Bentley Mulsanne

Bentley Mulsanne
Ảnh: Ethan Llamas / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 15 phiên bản của Bentley Mulsanne (2010–2020) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
6,8 L đến 6,8 L
Công suất
377 kW (513 PS) đến 395 kW (537 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
14,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
14,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
17,3 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
3.088

Bentley Mulsanne là xe gì?

Mulsanne là mẫu sedan sang trọng đầu bảng của Bentley trong 1 thập kỷ. Kiểu dáng trang trọng và khoang cabin rộng rãi phù hợp với cả những chủ xe thích có tài xế riêng lẫn người thích tự cầm lái. Bentley chế tạo thủ công mẫu xe này tại Crewe, tiếp nối vị trí đầu bảng mà Arnage để lại.

Xe được đặt tên theo khúc cua Mulsanne tại đường đua Le Mans, nối tiếp truyền thống kết hợp sự sang trọng và hiệu suất của Bentley. Bản nâng cấp năm 2014 mang đến thiết kế được cập nhật và thêm lựa chọn nội thất. Sau đó, dòng xe có thêm Mulsanne Speed và bản Extended Wheelbase với chỗ để chân rộng hơn cho hành khách phía sau trong những chuyến đi có tài xế.

Động cơ và công suất

Mulsanne sử dụng động cơ xăng 6,8 L. Ở các phiên bản được liệt kê tại Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh, công suất dao động từ 377 kW (513 PS) đến 395 kW (537 PS). Bentley cho biết động cơ V8 dùng tăng áp kép, mang lại khả năng vận hành êm ái và mạnh mẽ như kỳ vọng ở một mẫu sedan sang trọng cỡ lớn.

Bentley Mulsanne tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 14,6 L/100 km theo phép thử NEDC tại cả Vương quốc Anh và Pháp. Mức theo EPA của Hoa Kỳ là 16,8 L/100 km, tương đương 14 MPG hỗn hợp. Kết quả theo quy trình 5 chu kỳ NRCan của Canada là 17,3 L/100 km.

Các kết quả này sử dụng những quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy phù hợp nhất là xem xét trong phạm vi từng thị trường. Số liệu tại châu Âu ở đây dùng NEDC, trong khi Hoa Kỳ dùng thử nghiệm EPA và Canada dùng phương pháp 5 chu kỳ.

Xe được bán ở những thị trường nào?

Mulsanne có trong số liệu chính thức của Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 3.088 xe trong giai đoạn 2010 đến 2020. Danh sách của Hoa Kỳ và Canada bao gồm các năm 2011 đến 2020.

Câu hỏi và trả lời

Mulsanne có bao nhiêu thế hệ?

Thế hệ Mulsanne được sản xuất từ 2011 đến 2020.

Mulsanne sử dụng động cơ nào?

Xe sử dụng động cơ xăng 6,8 L. Công suất các phiên bản được liệt kê tại châu Âu và Anh dao động từ 377 kW (513 PS) đến 395 kW (537 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Các mức thấp nhất được liệt kê là 14,6 L/100 km theo NEDC tại Vương quốc Anh và Pháp, 16,8 L/100 km theo phép thử EPA của Hoa Kỳ và 17,3 L/100 km theo phép thử 5 chu kỳ của Canada.

Mulsanne Mulsanne (2010–2020)

Bentley Mulsanne Mulsanne
Ảnh: Ethan Llamas / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: bentleymotors.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.580–5.830 mm · Khối lượng không tải 2.560–2.705 kg · Tốc độ tối đa 296–305 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 95,5% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2014–20206,8 L395 kW (537 PS)Xăng342–350 g/km1.143
2011–20206,8 L377 kW (513 PS)Xăng342–393 g/km1.841
20106,8 L–Xăng393 g/km104

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020Mulsanne · Mulsanne Extended Wheelbase6,8 L377 kW (513 PS)XăngTự động 8 cấp16,2 L/100 km WLTP365 g/km
2020Mulsanne Speed6,8 L395 kW (537 PS)XăngTự động 8 cấp16,2 L/100 km WLTP365 g/km
2019Mulsanne · Mulsanne Extended Wheelbase6,8 L377 kW (513 PS)XăngTự động 8 cấp16,2 L/100 km WLTP–
2019Mulsanne Speed6,8 L395 kW (537 PS)XăngTự động 8 cấp16,2 L/100 km WLTP–
2016–2018Mulsanne · Mulsanne Extended Wheelbase · Mulsanne Speed6,8 L–XăngTự động 8 cấp15,0 L/100 km NEDC342 g/km
2015Mulsanne · Mulsanne Speed6,8 L–XăngTự động 8 cấp14,6 L/100 km NEDC342 g/km
2013–2014Mulsanne6,8 L–XăngTự động16,9 L/100 km NEDC393 g/km
2012Mulsanne6,8 L–XăngTự động 8 cấp16,9 L/100 km NEDC393 g/km

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2015MULSANNE–377 kW (513 PS)XăngTự động 8 cấp14,6–16,9 L/100 km NEDC342–393 g/km
2015MULSANNE SPEED–395 kW (537 PS)XăngTự động 8 cấp14,6 L/100 km NEDC342 g/km

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–20206,8 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau12–14 MPG (16,8–19,6 L/100 km) EPA405–465 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2020Mid-size6,8 LXăngTự động 8 cấp17,3–20,0 L/100 km 5 chu kỳ405–465 g/km

Các đợt triệu hồi Bentley Mulsanne

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Bentley Mulsanne từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Điểm neo dây đai an toàn ghế sau có thể không đáp ứng yêu cầu chịu lực2012–2018
  • Neo dây đai an toàn ghế sau có thể bung khi va chạm2012–2018
  • Hình ảnh camera chiếu hậu có thể bị che khuất hoặc chậm trễ2018

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.