Rolls-Royce Phantom

Rolls-Royce Phantom
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 34 phiên bản của Rolls-Royce Phantom (2003–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2003–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
6,7 L đến 6,7 L
Công suất
338 kW (460 PS) đến 571 kW (776 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
14,7 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
14,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
14,8 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
2.217

Rolls-Royce Phantom là xe gì?

Phantom là mẫu sedan sang trọng đầu bảng của Rolls-Royce, một chiếc xe 4 cửa rộng rãi với phong cách trang trọng và khoang cabin được thiết kế chú trọng sự thoải mái của hành khách. Đây là mẫu xe đứng cao nhất trong danh mục của thương hiệu. Các thế hệ được đề cập ở đây là Phantom VII và Phantom VIII.

Phantom VII (RR1) được sản xuất từ 2004 đến 2017, đặt nền móng cho mẫu xe đầu bảng hiện đại của Rolls-Royce tại Goodwood. Phantom VIII (RR11) ra mắt năm 2018. Xe có cấu trúc hoàn toàn bằng nhôm và thiết kế hiện đại hơn, tiếp nối vai trò vốn có của Phantom ở thế hệ mới.

Động cơ và công suất

Các phiên bản Phantom được liệt kê sử dụng động cơ xăng 6.7 lít. Công suất theo số liệu EU dao động từ 338 kW (460 PS) đến 420 kW (571 PS); số liệu Pháp ghi nhận 338 kW (460 PS). Số liệu Anh dao động từ 420 kW (571 PS) đến 571 kW (776 PS).

Rolls-Royce Phantom tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là 14,8 L/100 km theo số liệu NEDC tại Anh; Pháp cũng ghi nhận 14,8 L/100 km theo NEDC. Kết quả EPA tại Mỹ là 16,8 L/100 km, tương đương 14 MPG hỗn hợp; số liệu NRCan 5 chu kỳ của Canada là 16,3 L/100 km. Quy trình thử nghiệm khác nhau: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, Mỹ thử nghiệm theo EPA, còn Canada dùng quy trình 5 chu kỳ, vì vậy không thể so sánh trực tiếp các kết quả này.

Phantom được bán ở đâu?

Số liệu chính thức bao gồm Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Mỹ và Canada. Chuỗi số liệu Anh trải dài từ 2003 đến 2026; số liệu Mỹ và Canada lần lượt trải dài từ 2004 đến 2027 và từ 2004 đến 2026. Câu chuyện của Phantom hiện đại gắn liền với Goodwood, nơi mẫu xe đầu bảng của thương hiệu trở lại với kiểu dáng sedan đương đại, được chế tác thủ công.

Câu hỏi và trả lời

Phantom có những thế hệ nào và ra đời vào năm nào?

Phantom VII (RR1) được sản xuất từ 2004 đến 2017. Phantom VIII (RR11) ra mắt năm 2018.

Phantom sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản được liệt kê sử dụng động cơ xăng 6.7 lít. Công suất theo số liệu EU dao động từ 338 kW (460 PS) đến 420 kW (571 PS).

Phantom tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Kết quả thấp nhất được liệt kê là 14,8 L/100 km theo số liệu NEDC tại Anh và Pháp. Kết quả EPA của Mỹ và bài thử 5 chu kỳ của Canada sử dụng quy trình khác.

Phantom có được bán ở Bắc Mỹ không?

Có. Số liệu Phantom chính thức được liệt kê cho cả Mỹ và Canada.

Phantom Phantom VII (2003–2017)

Rolls-Royce Phantom Phantom VII
Ảnh: aldenjewell / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: RR1 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, images.cdn.autocar.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 5.610–5.840 mm · Khối lượng không tải 2.385–2.612 kg · Tốc độ tối đa 240–250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 95,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 26 phiên bản

Phantom Phantom VIII (từ 2018)

Rolls-Royce Phantom Phantom VIII
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: RR11 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, press.rolls-roycemotorcars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.760–5.980 mm · Khối lượng không tải 2.535–2.695 kg · Tốc độ tối đa 250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20256,7 L420 kW (571 PS)Xăng14,7–15,9 L/100 km WLTP353–361 g/km130
2023–20246,6 L420 kW (571 PS)Xăng––24
2018–20206,7 L420 kW (571 PS)Xăng–322–330 g/km529

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026Phantom · Phantom Extended Wheelbase6,7 L420 kW (571 PS)XăngTự động 8 cấp15,1–18,7 L/100 km WLTP345–365 g/km
2024Phantom · Phantom Extended Wheelbase6,7 L571 kW (776 PS)XăngTự động 8 cấp17,8–18,7 L/100 km WLTP351–365 g/km
2019Phantom · Phantom Extended Wheelbase6,7 L420 kW (571 PS)XăngTự động 8 cấp15,0–15,9 L/100 km WLTP–

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2027SIDI6,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau13–14 MPG (16,8–18,1 L/100 km) EPA378–408 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2026Full-size6,7 LXăngTự động 8 cấp16,3–17,0 L/100 km 5 chu kỳ379–397 g/km

Các đợt triệu hồi Rolls-Royce Phantom

10 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Rolls-Royce Phantom từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đèn pha có thể không chiếu sáng biển báo đường đủ rõ2023
  • Hình ảnh camera chiếu hậu có thể bị che một phần2019–2022
  • Bộ thu hồi dây đai an toàn ghế hành khách có thể vô hiệu hóa sớm2021
  • Camera lùi có thể không hiển thị hình ảnh khi vào số lùi2018–2019
  • Túi khí rèm bên có thể không nằm đúng vị trí2015

Xem tất cả 10 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.