Nissan Quest

Nissan Quest
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Nissan Quest (1993–2017) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1993–2017
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Nissan Quest là xe gì?

Quest là một mẫu xe minivan của Nissan được chế tạo để chở hành khách và phục vụ đời sống gia đình. Vòng đời của dòng xe này tại Bắc Mỹ trải qua bốn thế hệ: V40 (1993–1998), V41 (1999–2002), V42 (2004–2009) và RE52 (2011–2017). Thế hệ cuối cùng nổi bật với thiết kế mang tính kiến trúc và uyển chuyển hơn.

Động cơ và công suất

Quest sử dụng động cơ xăng có dung tích từ 3,0 L đến 3,5 L tại Hoa Kỳ và Canada.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Nissan Quest thế nào?

Mức đánh giá kết hợp tốt nhất của EPA tại Mỹ là 22 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 10,7 L/100 km tại Hoa Kỳ và 10,5 L/100 km tại Canada. Các số liệu đó đến từ các bài kiểm tra khác nhau: quy trình EPA ở Mỹ và bài kiểm tra 5 chu trình của Canada.

Nissan Quest được bán ở đâu?

Quest xuất hiện trong các số liệu tiêu thụ nhiên liệu chính thức cho Hoa Kỳ và Canada. Số liệu EPA của Mỹ kéo dài từ năm 1993–2017, trong khi số liệu NRCan của Canada kéo dài từ năm 1995–2015.

Câu hỏi và trả lời

Nissan Quest là loại xe gì?

Đây là một mẫu xe minivan của Nissan được thiết kế để chở khách và phục vụ gia đình.

Các thế hệ của Quest gồm những gì?

V40 (1993–1998), V41 (1999–2002), V42 (2004–2009) và RE52 (2011–2017).

Quest có những động cơ nào?

Động cơ xăng dao động từ 3,0 L đến 3,5 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tốt nhất của Quest là bao nhiêu?

Mức đánh giá kết hợp tốt nhất của EPA tại Mỹ là 22 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Canada là 10,5 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình.

Quest V40 (1993–1998)

Nissan Quest V40
Ảnh: MisterFuzzy / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: V40 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.823 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Quest V41 (1999–2002)

Nissan Quest V41
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: V41 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.943–4.948 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Quest V42 (2004–2009)

Nissan Quest V42
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: V42 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.184 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Quest RE52 (2011–2017)

Nissan Quest RE52
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: RE52 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.100 mm · Khối lượng không tải 1.987–2.043 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–20173,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA246–263 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2015Minivan3,5 LXăngVô cấp (CVT)10,5–11,2 L/100 km 5 chu kỳ242–258 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan Quest

24 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Quest từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Biểu tượng túi khí có thể bung ra khi túi khí kích hoạt2008–2009
  • Lượng nhiên liệu cung cấp có thể không đủ ở tốc độ thấp2011–2012
  • Chốt trục bàn đạp phanh có thể trượt ra2008–2009
  • Cóc khóa thanh trượt ghế trước có thể không khớp hoàn toàn2008
  • Bu-lông hệ thống treo trước có thể bị lỏng2007

Xem tất cả 24 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.