Peugeot Partner III

Peugeot Partner III
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Peugeot Partner III (từ 2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: K9

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.380 mm RDW4.403–4.753 mm
Chiều rộng1.810 mm RDW1.848 mm
Chiều cao1.860 mm RDW1.796–1.860 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm RDW2.785–2.975 mm
Vệt bánh trước1.553–1.563 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.567–1.577 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.579 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.679 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.175 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh770–1.500 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh685–750 kg Traficom–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa135–183 km/h Traficom–
Mô-men xoắn205–300 Nm ASTRA–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–52,0 kWh

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/60R16, 195/65R15, 195/70R15, 215/55R16, 205/65R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm84,7% (84,3–85,1)92,2%31.085
4–5 năm84,2% (83,8–84,6)91,0%32.477

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe23,1%22,5%
Phanh21,7%13,2%
Đèn và hệ thống điện19,2%4,5%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)14,2%6,0%
Thân xe, khung gầm và kết cấu6,2%0,9%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ4,2%1,3%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 9 phiên bản của Peugeot Partner III

Liên minh Châu Âu 9 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2018–2020Động cơ điện49 kW (67 PS)Điện18,3–25,4 kWh/100 km NEDC0 g/km107 km414
2018–2020Động cơ điện35 kW (48 PS)Điện18,1–24,5 kWh/100 km NEDC0 g/km115 km1.390
20201,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel–108 g/km–10
2018–20191,2 L81 kW (110 PS)Xăng–119 g/km–12.722
2018–20191,6 L55 kW (75 PS)Dầu diesel–113 g/km–3.186
2018–20191,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–113–115 g/km–11.822
2018–20191,6 L73 kW (99 PS)Dầu diesel–112 g/km–36.022
2018–20191,6 L72 kW (98 PS)Xăng–148 g/km–1.090
20181,6 L88 kW (120 PS)Xăng–151 g/km–726

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.