Plymouth Voyager second generation

Plymouth Voyager second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Plymouth Voyager second generation (1991–1995): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Canada.

Mã mẫu xe: AS

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.524–4.897 mm
Chiều rộng1.829 mm
Chiều cao1.631–1.674 mm
Chiều dài cơ sở2.852–3.030 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.499–1.602 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.705 khiếu nại cho các đời xe từ 1991–1995. 215 vụ tai nạn · 34 vụ cháy · 229 trường hợp bị thương · 14 trường hợp tử vong

  • Phanh 417
  • Hộp số và hệ truyền động 292
  • Dây an toàn 280
  • Động cơ 187
  • Túi khí 174
  • Thân xe và kết cấu 114

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Plymouth Voyager second generation

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995Minivan2,5 LXăngTự động 3 cấp11,7 L/100 km 5 chu kỳ269 g/km
1995Minivan3,0 LXăngTự động 3 cấp12,6 L/100 km 5 chu kỳ290 g/km
1995Minivan3,0 LXăngTự động 4 cấp12,2 L/100 km 5 chu kỳ281 g/km
1995Minivan3,3 LXăngTự động 4 cấp12,9 L/100 km 5 chu kỳ297 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.