Dữ liệu chính thức liệt kê 46 phiên bản của Peugeot Rifter (2018–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2018–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 1,5 L
Công suất
56 kW (76 PS) đến 136 kW (185 PS)
Nhiên liệu
Điện, Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,1 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,9 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,2 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
246.715
Peugeot Rifter là xe gì?
Peugeot Rifter là mẫu xe chở khách có kiểu dáng bắt nguồn từ xe van và khoang nội thất linh hoạt. Thế hệ đầu tiên ra mắt vào 2018. Rifter dùng chung mã thế hệ K9 với Partner thế hệ thứ 3, thuộc dòng xe thực dụng có nền tảng xe van của Peugeot.
Thế hệ, động cơ và công suất
Thế hệ đầu tiên của Rifter ra mắt vào 2018. Số liệu EU bao gồm động cơ dung tích từ 1.2 đến 1.5 lít, công suất từ 56 kW (76 PS) đến 100 kW (136 PS); danh sách cũng có các phiên bản chạy điện. Số liệu UK bao gồm cùng dải dung tích động cơ và công suất 56–136 kW (76–185 PS), trong khi số liệu Pháp liệt kê công suất 57–96 kW (77–131 PS). Các phiên bản xăng, diesel và chạy điện đều có mặt tại những thị trường này.
Peugeot Rifter tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại EU là 5,2 L/100 km theo WLTP. Pháp công bố mức thấp nhất là 4,9 L/100 km, cũng theo WLTP; mức thấp nhất tại UK là 4,1 L/100 km theo NEDC. WLTP và NEDC là 2 quy trình thử nghiệm khác nhau của châu Âu, vì vậy kết quả không thể so sánh trực tiếp. Số liệu đăng ký tại EU trải dài từ 2018 đến 2025, với tổng cộng 246.715 xe.
Rifter được bán ở đâu?
Rifter có trong số liệu của EU, UK và Pháp. Danh sách EU gồm các phiên bản diesel, xăng và chạy điện; diesel và xăng nằm trong số những cấu hình được đăng ký nhiều nhất. Kiểu dáng bắt nguồn từ xe van cùng cách bố trí linh hoạt giúp mẫu xe có tính thực dụng trong dòng xe chở khách của Peugeot.
Câu hỏi và trả lời
Peugeot Rifter ra mắt khi nào?
Thế hệ Rifter đầu tiên ra mắt vào 2018.
Các số liệu liệt kê những dung tích động cơ và mức công suất nào?
Số liệu EU bao gồm động cơ dung tích từ 1.2 đến 1.5 lít và công suất 56–100 kW (76–136 PS). Công suất tại UK đạt tối đa 136 kW (185 PS), còn tại Pháp đạt tối đa 96 kW (131 PS).
Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố của Rifter là bao nhiêu?
Pháp công bố mức 4,9 L/100 km và EU là 5,2 L/100 km, cả 2 đều theo WLTP; mức thấp nhất tại UK là 4,1 L/100 km theo NEDC.
Những thị trường nào có số liệu về Rifter?
Mẫu xe có trong số liệu đăng ký của Liên minh châu Âu, số liệu UK VCA và số liệu ADEME của Pháp.
Tóm tắt: Chiều dài 4.400–4.750 mm · Khối lượng không tải 1.362–1.730 kg · Tốc độ tối đa 135–200 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 89,6% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 46 phiên bản
Liên minh Châu Âu 17 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2021–2025
1,5 L
96 kW (131 PS)
Dầu diesel
5,3–5,8 L/100 km WLTP
141–152 g/km
–
33.728
2021–2025
1,5 L
75 kW (102 PS)
Dầu diesel
5,2–5,4 L/100 km WLTP
137–142 g/km
–
26.092
2021–2025
Động cơ điện
100 kW (136 PS)
Điện
18,8–20,3 kWh/100 km WLTP
0 g/km
273–331 km
7.366
2024–2025
Động cơ điện
62 kW (84 PS)
Điện
18,6–18,7 kWh/100 km WLTP
0 g/km
334 km
611
2021–2025
1,2 L
81 kW (110 PS)
Xăng
6,5–6,6 L/100 km WLTP
147–150 g/km
–
9.925
2021–2025
Động cơ điện
57 kW (77 PS)
Điện
20,1–21,1 kWh/100 km WLTP
0 g/km
263–277 km
1.340
2021–2023
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
6,9–7,1 L/100 km WLTP
158–159 g/km
–
9.033
2018–2020
1,5 L
96 kW (131 PS)
Dầu diesel
–
113–117 g/km
–
61.975
2018–2020
1,5 L
75 kW (102 PS)
Dầu diesel
–
111–113 g/km
–
38.661
2018–2020
1,2 L
81 kW (110 PS)
Xăng
–
124–127 g/km
–
36.834
2019–2020
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
–
124 g/km
–
8.529
2018–2020
1,5 L
–
Dầu diesel
–
111–113 g/km
–
5.844
2018–2020
1,5 L
–
Dầu diesel
–
112–115 g/km
–
5.043
2018–2020
1,2 L
–
Xăng
–
124–126 g/km
–
66
2018–2020
1,5 L
56 kW (76 PS)
Dầu diesel
–
109–112 g/km
–
862
2019
1,2 L
81 kW (110 PS)
Xăng
–
114 g/km
–
790
2019
1,5 L
88 kW (120 PS)
Dầu diesel
–
115 g/km
–
16
Vương quốc Anh 25 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2026e-RIFTER Standard (57Kw)
Động cơ điện
57 kW (77 PS)
Điện
Vô cấp (CVT)
18,7 kWh/100 km WLTP
–
293 km
2026RIFTER Long (110ch)
1,2 L
81 kW (110 PS)
Xăng
Số sàn 6 cấp
6,2 L/100 km WLTP
140 g/km
–
2026RIFTER Standard (102ch)
1,5 L
75 kW (102 PS)
Dầu diesel
Số sàn 6 cấp
4,9 L/100 km WLTP
129 g/km
–
2026RIFTER Long (130ch)
1,5 L
96 kW (131 PS)
Dầu diesel
Số sàn 6 cấp
5,0 L/100 km WLTP
130 g/km
–
Các đợt triệu hồi Peugeot Rifter
19 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Peugeot Rifter từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Cụm đồng hồ táp-lô có thể tối đen khi khởi động2025–2026
Đèn cảnh báo hỗ trợ giữ làn (Lane Keep Assist) có thể không sáng2024–2025
Bơm nước có thể làm tắt máy2025–2026
Đai ốc ống phân phối nhiên liệu có thể lỏng và gây rò rỉ2025
Bu-lông bánh xe không đúng có thể bị lỏng hoặc rơi ra2023–2025
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.