Suzuki Wagon R

Suzuki Wagon R
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 8 phiên bản của Suzuki Wagon R (2000–2007) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2007
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
1,2 L đến 1,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,0 L/100 km (NEDC)

Suzuki Wagon R là gì?

Wagon R là mẫu xe cỡ nhỏ có thiết kế cao ráo, tận dụng tốt không gian khoang cabin. Thân xe cao và vuông vức tạo nên dáng vẻ đặc trưng, trong khi kích thước tổng thể nhỏ gọn phù hợp cho việc đi lại hằng ngày trong đô thị. Tại Anh Quốc, thế hệ này được bán dưới tên Wagon R+ và đảm nhiệm vai trò xe cỡ nhỏ thực dụng trong dải sản phẩm của Suzuki.

Wagon R+ thế hệ II tại Anh Quốc được bán từ năm 2000 đến năm 2007.

Thế hệ và động cơ

Mẫu xe tại Anh thuộc thế hệ II và gắn liền với các mã khung gầm MA63S, MA64S cùng MA32S. Xe được bán tại Anh trong giai đoạn 2000–2007.

Các phiên bản tại Anh trang bị động cơ xăng dung tích từ 1,2 đến 1,3 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại Anh là 6 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC. NEDC là quy trình thử nghiệm cũ của châu Âu; các số liệu mới hơn của châu Âu có thể sử dụng chuẩn WLTP, vì vậy kết quả từ hai bài kiểm tra này không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu tại Anh của Wagon R+ cung cấp mức tiêu thụ nhiên liệu; không có giá trị khí thải CO₂ nào được công bố.

Wagon R được bán ở đâu?

Wagon R+ được bán tại Anh Quốc từ năm 2000 đến năm 2007.

Câu hỏi và trả lời

Wagon R+ được bán tại Anh Quốc trong những năm nào?

Xe được bán từ năm 2000 đến năm 2007.

Wagon R+ tại Anh thuộc thế hệ nào?

Đó là thế hệ II, gắn liền với các mã MA63S, MA64S và MA32S.

Những động cơ nào có sẵn tại Anh Quốc?

Động cơ xăng có dung tích từ 1,2 đến 1,3 lít.

Wagon R+ tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Con số thấp nhất được liệt kê tại Anh là 6 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC.

Wagon R II (2000–2007)

Suzuki Wagon R II
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: MA63S/MA64S/MA32S · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.395 mm · Khối lượng không tải 720–900 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 65,9% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20071.2 GL 5-seat from VIN TSM0HAF685G062131 · 1.2 GL 5-seat From VIN TSM0HAF685G0621311,2 LXăngSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km NEDC144 g/km
2006–20071.3 GL(A) 5-seat From VIN TSMMMA33S00282985 · 1.3 GL(A) 5-seat From VIN TSMMMA33S002829851,3 LXăngTự động 4 cấp7,2 L/100 km NEDC174 g/km
2006–20071.3 GL 5-seat From VIN TSMMMA33S002823101,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,2 L/100 km NEDC150 g/km
2000–20041.3 GL · 1.3 GL From VIN TSMMMA53S001000011,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,1 L/100 km NEDC145 g/km
2003–20041.3 GL(A) From VIN TSMMMA53S001408651,3 LXăngTự động 4 cấp6,9 L/100 km NEDC166 g/km
2001–20041.3 GL(A) From VIN TSMMMA53S00100001 · 1.3 GL(A) 5-seat From VIN TSMMMA53S002111751,3 LXăngTự động 4 cấp7,5 L/100 km NEDC178 g/km
2003–20041.3 GL 5-Seat VIN TSMMMA53S002110851,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,4 L/100 km NEDC152 g/km
2000–20011.3 GL (A)1,3 LXăngTự động 4 cấp6,9 L/100 km NEDC166 g/km

Các đợt triệu hồi Suzuki Wagon R

7 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Suzuki Wagon R từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Túi khí người lái có thể không bung trong va chạm trực diện2001–2003
  • Ăn mòn bình nhiên liệu có thể gây rò rỉ
  • Cáp chuyển số có thể đứt1998–1999
  • Bu lông treo trước có thể chưa được siết đủ lực2003–2004
  • Có thể lắp giảm xóc trước sai tiêu chuẩn2003–2004

Xem tất cả 7 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.