Plymouth Voyager third generation

Plymouth Voyager third generation (1996–2000): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Canada.
Mã mẫu xe: NS
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.732–5.070 mm |
| Chiều rộng | 1.951 mm |
| Chiều cao | 1.740 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.878–3.030 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 1.600–1.669 kg |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.866 khiếu nại cho các đời xe từ 1996–2000. 113 vụ tai nạn · 73 vụ cháy · 106 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong
- Túi khí 322
- Động cơ 252
- Hộp số và hệ truyền động 199
- Hệ thống điện 124
- Hệ thống kiểm soát tốc độ 82
- Hệ thống nhiên liệu 59
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 6 phiên bản của Plymouth Voyager third generation
Canada 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1998–1999Minivan | 3,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 12,3 L/100 km 5 chu kỳ | 283 g/km |
| 1996–1999Minivan | 3,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 12,8–13,0 L/100 km 5 chu kỳ | 294–299 g/km |
| 1996–1999Minivan | 3,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 13,3 L/100 km 5 chu kỳ | 306 g/km |
| 1996–1998Minivan | 2,4 L | Xăng | Tự động 3 cấp | 11,6–12,1 L/100 km 5 chu kỳ | 267–278 g/km |
| 1996–1998Minivan | 3,0 L | Xăng | Tự động 3 cấp | 12,4–12,8 L/100 km 5 chu kỳ | 285–294 g/km |
| 1996–1997Minivan | 2,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 12,5–12,7 L/100 km 5 chu kỳ | 288–292 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





