Peugeot 407

Peugeot 407
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 52 phiên bản của Peugeot 407 (2004–2015) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2004–2015
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,6 L đến 3,0 L
Công suất
80 kW (109 PS) đến 179 kW (243 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,9 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
61.269

Peugeot 407 là xe gì?

Peugeot 407 là mẫu xe gia đình cỡ trung thay thế 406. Xe ra mắt năm 2004 với kiểu thân xe saloon, tiếp đó là estate SW và coupé. Phần đầu xe dài với những đường nét sắc sảo tạo nên diện mạo đặc trưng, trong khi 3 kiểu thân xe mang đến những lựa chọn khác nhau trong cùng dòng xe gia đình.

Các thế hệ Peugeot 407

407 có 1 thế hệ, được bán từ 2004 đến 2011. Thiết kế góc cạnh tạo nên sự thay đổi rõ rệt so với 406, còn bản estate SW và coupé mở rộng dải xe bên cạnh bản saloon.

Động cơ và công suất

Theo số liệu đăng ký tại EU, 407 có động cơ dung tích từ 1.6 lít đến 3.0 lít và công suất từ 80 kW (109 PS) đến 177 kW (241 PS). Các loại nhiên liệu được liệt kê gồm xăng, diesel và loại khác. Số liệu VCA tại UK bao quát động cơ dung tích từ 1.6 lít đến 2.9 lít, công suất từ 82 kW (111 PS) đến 157 kW (214 PS), gồm các phiên bản chạy xăng, diesel và nhiên liệu linh hoạt E85.

Peugeot 407 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức thấp nhất tại UK là 4,9 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC. NEDC là quy trình kiểm tra tại châu Âu được dùng cho những số liệu này; quy trình này khác với EPA tại USA và bài kiểm tra 5 chu kỳ được sử dụng tại Canada.

Peugeot 407 được bán ở đâu?

Số liệu chính thức bao quát Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh. Tổng số xe đăng ký tại EU là 61.269 trong giai đoạn 2010–2015, còn số liệu VCA tại UK bao quát giai đoạn 2004–2010.

Câu hỏi và trả lời

Peugeot 407 có những kiểu thân xe nào?

Xe được bán với kiểu thân xe saloon, estate SW và coupé.

Thế hệ Peugeot 407 được bán khi nào?

Thế hệ 407 duy nhất được sản xuất từ 2004 đến 2011.

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất tại UK là bao nhiêu?

4,9 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC.

407 407 (2004–2012)

Peugeot 407 407
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: D23, D22, D25 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.680–4.820 mm · Khối lượng không tải 1.375–1.587 kg · Tốc độ tối đa 199–235 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 62,7% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 48 phiên bản

Liên minh Châu Âu 20 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20122,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel156–157 g/km1.531
2011–20123,0 L177 kW (241 PS)Dầu diesel189 g/km616
2011–20122,0 L100 kW (136 PS)Dầu diesel146–155 g/km232
20112,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel151 g/km3.992
20111,6 L80 kW (109 PS)Dầu diesel133 g/km2.696
20112,0 L103 kW (140 PS)Xăng194 g/km82
20111,7 L92 kW (125 PS)Xăng180 g/km34
2010–2011––Xăng193–206 g/km48
20112,7 L150 kW (204 PS)Dầu diesel226 g/km18
2010–20112,2 L–Xăng219–220 g/km32
20102,0 L–Dầu diesel158 g/km24.652
20101,6 L–Dầu diesel134 g/km24.604
20103,0 L–Dầu diesel186 g/km886
20102,0 L–Xăng194 g/km734
20101,7 L–Xăng181 g/km474
20102,2 L–Dầu diesel160 g/km336
2010––Nhiên liệu khác190 g/km92
20103,0 L–Dầu diesel189 g/km58
20102,7 L–Dầu diesel225 g/km50
20102,9 L–Xăng204 g/km10

