Fiat Doblò

Fiat Doblò
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 138 phiên bản của Fiat Doblò (2001–2025) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2001–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 2,0 L
Công suất
57 kW (77 PS) đến 132 kW (179 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Khí tự nhiên, Điện, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
5,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,4 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
166.974

Fiat Doblò là mẫu xe gì?

Fiat Doblò là mẫu van cỡ nhỏ có cả phiên bản chở khách và chở hàng. Thân xe cao cùng cách bố trí linh hoạt phù hợp cho những chuyến đi gia đình cũng như công việc cần chở dụng cụ hoặc hàng hóa. Không gian rộng rãi và tính thực dụng đã là những điểm cốt lõi của mẫu xe này kể từ khi ra mắt năm 2000.

Các thế hệ Doblò, động cơ và công suất

Doblò thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2000 đến 2009. Doblò II ra mắt tiếp theo trong giai đoạn 2010–2022 với thân xe được thiết kế lại, tiếp tục đảm nhiệm vai trò chở khách và chở hàng. Doblò III bắt đầu từ năm 2022, bổ sung phiên bản chạy điện bên cạnh các động cơ đốt trong.

Theo số liệu đăng ký tại EU, dung tích động cơ dao động từ 1,2 L đến 2,0 L, công suất từ 57 kW (77 PS) đến 132 kW (179 PS). Các loại nhiên liệu được ghi nhận gồm diesel, xăng, điện, khí thiên nhiên, LPG và loại khác. Danh mục VCA tại Vương quốc Anh có động cơ từ 1,2 L đến 2,0 L, gồm động cơ diesel và xăng công suất từ 63 kW (86 PS) đến 90 kW (122 PS). Số liệu ADEME tại Pháp bao gồm các phiên bản xăng, diesel và khí thiên nhiên, công suất từ 66 kW (90 PS) đến 99 kW (135 PS).

Fiat Doblò tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức thấp nhất tại EU là 5,4 L/100 km theo WLTP; mức thấp nhất theo số liệu VCA tại Vương quốc Anh là 5 L/100 km theo NEDC. Số liệu ADEME tại Pháp cũng ghi nhận mức 5 L/100 km theo NEDC. NEDC và WLTP là các quy trình thử nghiệm tại châu Âu; Hoa Kỳ sử dụng phép thử EPA và Canada sử dụng quy trình 5 chu trình. Mức tiêu thụ thay đổi tùy động cơ, nhiên liệu và phiên bản.

Fiat Doblò được bán ở những thị trường nào?

Số liệu đăng ký tại EU bao phủ giai đoạn 2010 đến 2025, số liệu VCA tại Vương quốc Anh trải dài từ 2001 đến 2019, còn số liệu ADEME tại Pháp bao phủ giai đoạn 2012–2015. Qua các thế hệ, Doblò phục vụ cả người dùng cá nhân lẫn khách hàng chuyên nghiệp. Trong số liệu đăng ký tại EU, các phiên bản diesel 1,6 L nằm trong nhóm cấu hình có nhiều lượt đăng ký nhất.

Câu hỏi và trả lời

Doblò có bao nhiêu thế hệ?

3 thế hệ: Doblò (2000–2009), Doblò II (2010–2022) và Doblò III (2022–nay).

Fiat Doblò có phiên bản chạy điện không?

Có. Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận phiên bản chạy điện, và thế hệ thứ 3 đã bổ sung hệ truyền động điện.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 5 L/100 km trong số liệu VCA tại Vương quốc Anh và ADEME tại Pháp theo phép thử NEDC; mức theo WLTP tại EU là 5,4 L/100 km.

Doblò Doblò (2000–2009)

Fiat Doblò Doblò
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: Type 223 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.160–4.250 mm · Khối lượng không tải 1.195–1.295 kg · Tốc độ tối đa 148–168 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 63,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Doblò Doblò II (2010–2022)

Fiat Doblò Doblò II
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: Type 263 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, csaka.cz

Tóm tắt: Chiều dài 4.390–4.410 mm · Khối lượng không tải 1.315–1.478 kg · Tốc độ tối đa 156–172 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 74,5% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 111 phiên bản

Doblò Doblò III (từ 2022)

Fiat Doblò Doblò III
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: K9 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.250–4.756 mm · Khối lượng không tải 1.430–1.664 kg · Tốc độ tối đa 132–172 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–20251,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel5,6–5,7 L/100 km WLTP148 g/km–2.476
2023–20251,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel5,4–5,6 L/100 km WLTP140–147 g/km–1.219
2024–20251,2 L81 kW (110 PS)Xăng6,3–6,5 L/100 km WLTP142–146 g/km–435
2022–2025Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện18,5–19,7 kWh/100 km WLTP0 g/km281–332 km599
2024–2025Động cơ điện62 kW (84 PS)Điện18,0–18,2 kWh/100 km WLTP0 g/km341–344 km31
2022–2025Động cơ điện57 kW (77 PS)Điện19,5–20,0 kWh/100 km WLTP0 g/km278–283 km140
2022–20231,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel6,2–6,3 L/100 km WLTP162–164 g/km–51

Các đợt triệu hồi Fiat Doblò

20 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Fiat Doblò từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Puli bơm nước có thể tuột2025–2026
  • Đai ốc ống phân phối nhiên liệu có thể lỏng và gây rò rỉ2025
  • Bảng đồng hồ có thể hiển thị màn hình đen2023–2025
  • Nhãn áp suất lốp có thể hiển thị thông tin không chính xác2023–2025
  • Xích cam có thể bị đứt2021–2023

Xem tất cả 20 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.