Rolls-Royce Wraith

Rolls-Royce Wraith
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 20 phiên bản của Rolls-Royce Wraith (2013–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2013–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
6,6 L đến 6,6 L
Công suất
441 kW (600 PS) đến 600 kW (816 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
14,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
14,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
15,6 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
2.668

Rolls-Royce Wraith là xe gì?

Wraith là mẫu coupé fastback 2 cửa mang phong cách grand touring. Ra mắt năm 2013, xe bổ sung kiểu dáng giàu cá tính hơn cho danh mục Rolls-Royce, bên cạnh các mẫu sedan Phantom và Ghost. Đường mui vuốt liền mạch tạo nên nét riêng, còn khoang cabin vẫn giữ trọng tâm vào tay nghề chế tác và sự thoải mái đặc trưng của thương hiệu.

Thế hệ Wraith được liệt kê có thời gian sản xuất từ 2014 đến 2023. Rolls-Royce giới thiệu mẫu xe này năm 2013, và phiên bản Black Badge ra mắt tiếp theo vào năm 2016. Xe ngừng sản xuất năm 2023.

Động cơ và công suất

Các phiên bản Wraith tại những thị trường được liệt kê sử dụng động cơ xăng 6.6 lít. Công suất theo số liệu EU dao động từ 441 kW (600 PS) đến 465 kW (632 PS); Pháp ghi nhận 465 kW (632 PS). Số liệu Anh dao động từ 441 kW (600 PS) đến 600 kW (816 PS).

Rolls-Royce Wraith tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là 14 L/100 km theo số liệu NEDC tại Anh và Pháp. Kết quả EPA tại Mỹ là 15,7 L/100 km, tương đương 15 MPG hỗn hợp; số liệu NRCan 5 chu kỳ của Canada là 15,6 L/100 km. Quy trình thử nghiệm khác nhau: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, Mỹ thử nghiệm theo EPA, còn Canada dùng quy trình 5 chu kỳ, vì vậy không thể so sánh trực tiếp các kết quả này.

Wraith được bán ở đâu?

Số liệu chính thức bao gồm Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Mỹ và Canada. Số liệu đăng ký tại EU trải dài từ 2013 đến 2023. Số liệu Anh được liệt kê từ 2014 đến 2026, còn số liệu Mỹ và Canada lần lượt trải dài từ 2014 đến 2021. Với kiểu dáng fastback, Wraith đưa một mẫu coupé vào danh mục Rolls-Royce đương đại.

Câu hỏi và trả lời

Rolls-Royce Wraith được bán trong những năm nào?

Thế hệ được liệt kê có thời gian sản xuất từ 2014 đến 2023. Rolls-Royce giới thiệu mẫu xe này năm 2013.

Wraith có động cơ và công suất thế nào?

Các phiên bản được liệt kê sử dụng động cơ xăng 6.6 lít. Công suất theo số liệu EU dao động từ 441 kW (600 PS) đến 465 kW (632 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Wraith là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 14 L/100 km theo kết quả NEDC tại Anh và Pháp. Số liệu EPA và bài thử 5 chu kỳ của Canada sử dụng quy trình khác.

Wraith có được bán ở Mỹ và Canada không?

Có. Wraith xuất hiện trong số liệu EPA chính thức của Mỹ và NRCan của Canada.

Wraith first generation (2013–2023)

Rolls-Royce Wraith first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, press.rolls-roycemotorcars.com, press.rolls-roycemotorcars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.270–5.290 mm · Khối lượng không tải 2.335 kg · Tốc độ tối đa 250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 95,7% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20236,6 L441 kW (600 PS)Xăng15,7–15,9 L/100 km WLTP351–360 g/km56
2022Động cơ điện430 kW (585 PS)Điện–0 g/km30
2022Động cơ điện300 kW (408 PS)Điện–0 g/km12
2019–20206,6 L441 kW (600 PS)Xăng–365–366 g/km274
2013–20196,6 L465 kW (632 PS)Xăng–326–330 g/km2.244
20176,6 L465 kW (632 PS)Nhiên liệu khác–328 g/km42
20176,6 L698 kW (949 PS)Xăng–331 g/km10

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2023Wraith6,6 L441 kW (600 PS)XăngTự động 8 cấp15,7–16,0 L/100 km WLTP357–363 g/km
2020–2023Wraith Black Badge Edition6,6 L441 kW (600 PS)XăngTự động 8 cấp15,7–16,2 L/100 km WLTP358–370 g/km
2019Wraith6,6 L441 kW (600 PS)XăngTự động 8 cấp15,7–16,2 L/100 km WLTP–
2019Wraith Black Badge Edition6,6 L441 kW (600 PS)XăngTự động 8 cấp16,0–16,3 L/100 km WLTP–
2014–2018Wraith6,6 L–XăngTự động 8 cấp14,0–14,3 L/100 km NEDC327 g/km
2017–2018Wraith Black Badge6,6 L–XăngTự động 8 cấp14,6 L/100 km NEDC333 g/km

Pháp 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2015WRAITH–465 kW (632 PS)XăngTự động 8 cấp14,0 L/100 km NEDC327 g/km

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2021SIDI6,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA359–388 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2021Mid-size6,6 LXăngTự động 8 cấp15,6–16,6 L/100 km 5 chu kỳ359–388 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Wraith6,6 L441 kW (600 PS)XăngTự động 8 cấp17,7–18,0 L/100 km WLTP357–363 g/km
2025–2026Wraith Black Badge Edition6,6 L441 kW (600 PS)XăngTự động 8 cấp17,4–18,0 L/100 km WLTP358–370 g/km
2024Wraith6,6 L600 kW (816 PS)XăngTự động 8 cấp17,7–18,0 L/100 km WLTP357–363 g/km
2024Wraith Black Badge Edition6,6 L600 kW (816 PS)XăngTự động 8 cấp17,4–18,0 L/100 km WLTP358–370 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.