Dữ liệu chính thức liệt kê 50 phiên bản của Peugeot Boxer (2010–2025) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2010–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
2,0 L đến 3,0 L
Công suất
74 kW (101 PS) đến 144 kW (196 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
6,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,9 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
24.067
Peugeot Boxer là xe gì?
Peugeot Boxer là một mẫu xe van thương mại cỡ lớn dùng để chở hàng hóa, dụng cụ và thiết bị. Xe là một phần trong dải sản phẩm xe thương mại của Peugeot, dòng sản phẩm bao gồm các loại xe van phục vụ công việc chuyên nghiệp. Tên gọi Boxer của hãng đã thay thế cho dòng xe van J5 vào năm 1994.
Các thế hệ Boxer được liệt kê là Thế hệ I, từ năm 2007 đến năm 2014, và Thế hệ II, bắt đầu từ năm 2015. Mã phương tiện của chúng lần lượt là X250 và X290.
Động cơ và công suất
Các phiên bản tại EU có các tùy chọn động cơ từ 2,0 L đến 3,0 L, với công suất từ 74 kW (101 PS) đến 144 kW (196 PS). Động cơ dầu diesel được liệt kê trong số các loại nhiên liệu. Các danh mục tại Pháp bao gồm các phiên bản chạy dầu diesel với công suất đầu ra từ 81 kW (110 PS) đến 110 kW (150 PS).
Động cơ dầu diesel 2,0 L công suất 96 kW (131 PS) xuất hiện trong số các mục đăng ký hàng đầu tại EU, bao gồm cả năm 2016 và 2017.
Peugeot Boxer tiết kiệm nhiên liệu ra sao?
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 8,9 L/100 km theo chu trình WLTP. Mức thấp nhất được liệt kê của Pháp là 6,8 L/100 km theo chu trình NEDC. Các quy trình của Châu Âu này có sự khác biệt; Mỹ sử dụng phương pháp thử nghiệm EPA và Canada sử dụng quy trình 5 chu trình, vì vậy các số liệu từ các thị trường khác nhau không thể so sánh trực tiếp với nhau.
Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2025 và tổng cộng có 24.067 lượt đăng ký. Các danh mục tại Pháp bao gồm giai đoạn 2012–2015.
Peugeot Boxer được bán ở đâu?
Boxer xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU và các thông số kỹ thuật tại Pháp. Là một chiếc xe van thương mại, mục đích cốt lõi của xe là chở hàng hóa, với các phiên bản phù hợp cho các nhu cầu công việc khác nhau.
Câu hỏi và trả lời
Peugeot Boxer được dùng để làm gì?
Đây là một mẫu xe van thương mại cỡ lớn dùng để chở hàng hóa, dụng cụ và thiết bị.
Có bao nhiêu thế hệ Boxer được liệt kê?
Hai thế hệ: Thế hệ I từ năm 2007 đến năm 2014, và Thế hệ II, bắt đầu từ năm 2015.
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Boxer là bao nhiêu?
Mức thấp nhất được liệt kê tại EU là 8,9 L/100 km theo chuẩn WLTP; con số của Pháp là 6,8 L/100 km theo chuẩn NEDC.
Dải động cơ nào được liệt kê cho Boxer tại EU?
Động cơ dao động từ 2,0 L đến 3,0 L, với công suất từ 74 kW (101 PS) đến 144 kW (196 PS).
Tóm tắt: Chiều dài 4.960–6.400 mm · Khối lượng không tải 1.881–2.600 kg · Tốc độ tối đa 140–145 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 78,1% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Tóm tắt: Chiều dài 5.413–6.492 mm · Khối lượng không tải 1.910–2.295 kg · Tốc độ tối đa 155–160 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 78,6% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 25 phiên bản
Liên minh Châu Âu 19 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2021–2025
2,2 L
103 kW (140 PS)
Dầu diesel
6,9–9,2 L/100 km WLTP
237–248 g/km
310
2025
2,2 L
103 kW (140 PS)
Dầu diesel
8,1 L/100 km WLTP
213 g/km
11
2021–2023
2,2 L
121 kW (165 PS)
Dầu diesel
7,6–9,0 L/100 km WLTP
232–249 g/km
59
2021
2,2 L
88 kW (120 PS)
Dầu diesel
8,9 L/100 km WLTP
234 g/km
62
2019–2020
2,2 L
103 kW (140 PS)
Dầu diesel
–
172–173 g/km
2.225
2019–2020
2,2 L
88 kW (120 PS)
Dầu diesel
–
159 g/km
1.296
2019–2020
2,2 L
121 kW (165 PS)
Dầu diesel
–
172–175 g/km
142
2020
2,2 L
–
Dầu diesel
–
185 g/km
60
2016–2020
2,0 L
120 kW (163 PS)
Dầu diesel
–
160–168 g/km
1.158
2015–2019
2,0 L
96 kW (131 PS)
Dầu diesel
–
156–158 g/km
5.208
2015–2018
2,0 L
81 kW (110 PS)
Dầu diesel
–
152–154 g/km
1.816
2017
2,0 L
81 kW (110 PS)
Nhiên liệu khác
–
152 g/km
426
2017
2,0 L
144 kW (196 PS)
Dầu diesel
–
162 g/km
92
2017
2,0 L
96 kW (131 PS)
Nhiên liệu khác
–
158 g/km
18
2015–2016
2,2 L
96 kW (131 PS)
Dầu diesel
–
193–201 g/km
930
2015–2016
3,0 L
130 kW (177 PS)
Dầu diesel
–
212–230 g/km
64
2015–2016
2,2 L
81 kW (110 PS)
Dầu diesel
–
188–193 g/km
370
2015
2,2 L
110 kW (150 PS)
Dầu diesel
–
213 g/km
344
2015
1,6 L
–
Dầu diesel
–
113 g/km
12
Pháp 6 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
29 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Peugeot Boxer từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Lỗi bóng đèn báo rẽ có thể không kích hoạt cảnh báo2024–2025
Máy ghi dữ liệu hành trình thông minh có thể không đạt yêu cầu2023–2025
Ống hồi nhiên liệu có thể bị rò rỉ2025
Giới hạn tốc độ không chính xác có thể được hiển thị2024–2025
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.