Plymouth Colt

Plymouth Colt
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 32 phiên bản của Plymouth Colt (1984–1996) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1996
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,4 L đến 1,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,1 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
7,5 L/100 km (5 chu kỳ)

Plymouth Colt là xe gì?

Plymouth Colt là mẫu xe cỡ nhỏ bán tại Bắc Mỹ dưới dạng xe nhập khẩu dựa trên Mitsubishi. Mẫu xe này bổ sung lựa chọn cỡ nhỏ cho Plymouth, với các kiểu hatchback và sedan ở những thế hệ sau.

Các thế hệ

Thế hệ thứ 5 được sản xuất từ 1985 đến 1988, tiếp theo là thế hệ thứ 6 từ 1989 đến 1994. Thế hệ thứ 6 có thiết kế mới, bo tròn hơn. Tại Hoa Kỳ, phiên bản sedan của Colt nhường chỗ cho Sundance của Plymouth, trong khi Colt tiếp tục được bán dưới dạng xe nhập khẩu cỡ nhỏ.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Dữ liệu EPA tại Hoa Kỳ ghi nhận động cơ xăng từ 1,4 L đến 1,8 L. Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 34 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được nêu là 6,9 L/100 km. Dữ liệu NRCan tại Canada cho các mẫu xe đời 1995–1996 ghi nhận động cơ xăng từ 1,5 L đến 1,8 L, với mức thấp nhất được nêu là 7,5 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình. Quy trình EPA và bài kiểm tra 5 chu trình của Canada khác nhau, vì vậy nên xem kết quả trong phạm vi từng thị trường tương ứng.

Xe được bán ở đâu?

Plymouth Colt xuất hiện trong dữ liệu EPA tại Hoa Kỳ từ 1984 đến 1994 và trong dữ liệu NRCan tại Canada cho các mẫu xe đời 1995–1996. Có nguồn gốc từ Mitsubishi, Colt giúp Plymouth bổ sung một mẫu xe nhập khẩu cỡ nhỏ bên cạnh các mẫu xe Bắc Mỹ khác.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ thứ 5 và thứ 6 được bán trong những năm nào?

Thế hệ thứ 5 được sản xuất từ 1985 đến 1988, còn thế hệ thứ 6 từ 1989 đến 1994.

Colt có những dung tích động cơ nào trong dữ liệu?

Dữ liệu EPA tại Hoa Kỳ ghi nhận động cơ xăng từ 1,4 L đến 1,8 L; dữ liệu tại Canada ghi nhận động cơ từ 1,5 L đến 1,8 L.

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA tại Hoa Kỳ là 34 MPG.

Colt fourth generation (1983–1984)

Plymouth Colt fourth generation
Ảnh: order_242 from Chile / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Mã mẫu xe: A150 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Colt fifth generation (1985–1988)

Plymouth Colt fifth generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.995 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 9 phiên bản

Colt sixth generation (1989–1994)

Plymouth Colt sixth generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.031 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Colt seventh generation (1993–1995)

Plymouth Colt seventh generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CA, CB, CC, CD · Được bán tại: Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.346–4.420 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995Subcompact1,5 LXăngTự động 3 cấp8,7 L/100 km 5 chu kỳ200 g/km
1995Subcompact1,5 LXăngSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km 5 chu kỳ173 g/km
1995Subcompact1,8 LXăngTự động 4 cấp9,2 L/100 km 5 chu kỳ212 g/km
1995Subcompact1,8 LXăngSố sàn 5 cấp9,1 L/100 km 5 chu kỳ209 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996Subcompact1,5 LXăngTự động 3 cấp8,9 L/100 km 5 chu kỳ205 g/km
1996Subcompact1,5 LXăngSố sàn 5 cấp7,6 L/100 km 5 chu kỳ175 g/km

Các đợt triệu hồi Plymouth Colt

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Plymouth Colt từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hộp phân phối có thể bị kẹt cứng do thiếu dầu bôi trơn1992–1994
  • Cáp thanh ray dẫn hướng dây an toàn có thể bị lỏng1992–1993
  • Công tắc chốt cửa có thể để neo dây đai qua vai lệch vị trí1992–1993
  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1986–1991

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.