Dữ liệu chính thức liệt kê 24 phiên bản của Rolls-Royce Cullinan (2016–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2016–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
6,7 L đến 6,7 L
Công suất
400 kW (544 PS) đến 600 kW (816 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
15,1 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
15,6 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
16,3 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
2.518
Rolls-Royce Cullinan là xe gì?
Cullinan là mẫu SUV sang trọng của Rolls-Royce, đưa phong cách thiết kế trang trọng và đặc trưng hoàn thiện thủ công của thương hiệu lên một kiểu thân xe cao hơn, đa dụng hơn. Xe đứng cùng danh mục với các mẫu sedan và coupé, đồng thời có thể di chuyển trên những cung đường ngoài đường nhựa.
Các thế hệ Cullinan
Cullinan thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2019 đến 2024, sử dụng Architecture of Luxury của Rolls-Royce. Cullinan Series II ra mắt từ năm 2025 trên cùng kiến trúc, với thiết kế và công nghệ được cập nhật.
Động cơ và công suất
Cullinan sử dụng động cơ xăng 6.7 lít. Số liệu đăng ký tại EU cho thấy công suất từ 400 kW (544 PS) đến 441 kW (600 PS). Số liệu Anh dao động từ 420 kW (571 PS) đến 600 kW (816 PS), còn Pháp ghi nhận phiên bản 441 kW (600 PS). Các phiên bản tại Canada có công suất từ 430 kW (585 PS) đến 485 kW (659 PS). Danh sách tại Mỹ và Canada bao gồm các phiên bản chạy xăng.
Rolls-Royce Cullinan tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất được liệt kê là 15,1 L/100 km theo WLTP tại EU. Số liệu Anh là 15,6 L/100 km, còn Pháp ghi nhận 16,4 L/100 km; cả 2 đều theo WLTP. Canada ghi nhận 16,3 L/100 km theo quy trình 5 chu kỳ. Kết quả EPA tại Mỹ là 16,8 L/100 km, tương đương 14 MPG hỗn hợp. Quy trình thử nghiệm khác nhau: châu Âu sử dụng WLTP, Mỹ thử nghiệm theo EPA, còn Canada sử dụng bài thử 5 chu kỳ.
Cullinan được bán ở đâu?
Cullinan xuất hiện trong số liệu chính thức tại EU, Anh, Pháp, Mỹ và Canada. Số xe đăng ký tại EU trải dài từ 2016 đến 2025, tổng cộng 2.518 xe. Số liệu Anh bao phủ giai đoạn 2019 đến 2026, Pháp liệt kê một phiên bản cho năm 2026, số liệu Mỹ bao phủ giai đoạn 2019 đến 2027, còn số liệu Canada bao phủ giai đoạn 2019 đến 2026.
Câu hỏi và trả lời
Cullinan có phải là SUV của Rolls-Royce không?
Có. Đây là mẫu SUV sang trọng của Rolls-Royce. Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2019 đến 2024, sau đó là Cullinan Series II từ năm 2025.
Cullinan sử dụng động cơ nào?
Động cơ được liệt kê là máy xăng 6.7 lít, với công suất thay đổi tùy thị trường và phiên bản.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Cullinan là bao nhiêu?
Mức thấp nhất được liệt kê là 15,1 L/100 km theo bài thử WLTP tại EU. Kết quả EPA của Mỹ và bài thử 5 chu kỳ của Canada sử dụng quy trình khác.
Có Cullinan chạy điện không?
Danh sách tại EU bao gồm nhiên liệu xăng và điện. Danh sách tại Anh, Pháp, Mỹ và Canada ghi nhận các phiên bản chạy xăng.
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2025
6,7 L
441 kW (600 PS)
Xăng
16,2 L/100 km WLTP
368 g/km
150
2025
6,7 L
420 kW (571 PS)
Xăng
16,2 L/100 km WLTP
366 g/km
87
2025
6,7 L
400 kW (544 PS)
Xăng
16,4 L/100 km WLTP
375 g/km
57
2025
Động cơ điện
300 kW (408 PS)
Điện
–
0 g/km
21
Vương quốc Anh 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2025–2026Cullinan
6,7 L
420 kW (571 PS)
Xăng
Tự động 8 cấp
17,1–17,5 L/100 km WLTP
368–377 g/km
2025–2026Cullinan Black Badge
6,7 L
441 kW (600 PS)
Xăng
Tự động 8 cấp
16,9–17,2 L/100 km WLTP
373–380 g/km
Pháp 1 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2026CULLINAN
6,7 L
441 kW (600 PS)
Xăng
Tự động 8 cấp
16,4 L/100 km WLTP
373 g/km
Hoa Kỳ 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2025–2027SIDI
6,7 L
Xăng
Tự động 8 cấp
Dẫn động bốn bánh toàn thời gian
13–14 MPG (16,8–18,1 L/100 km) EPA
378–408 g/km
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2025–2026Sport utility vehicle: Standard
6,7 L
Xăng
Tự động 8 cấp
16,4 L/100 km 5 chu kỳ
379 g/km
Các phiên bản ngoài các thế hệ này
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2016
6,6 L
420 kW (571 PS)
Xăng
340 g/km
44
Các đợt triệu hồi Rolls-Royce Cullinan
8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Rolls-Royce Cullinan từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Bu-lông dây đai an toàn hàng ghế sau có thể bị lỏng2019–2024
Bu lông ghế sau có thể làm hỏng dây an toàn hoặc khiến tựa lưng xê dịch2020–2026
Đường ống nhiên liệu áp suất thấp có thể được lắp không đúng cách2024
Đầu nối đường cấp nhiên liệu từ bình có thể lắp sai2021
Bộ thu hồi dây đai an toàn ghế hành khách có thể vô hiệu hóa sớm2021
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.