự động 4 cấp5,1–5,2 L/100 km NEDC118–122 g/km

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012PIXO BVA–50 kW (68 PS)XăngTự động 4 cấp5,1 L/100 km NEDC118 g/km
2012PIXO–50 kW (68 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,1–4,3 L/100 km NEDC94–99 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan Pixo

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Pixo từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mô-tơ quạt sưởi có thể bị quá nhiệt2008–2012
  • Công tắc đèn phanh có thể bị cháy hoặc nóng chảy2009–2010
  • Nhiên liệu có thể rò rỉ từ vị trí lắp bơm2009

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.