Plymouth Voyager first generation

Plymouth Voyager first generation
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Plymouth Voyager first generation (1984–1990): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: S

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.468–4.874 mm
Chiều rộng–1.829–1.834 mm
Chiều cao–1.636–1.646 mm
Chiều dài cơ sở2.850–4.050 mm RDW2.845–3.025 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.442–1.777 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.542–1.877 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số cửa3 RDW–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

672 khiếu nại cho các đời xe từ 1984–1990. 76 vụ tai nạn · 36 vụ cháy · 89 trường hợp bị thương · 6 trường hợp tử vong

  • Khóa và chốt 140
  • Thân xe và kết cấu 110
  • Hộp số và hệ truyền động 73
  • Động cơ 57
  • Dây an toàn 32

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Plymouth Voyager first generation

Hoa Kỳ 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1986SIL · (FFS), SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1985–19862,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1985–19862,6 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1985(FFS)2,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985(FFS), SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1985CA model2,6 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
19842,2 LXăngTự động 3 cấp–19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
19842,2 LXăngSố sàn 5 cấp–22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1984(FFS) CA model2,2 LXăngSố sàn 5 cấp–21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
19842,6 LXăngTự động 3 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.