Chrysler 300

Chrysler 300
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 44 phiên bản của Chrysler 300 (2005–2023) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2005–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,7 L đến 6,4 L
Công suất
140 kW (190 PS) đến 176 kW (239 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,2 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
7.335

Chrysler 300 thuộc kiểu xe nào?

Chrysler 300 là mẫu sedan cỡ lớn với dáng xe trang trọng, bề thế. Xe nằm ở nhóm cao hơn trong danh mục Chrysler, có khoang cabin rộng rãi và các tùy chọn động cơ từ mức công suất đáp ứng nhu cầu thường ngày đến hiệu năng V8. Lưới tản nhiệt rộng và nắp ca-pô dài tạo nên diện mạo đặc trưng.

Tên gọi 300 có lịch sử lâu đời tại Chrysler. Mẫu xe hiện đại khôi phục tên này vào năm 2005, đưa động cơ HEMI V8 trở lại thương hiệu sau thời gian dài vắng bóng.

Các thế hệ Chrysler 300

Thế hệ đầu tiên, có mã LX, được sản xuất từ năm 2005 đến 2010. Tỷ lệ thân xe táo bạo và tùy chọn động cơ HEMI V8 tạo nên nét riêng cho mẫu sedan cỡ lớn.

Thế hệ thứ 2, mã LD, tiếp nối từ năm 2011 đến 2023. Xe giữ nguyên bố cục sedan cỡ lớn và diện mạo quen thuộc, đồng thời tiếp tục cung cấp nhiều lựa chọn động cơ.

Động cơ, công suất và số liệu tiêu thụ chính thức

Các lựa chọn động cơ thay đổi tùy thị trường. Tại Mỹ, dung tích động cơ dao động từ 2.7 đến 6.4 lít, với nhiên liệu xăng và nhiên liệu linh hoạt E85. Tại Canada, dung tích dao động từ 3.5 đến 6.4 lít, cũng với xăng và E85. Trong số liệu đăng ký của Liên minh châu Âu, dung tích động cơ dao động từ 2.7 đến 6.1 lít, với các loại nhiên liệu diesel, xăng và nhiên liệu khác. Dải công suất được liệt kê tại EU là từ 140 kW (190 PS) đến 176 kW (239 PS).

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 10,2 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 23 MPG; cả 2 đều theo quy trình EPA. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 10,2 L/100 km theo quy trình 5 chu trình NRCan. Các phép thử tiêu thụ nhiên liệu ở châu Âu áp dụng WLTP hoặc NEDC, tùy mẫu xe và năm sản xuất. Các quy trình này khác nhau, vì vậy không thể so sánh trực tiếp kết quả giữa các thị trường.

Chrysler 300 được bán ở đâu?

Số liệu EPA của Mỹ và NRCan của Canada bao quát giai đoạn 2005–2023. Số liệu đăng ký tại EU bao quát giai đoạn 2010–2014, với 7.335 xe được đăng ký. Cấu hình được liệt kê phổ biến nhất tại EU là động cơ diesel 3.0 lít, với 5.096 lượt đăng ký vào năm 2010.

Câu hỏi và trả lời

Chrysler 300 thuộc loại xe nào?

Đây là sedan cỡ lớn, nằm ở nhóm cao hơn trong danh mục Chrysler.

Các thế hệ Chrysler 300 là những thế hệ nào?

Thế hệ LX đầu tiên được sản xuất từ năm 2005 đến 2010; thế hệ LD thứ 2 được sản xuất từ năm 2011 đến 2023.

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất của Chrysler 300 là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất được liệt kê là 23 MPG theo quy trình EPA của Mỹ.

Phép thử nhiên liệu của Canada khác với số liệu của Mỹ như thế nào?

Canada áp dụng quy trình 5 chu trình NRCan, còn Mỹ dùng số liệu EPA. Phương pháp thử khác nhau nên kết quả không tương đương trực tiếp.

300 first generation (2005–2010)

Chrysler 300 first generation
Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: LX · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.020 mm · Khối lượng không tải 1.705–1.950 kg · Tốc độ tối đa 209–265 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 71,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

300 second generation (2011–2023)

Chrysler 300 second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: LD · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.015–5.020 mm · Khối lượng không tải 1.835–1.938 kg · Tốc độ tối đa 209–265 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 79,0% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20143,0 L176 kW (239 PS)Dầu diesel187–189 g/km568
20133,0 L140 kW (190 PS)Dầu diesel191 g/km387
20113,0 L160 kW (218 PS)Dầu diesel214 g/km492
20113,0 L155 kW (211 PS)Dầu diesel211 g/km102
20112,7 L130 kW (177 PS)Xăng250 g/km18

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–20233,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA258 g/km
2013–20233,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA242 g/km
2015–20235,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA290 g/km
20236,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA308 g/km
2012–2019FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA258–263 g/km
2012–2019FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240–242 g/km
2011–20145,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307–313 g/km
2013–20145,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA296–303 g/km
2012–20146,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA323–325 g/km
2011–20123,6 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2011FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2023Full-size3,6 LXăngTự động 8 cấp10,2–11,0 L/100 km 5 chu kỳ235–258 g/km
2018–2023Full-size5,7 LXăngTự động 8 cấp12,3 L/100 km 5 chu kỳ289 g/km
2023Full-size6,4 LXăngTự động 8 cấp13,1 L/100 km 5 chu kỳ307 g/km
2012–2019Full-size3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấp13,9–15,0 L/100 km 5 chu kỳ222–248 g/km
2011–2014Full-size5,7 LXăngTự động 5 cấp13,4 L/100 km 5 chu kỳ308 g/km
2012–2014Full-size6,4 LXăngTự động 5 cấp13,8 L/100 km 5 chu kỳ317 g/km
2011–2012Full-size3,6 LXăngTự động 5 cấp11,2 L/100 km 5 chu kỳ258 g/km
2011–2012Full-size3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấp15,7 L/100 km 5 chu kỳ251 g/km

Các đợt triệu hồi Chrysler 300

53 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chrysler 300 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Chất tạo khí túi khí hành khách có thể bị xuống cấp2008–2013
  • Vỏ bộ tạo khí túi khí người lái có thể bị bục2004–2010
  • Bộ bơm khí túi khí rèm bên có thể vỡ2018–2021
  • Phanh đỗ có thể được điều chỉnh không đúng2023
  • Pin cảm biến TPMS có thể hỏng sớm2022

Xem tất cả 53 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.