Vương quốc Anh 28 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004–20101.6 HDi FAP (110 bhp)1,6 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,3–5,6 L/100 km NEDC140–148 g/km
2009–20101.6 HDi FAP (110 bhp) Energy Saver Tyres1,6 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,9 L/100 km NEDC129 g/km
2009–20102.0 HDi FAP (140 bhp)2,0 L104 kW (142 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,7 L/100 km NEDC149–150 g/km
2009–20102.0 (143 bhp) Bioflex2,0 L107 kW (145 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)Số sàn 5 cấp8,1–8,3 L/100 km NEDC192–196 g/km
20102.0 HDi FAP (163 bhp)2,0 L122 kW (165 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,4 L/100 km NEDC140 g/km
20102.0 HDi FAP (163 bhp)2,0 L122 kW (165 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,8 L/100 km NEDC179 g/km
2006–20102.2 HDi FAP (170 bhp)2,2 L127 kW (172 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,1–6,2 L/100 km NEDC159–165 g/km
20103.0 V6 HDi (240 bhp) FAP3,0 L179 kW (243 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,2 L/100 km NEDC189 g/km
2006–20092.0 HDi FAP (136 bhp) · 2.0 HDi (136 bhp)2,0 L101 kW (138 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,9–6,0 L/100 km NEDC155–159 g/km
2006–20092.0 HDi FAP (136 bhp)2,0 L101 kW (138 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,1–7,2 L/100 km NEDC189–192 g/km
2004–20092.0 HDi FAP (136 bhp)2,0 L101 kW (138 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,9–6,0 L/100 km NEDC155–159 g/km
2006–20092.0 (143 bhp)2,0 L107 kW (145 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,1–8,3 L/100 km NEDC192–196 g/km
2006–20092.2 (163 bhp)2,2 L122 kW (165 PS)XăngSố sàn 6 cấp9,0–9,2 L/100 km NEDC214–219 g/km
2006–20092.7 HDi FAP (205 bhp)2,7 L153 kW (208 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp8,4–8,5 L/100 km NEDC223–226 g/km
2006–20081.8 (125 bhp)1,7 L93 kW (127 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,7–7,9 L/100 km NEDC181–187 g/km
2006–20082.0 (143 bhp)2,0 L107 kW (145 PS)XăngTự động 4 cấp8,6–8,8 L/100 km NEDC204–208 g/km
2006–20071.6 HDi FAP (110 bhp) · 1.6 HDi (110 bhp)1,6 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,5–5,6 L/100 km NEDC145–148 g/km
2004–20073.0 V6 (211 bhp)2,9 L157 kW (214 PS)XăngTự động 6 cấp9,8–9,9 L/100 km NEDC233–236 g/km
2006–20073.0 (211 bhp)2,9 L157 kW (214 PS)XăngSố sàn 6 cấp10,2 L/100 km NEDC242 g/km
2006–20073.0 (211 bhp)2,9 L157 kW (214 PS)XăngTự động 6 cấp10,2 L/100 km NEDC242 g/km
2004–20061.8 (116 bhp)1,7 L87 kW (118 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,9–8,1 L/100 km NEDC187–192 g/km
20062.0 HDi (136 bhp)2,0 L101 kW (138 PS)Dầu dieselTự động 4 cấp6,7–6,8 L/100 km NEDC178–180 g/km
2004–20062.0 (138 bhp)2,0 L103 kW (140 PS)XăngTự động 4 cấp8,7–8,8 L/100 km NEDC201–207 g/km
2004–20062.0 (138 bhp)2,0 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,2–8,3 L/100 km NEDC194–197 g/km
2004–20062.2 (160 bhp)2,2 L119 kW (162 PS)XăngSố sàn 6 cấp9,0 L/100 km NEDC214 g/km
2004–20062.2 (160 bhp)2,2 L119 kW (162 PS)XăngTự động 4 cấp9,4–9,6 L/100 km NEDC224–228 g/km
20062.2 (163 bhp)2,2 L122 kW (165 PS)XăngTự động 4 cấp9,4–9,6 L/100 km NEDC224–228 g/km
20042.0 HDi FAP (136 bhp)2,0 L101 kW (138 PS)Dầu dieselTự động 4 cấp6,7–6,9 L/100 km NEDC178–182 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20152,0 L–Xăng192 g/km26
2013–20151,6 L–Dầu diesel129–132 g/km42
20132,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel140 g/km14
20132,0 L–Nhiên liệu khác170 g/km10

Các đợt triệu hồi Peugeot 407

15 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Peugeot 407 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Động cơ có thể chết máy khi phanh gấp kéo dài2009–2010
  • Van bơm chân không phanh có thể làm giảm trợ lực2006–2009
  • Phanh đỗ có thể không giữ được xe
  • Chân không phanh có thể gây mất trợ lực2004–2007
  • Ống hồi nhiên liệu dầu diesel có thể bị mòn thủng

Xem tất cả 15 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.