Peugeot Partner

Peugeot Partner
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 113 phiên bản của Peugeot Partner (2000–2020) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 2,0 L
Công suất
35 kW (48 PS) đến 132 kW (179 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Điện, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,1 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,4 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
580.304

Peugeot Partner là xe gì?

Peugeot Partner là mẫu xe van cỡ nhỏ được giới thiệu vào 1996. Lịch sử xe thương mại của Peugeot cũng ghi nhận dòng xe này có các phiên bản chở khách. Nền tảng xe van mang lại cho Partner tính thực dụng và linh hoạt khi chở người hoặc hàng hóa hằng ngày.

Các thế hệ và động cơ của Partner

Thế hệ Partner đầu tiên được sản xuất từ 1996 đến 2008, thế hệ thứ 2 từ 2008 đến 2018, và thế hệ thứ 3 bắt đầu từ 2018. Số liệu EU bao gồm động cơ dung tích từ 1.2 đến 1.6 lít, công suất từ 35 kW (48 PS) đến 132 kW (179 PS), cùng các phiên bản chạy điện và dùng nhiên liệu khác. Số liệu UK liệt kê động cơ dung tích từ 1.4 đến 2.0 lít và công suất 52–90 kW (71–122 PS); số liệu Pháp liệt kê công suất 55–88 kW (75–120 PS). Danh sách tại UK và Pháp gồm các phiên bản xăng và diesel, còn danh sách EU có thêm LPG.

Peugeot Partner tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại UK là 4,1 L/100 km, đo theo quy trình thử nghiệm NEDC. Mức thấp nhất được công bố tại Pháp là 4,4 L/100 km, cũng theo NEDC. Số liệu đăng ký tại EU trải dài từ 2010 đến 2020, với tổng cộng 580.304 xe; các phiên bản diesel nằm trong số những cấu hình được đăng ký nhiều nhất. Kết quả thử nghiệm có thể khác nhau giữa các thị trường do quy trình và phiên bản xe không giống nhau.

Partner được bán ở đâu?

Partner có trong số liệu đăng ký EU, số liệu UK VCA và số liệu ADEME của Pháp. Số liệu UK trải dài từ 2000 đến 2018, còn số liệu Pháp bao gồm giai đoạn 2012 đến 2015. Mẫu xe tiếp tục được phát triển qua 3 thế hệ, phục vụ cả nhu cầu thương mại lẫn chở khách.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Peugeot Partner được sản xuất trong những giai đoạn nào?

Thế hệ I được sản xuất từ 1996 đến 2008, thế hệ II từ 2008 đến 2018, và thế hệ III bắt đầu từ 2018.

Partner có những loại nhiên liệu và động cơ nào được liệt kê?

Số liệu EU bao gồm các loại xe chạy điện, diesel, xăng, LPG và nhiên liệu khác, với động cơ dung tích từ 1.2 đến 1.6 lít. Số liệu UK và Pháp liệt kê xe diesel và xăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu Partner thấp nhất được công bố là bao nhiêu?

Mức thấp nhất tại UK là 4,1 L/100 km và tại Pháp là 4,4 L/100 km, cả 2 đều theo quy trình thử nghiệm NEDC.

Partner I (1996–2008)

Peugeot Partner I
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: M49, M59 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: largus.fr, forum-peugeot.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.110–4.140 mm · Khối lượng không tải 1.145–1.229 kg · Tốc độ tối đa 150–170 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 61,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Partner II (2008–2018)

Peugeot Partner II
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: B9 · Tài liệu tham khảo: largus.fr, forum-peugeot.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.380 mm · Khối lượng không tải 1.295–1.402 kg · Tốc độ tối đa 159–180 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 72,1% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 91 phiên bản

Partner III (từ 2018)

Peugeot Partner III
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: K9 · Tài liệu tham khảo: peugeot.co.uk, forum-peugeot.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.380 mm · Khối lượng không tải 1.579 kg · Tốc độ tối đa 135–183 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 84,2% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 9 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2018–2020Động cơ điện49 kW (67 PS)Điện18,3–25,4 kWh/100 km NEDC0 g/km107 km414
2018–2020Động cơ điện35 kW (48 PS)Điện18,1–24,5 kWh/100 km NEDC0 g/km115 km1.390
20201,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel–108 g/km–10
2018–20191,2 L81 kW (110 PS)Xăng–119 g/km–12.722
2018–20191,6 L55 kW (75 PS)Dầu diesel–113 g/km–3.186
2018–20191,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–113–115 g/km–11.822
2018–20191,6 L73 kW (99 PS)Dầu diesel–112 g/km–36.022
2018–20191,6 L72 kW (98 PS)Xăng–148 g/km–1.090
20181,6 L88 kW (120 PS)Xăng–151 g/km–726

Các đợt triệu hồi Peugeot Partner

32 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Peugeot Partner từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đèn cảnh báo khí thải có thể không sáng2017
  • Xích trục cam có thể mòn hoặc đứt2017–2023
  • Lỗi máy nén điều hòa có thể làm tắt hệ thống truyền động2021–2022
  • Vật liệu dây curoa cam có thể ảnh hưởng đến bơm chân không phanh2017
  • Mảnh vỡ dây curoa cam có thể ảnh hưởng đến bơm chân không phanh2017–2018

Xem tất cả 32 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.