Peugeot Partner I

Peugeot Partner I
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Peugeot Partner I (1996–2008): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: M49, M59 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.110–4.140 mm RDW4.135 mm
Chiều rộng1.720 mm RDW1.820 mm
Chiều cao1.810–1.860 mm RDW1.725 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm RDW2.695 mm
Vệt bánh trước1.420–1.436 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.440–1.452 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.145–1.229 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.245–1.329 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.780–1.840 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh900–1.100 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh500–630 kg ASTRA–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa150–170 km/h RDW–
Mô-men xoắn111–205 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/65R15, 215/55R16, 195/65R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên61,1% (60,6–61,5)69,2%39.447

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo44,0%41,6%
Phanh42,4%36,4%
Đèn và hệ thống điện39,1%28,8%
Lốp xe38,4%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ29,0%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu25,1%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 13 phiên bản của Peugeot Partner I

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Vương quốc Anh 13 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–20101.6 HDi FAP (110 bhp) Outdoor · 1.6 HDi FAP (110 bhp)1,6 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,6 L/100 km NEDC147 g/km
2008–20101.6 (90 bhp) Comfort · 1.6 (90 bhp) S · 1.6 (90 bhp)1,6 L67 kW (91 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC195 g/km
2008–20101.6 (110 bhp) Leisure · 1.6 (110 bhp) S · 1.6 (110 bhp)1,6 L82 kW (111 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC195 g/km
2008–20091.6 HDi (75 bhp) Leisure · 1.6 HDi (75 bhp) S1,6 L56 kW (76 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,7 L/100 km NEDC150 g/km
2008–20091.6 HDi (90 bhp) Leisure / Outdoor · 1.6 HDi (90 bhp) Outdoor1,6 L67 kW (91 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,7 L/100 km NEDC150 g/km
2006–20071.6 HDi (90 bhp)1,6 L67 kW (91 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,4 L/100 km NEDC143 g/km
2001–20061.4 (75 bhp)1,4 L56 kW (76 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,1–7,5 L/100 km NEDC168–176 g/km
2003–20061.6 (110 bhp)1,6 L82 kW (111 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,4–7,5 L/100 km NEDC175–177 g/km
2001–20061.9 D (70 bhp)1,9 L52 kW (71 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,9 L/100 km NEDC181 g/km
2003–20062.0 HDi (90 bhp)2,0 L67 kW (91 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,7 L/100 km NEDC152 g/km
20011.9 D (70 bhp) Partner Combi1,9 L52 kW (71 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,7 L/100 km NEDC180 g/km
2000–20011.9 D 70 bhp Partner Combi · 1.9 D (70 bhp) Partner Combi · 1.9 D (70 bhp)1,9 L52 kW (71 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km NEDC178 g/km
2000–20012.0 Hdi Turbo Partner Combi · 2.0 HDi Turbo2,0 L–Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,5 L/100 km NEDC147 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.