Renault Vel Satis

Renault Vel Satis
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Renault Vel Satis (2002–2010) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2010
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
2,0 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
7,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
230

Renault Vel Satis là loại xe gì?

Vel Satis là mẫu xe hạng sang cỡ lớn của Renault, có thân xe hatchback 5 cửa, dáng cao và chú trọng không gian hành khách. Xe nằm gần vị trí cao nhất trong dải sản phẩm Renault, kế tiếp Safrane. Kiểu dáng khác biệt với sedan truyền thống, trong khi cửa hậu rộng giúp hành khách dễ tiếp cận khoang cabin.

Các thế hệ và động cơ

Renault sản xuất một thế hệ duy nhất, Vel Satis I (X73), từ năm 2001 đến năm 2009. Dải xe tại Anh gồm các phiên bản động cơ xăng và diesel từ 2,0 L đến 3,5 L. Số liệu đăng ký tại EU năm 2010 bao gồm các phiên bản diesel 2,0 L và xăng 3,5 L.

Renault Vel Satis tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất tại Anh là 7,1 L/100 km theo phép thử NEDC. Dải xe tại Anh gồm các phiên bản xăng và diesel. Đây là kết quả trong phòng thí nghiệm; mức tiêu thụ thực tế thay đổi tùy điều kiện lái xe. Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 230 chiếc Vel Satis trong năm 2010: 206 chiếc trang bị động cơ diesel 2,0 L và 24 chiếc trang bị động cơ xăng 3,5 L.

Vel Satis được bán ở đâu?

Vel Satis xuất hiện trong số liệu VCA tại Anh từ năm 2002 đến năm 2006 và trong số liệu đăng ký tại EU năm 2010. Các phép thử mức tiêu thụ nhiên liệu tại Châu Âu sử dụng quy trình NEDC và WLTP, khác với phương pháp EPA tại Mỹ và phương pháp 5 chu kỳ của Canada.

Câu hỏi và trả lời

Đã có bao nhiêu thế hệ Renault Vel Satis được sản xuất?

Một thế hệ: thế hệ I (X73), từ năm 2001 đến năm 2009.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất là bao nhiêu?

Số liệu của VCA Anh là 7,1 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC.

Những động cơ nào đã được trang bị?

Dải sản phẩm tại Anh bao gồm các động cơ xăng và dầu từ 2,0 L đến 3,5 L.

Vel Satis I (2001–2010)

Renault Vel Satis I
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: X73 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, fr.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.860 mm · Khối lượng không tải 1.615–1.695 kg · Tốc độ tối đa 205–235 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20102,0 LDầu diesel196 g/km206
20103,5 LXăng275 g/km24

Vương quốc Anh 10 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20062.0 Turbo (BJ0P06)2,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,4 L/100 km NEDC225 g/km
20062.0 Turbo (BJ0P0B)2,0 LXăngTự động 5 cấp10,2 L/100 km NEDC243 g/km
20062.2 dCi (BJ0E06)2,2 LDầu dieselSố sàn 6 cấp7,1 L/100 km NEDC192 g/km
20063.0 V6 dCi (BJ0J0B)3,0 LDầu dieselTự động 5 cấp8,7 L/100 km NEDC232 g/km
20063.5 V6 Auto (BJ0V0B)3,5 LXăngTự động 5 cấp11,5 L/100 km NEDC275 g/km
2002–20042.0 Turbo From VIN BJ0K06 · 2.0T From VIN BJ0P062,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,4 L/100 km NEDC225 g/km
2002–20042.0 Turbo From VIN BJ0P0B2,0 LXăngTự động 5 cấp10,2 L/100 km NEDC243 g/km
2002–20042.2 dCi From VIN BJ0E062,2 LDầu dieselSố sàn 6 cấp7,1–7,2 L/100 km NEDC188–192 g/km
2002–20043.0 V6 dCi From VIN BJ0J0B3,0 LDầu dieselTự động 5 cấp8,7 L/100 km NEDC232 g/km
2002–20043.5 V6 From VIN BJ0V0B3,5 LXăngTự động 5 cấp11,5 L/100 km NEDC275 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.