Plymouth Grand Voyager

Plymouth Grand Voyager
Ảnh: TheMercMan / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 40 phiên bản của Plymouth Grand Voyager (1987–2000) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1987–2000
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,2 L đến 3,8 L
Nhiên liệu
Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85), Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,6 L/100 km (5 chu kỳ)

Plymouth Grand Voyager là xe gì?

Plymouth Grand Voyager là phiên bản minivan gia đình có trục cơ sở dài của Chrysler, với không gian rộng hơn cho hành khách và hành lý. Mẫu xe được bán song song với Voyager trong danh mục Plymouth. Những mẫu minivan đầu tiên của Chrysler góp phần đưa dòng xe gia đình gọn gàng, phát triển trên nền tảng ô tô con này đến với đông đảo khách hàng.

Các thế hệ

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1987 đến 1990. Thế hệ thứ 2 với thiết kế mới ra mắt trong giai đoạn 1991–1995, tiếp theo là thế hệ thứ 3 có kiểu dáng bo tròn hơn, từ 1996–2000. Ba thế hệ này đưa Plymouth Grand Voyager đến hết vòng đời sản xuất.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Tại Hoa Kỳ, dữ liệu EPA ghi nhận các động cơ từ 2,2 L đến 3,8 L, gồm các phiên bản chạy xăng, nhiên liệu linh hoạt E85 và điện. Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 22 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất được nêu là 10,7 L/100 km. Tại Canada, dữ liệu NRCan cho các mẫu xe đời 1995–1999 ghi nhận động cơ xăng từ 2,4 L đến 3,8 L, với mức tiêu thụ thấp nhất được nêu là 11,6 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình. Quy trình EPA và bài kiểm tra 5 chu trình của Canada khác nhau, vì vậy nên xem kết quả trong phạm vi từng thị trường tương ứng.

Xe được bán ở đâu?

Plymouth Grand Voyager được bán tại Hoa Kỳ trong cả 3 thế hệ. Dữ liệu tại Canada bao gồm thế hệ thứ 2 và thứ 3.

Câu hỏi và trả lời

Plymouth Grand Voyager được bán trong những năm nào?

3 thế hệ xe được sản xuất từ 1987 đến 2000: 1987–1990, 1991–1995 và 1996–2000.

Xe có những động cơ nào?

Dữ liệu tại Hoa Kỳ ghi nhận động cơ từ 2,2 L đến 3,8 L; dữ liệu động cơ xăng tại Canada ghi nhận dung tích từ 2,4 L đến 3,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA tại Hoa Kỳ là 22 MPG. Mức thấp nhất được nêu tại Canada là 11,6 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình của NRCan.

Grand Voyager first generation (1987–1990)

Plymouth Grand Voyager first generation
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: S · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, chrysler.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.468–4.874 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Grand Voyager second generation (1991–1995)

Plymouth Grand Voyager second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: AS · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.524–4.897 mm · Khối lượng không tải 1.499–1.602 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Grand Voyager third generation (1996–2000)

Plymouth Grand Voyager third generation
Ảnh: TheMercMan / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: NS · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.732–5.072 mm · Khối lượng không tải 1.600–1.669 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
1998–20002,4 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km–
1998–2000CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km–
2000CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km–
2000FLEX-FUEL, CLKUP3,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km–
1998–2000(FFS), CLKUP · CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km–
1999Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu trước35 MPGe EPA0 g/km113 km
1996–1998(FFS)3,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km–
1996–1997(FFS), CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km–
1996–1997(FFS)2,4 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km–
1996(FFS), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km–

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–1999Minivan3,0 LXăngTự động 4 cấp12,3 L/100 km 5 chu kỳ283 g/km
1996–1999Minivan3,3 LXăngTự động 4 cấp12,8–13,0 L/100 km 5 chu kỳ294–299 g/km
1996–1999Minivan3,8 LXăngTự động 4 cấp13,3–14,6 L/100 km 5 chu kỳ306–336 g/km
1996–1998Minivan2,4 LXăngTự động 3 cấp11,6–12,1 L/100 km 5 chu kỳ267–278 g/km
1996–1998Minivan3,0 LXăngTự động 3 cấp12,4–12,8 L/100 km 5 chu kỳ285–294 g/km
1996–1997Minivan2,4 LXăngTự động 4 cấp12,5–12,7 L/100 km 5 chu kỳ288–292 g/km

Các đợt triệu hồi Plymouth Grand Voyager

23 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Plymouth Grand Voyager từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cáp cuộn vô-lăng hỏng có thể vô hiệu hóa túi khí người lái1998–2000
  • Cáp cuộn túi khí có thể được quấn không đúng cách1996–1998
  • Vô lăng có thể nứt và tách rời1993–1994
  • Gioăng ống phân phối nhiên liệu có thể bị xuống cấp và rò rỉ1996–2000
  • Bu-lông thanh chống cửa cốp sau có thể bị gãy1991–1994

Xem tất cả 23 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.