Plymouth Voyager

Plymouth Voyager
Ảnh: TheMercMan / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 20 phiên bản của Plymouth Voyager (1984–1999) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1999
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,2 L đến 3,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,6 L/100 km (5 chu kỳ)

Plymouth Voyager là xe gì?

Plymouth Voyager là mẫu minivan được thiết kế để chở gia đình cùng hành lý trong một thân xe gọn gàng. Xe được đưa vào danh mục Chrysler trong năm đời xe 1984, góp phần đưa minivan trở nên phổ biến trong việc đi lại hằng ngày của các gia đình. Khoang cabin cao và cách bố trí hướng đến hành khách khiến xe phù hợp cho những chuyến đi thường nhật cùng người thân và hành lý.

Các thế hệ Voyager

Voyager có 3 thế hệ: thế hệ đầu tiên (1984–1990, mã S), thế hệ thứ 2 (1991–1995, mã AS) và thế hệ thứ 3 (1996–2000, mã NS). Xuyên suốt các thế hệ, mẫu xe vẫn giữ vai trò minivan gia đình của Plymouth. Thế hệ thứ 3 có kiểu dáng bo tròn hơn và giữ vị trí mẫu xe đầu vào trong danh mục minivan của Chrysler.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Số liệu EPA tại Hoa Kỳ ghi nhận các phiên bản Voyager đời 1984–1986 với động cơ xăng dung tích từ 2,2 L đến 2,6 L. Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất trong giai đoạn này là 22 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 10,7 L/100 km theo bài kiểm tra EPA.

Số liệu NRCan tại Canada bao gồm các phiên bản đời 1995–1999 với động cơ xăng dung tích từ 2,4 L đến 3,8 L. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 11,6 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình của Canada. Mức tiêu thụ theo EPA và NRCan 5 chu trình được xác định bằng các quy trình khác nhau, vì vậy cần xét đến thị trường và phương pháp thử khi so sánh số liệu.

Voyager được bán ở đâu?

Các thị trường được ghi nhận của Voyager là Hoa Kỳ và Canada. Số liệu tại Hoa Kỳ sử dụng quy trình EPA, còn số liệu tại Canada sử dụng bài kiểm tra 5 chu trình của NRCan. Các số liệu này cho thấy Voyager là minivan gia đình Bắc Mỹ với dải động cơ xăng đa dạng.

Câu hỏi và trả lời

Có bao nhiêu thế hệ Voyager được ghi nhận?

3 thế hệ: 1984–1990, 1991–1995 và 1996–2000.

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA tại Hoa Kỳ được ghi nhận là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 22 MPG đối với các phiên bản tại Hoa Kỳ được đề cập.

Các số liệu tại Hoa Kỳ và Canada ghi nhận những dung tích động cơ nào?

Các phiên bản chạy xăng tại Hoa Kỳ có dung tích từ 2,2 L đến 2,6 L; các phiên bản tại Canada từ 2,4 L đến 3,8 L.

Vì sao số liệu mức tiêu thụ tại Hoa Kỳ và Canada sử dụng các bài kiểm tra khác nhau?

Số liệu tại Hoa Kỳ sử dụng quy trình EPA, còn số liệu tại Canada sử dụng bài kiểm tra 5 chu trình của NRCan.

Voyager first generation (1984–1990)

Plymouth Voyager first generation
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: S · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.468–4.874 mm · Khối lượng không tải 1.442–1.777 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 10 phiên bản

Voyager second generation (1991–1995)

Plymouth Voyager second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: AS · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.524–4.897 mm · Khối lượng không tải 1.499–1.602 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Voyager third generation (1996–2000)

Plymouth Voyager third generation
Ảnh: TheMercMan / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: NS · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.732–5.070 mm · Khối lượng không tải 1.600–1.669 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–1999Minivan3,0 LXăngTự động 4 cấp12,3 L/100 km 5 chu kỳ283 g/km
1996–1999Minivan3,3 LXăngTự động 4 cấp12,8–13,0 L/100 km 5 chu kỳ294–299 g/km
1996–1999Minivan3,8 LXăngTự động 4 cấp13,3 L/100 km 5 chu kỳ306 g/km
1996–1998Minivan2,4 LXăngTự động 3 cấp11,6–12,1 L/100 km 5 chu kỳ267–278 g/km
1996–1998Minivan3,0 LXăngTự động 3 cấp12,4–12,8 L/100 km 5 chu kỳ285–294 g/km
1996–1997Minivan2,4 LXăngTự động 4 cấp12,5–12,7 L/100 km 5 chu kỳ288–292 g/km

Các đợt triệu hồi Plymouth Voyager

40 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Plymouth Voyager từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cáp cuộn vô-lăng hỏng có thể vô hiệu hóa túi khí người lái1998–2000
  • Cáp cuộn túi khí có thể được quấn không đúng cách1996–1998
  • Dây đai an toàn hàng ghế sau có thể không hoạt động1997–1999
  • Vô lăng có thể nứt và tách rời1993–1994
  • Gioăng ống phân phối nhiên liệu có thể bị xuống cấp và rò rỉ1996–2000

Xem tất cả 40 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.