Opel Cascada

Opel Cascada
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 25 phiên bản của Opel Cascada (2013–2019) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2013–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,4 L đến 2,0 L
Công suất
88 kW (120 PS) đến 147 kW (200 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
5,2 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
46.066

Opel Cascada là gì?

Opel Cascada là một mẫu xe mui trần bốn chỗ ngồi với phần mui làm bằng vải bạt. Khoang cabin mở rất phù hợp cho những chuyến đi thư giãn, trong khi phần mui đóng lại biến xe thành một chiếc xe mui kín thông thường. Opel định vị đây là dòng xe mui trần cỡ trung, với kiểu dáng thân xe dài và uyển chuyển thay cho tỷ lệ nhỏ gọn của các dòng xe mui trần Kadett và Astra trước đó.

Được bán tại Châu Âu từ năm 2013 đến năm 2019, Cascada kết hợp bố cục mui mềm với ngôn ngữ thiết kế điêu khắc đặc trưng của Opel. Thế hệ duy nhất này đã đồng hành cùng mẫu xe trong suốt thời gian có mặt trên thị trường.

Thế hệ và thiết kế

Cascada có một thế hệ duy nhất, mang mã hiệu W13, sản xuất từ năm 2013 đến năm 2019. Đặc điểm nhận diện của xe tập trung vào khoang cabin bốn chỗ ngồi và phần mui vải, giúp mở xe đón không khí trời và đóng lại để che chắn cho người ngồi bên trong.

Thiết kế của Opel kết hợp phần mui mềm với đường nét thân xe uyển chuyển. Dù mui được nâng lên hay hạ xuống, Cascada vẫn giữ được cá tính của một chiếc xe bốn chỗ truyền thống.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại EU từ năm 2013–2019 được trang bị động cơ từ 1,4 L đến 2,0 L, với công suất từ 88 kW (120 PS) đến 147 kW (200 PS). Các loại nhiên liệu được liệt kê bao gồm xăng, diesel và các loại khác. Trong số các cấu hình được đăng ký nhiều nhất có bản xăng 1,4 L công suất 103 kW (140 PS) và bản xăng 1,6 L công suất 125 kW (170 PS).

Số liệu ADEME của Pháp bao trùm giai đoạn 2013–2015. Các tài liệu này liệt kê các phiên bản xăng và diesel sản sinh công suất từ 103 kW (140 PS) đến 147 kW (200 PS). Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Pháp là 5,2 L/100 km theo chu trình NEDC.

Cascada được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao trùm giai đoạn 2013–2019 với tổng số 46.066 lượt đăng ký. Số liệu ADEME của Pháp bao trùm giai đoạn 2013–2015. Số liệu mức tiêu thụ của Pháp được tính theo NEDC, một quy trình thử nghiệm của Châu Âu.

Câu hỏi và trả lời

Opel Cascada thuộc kiểu dáng thân xe nào?

Đây là mẫu xe mui trần bốn chỗ ngồi với mui vải.

Cascada có nhiều thế hệ không?

Cascada chỉ có một thế hệ duy nhất, mã hiệu W13, từ năm 2013 đến năm 2019.

Những động cơ và công suất nào được liệt kê cho Cascada?

Các phiên bản tại EU có dung tích từ 1,4 L đến 2,0 L và công suất từ 88 kW (120 PS) đến 147 kW (200 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại Pháp là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê của Pháp là 5,2 L/100 km theo chu trình thử nghiệm NEDC.

Cascada Cascada (2013–2019)

Opel Cascada Cascada
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: W13 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, adac.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.700 mm · Khối lượng không tải 1.601–1.633 kg · Tốc độ tối đa 195–235 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 25 phiên bản

Liên minh Châu Âu 15 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2018–20191,6 L100 kW (136 PS)Xăng169–171 g/km1.636
2013–20191,6 L125 kW (170 PS)Xăng157–173 g/km12.342
2013–20191,4 L103 kW (140 PS)Xăng148–151 g/km10.218
2014–20181,6 L147 kW (200 PS)Xăng158–159 g/km3.632
2013–20181,4 L88 kW (120 PS)Xăng153–155 g/km2.274
2015–20182,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel129 g/km1.984
20172,0 L125 kW (170 PS)Nhiên liệu khác129 g/km808
20172,0 L–Dầu diesel129 g/km40
20171,6 L221 kW (300 PS)Xăng158 g/km14
2013–20162,0 L121 kW (165 PS)Dầu diesel146–150 g/km6.648
2013–20152,0 L143 kW (194 PS)Dầu diesel138–139 g/km862
2013–20151,4 L103 kW (140 PS)Xăng148 g/km3.880
2013–20151,4 L88 kW (120 PS)Xăng153 g/km1.568
20131,4 L–Nhiên liệu khác148 g/km92
20132,0 L–Nhiên liệu khác153 g/km68

Pháp 10 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2015CASCADA 1.4 Turbo Start/Stop BVM6–103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,3–6,4 L/100 km NEDC148–149 g/km
2013–2015CASCADA 2.0 CDTI BVA6–121 kW (165 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,2 L/100 km NEDC163–164 g/km
2013–2015CASCADA 2.0 CDTI Start/Stop BVM6–121 kW (165 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,2–5,3 L/100 km NEDC138–139 g/km
2014CASCADA 1.6 Turbo BVA6–125 kW (170 PS)XăngTự động 6 cấp7,2 L/100 km NEDC168–169 g/km
2014CASCADA 1.6 Turbo Start/Stop BVM6–125 kW (170 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC148–149 g/km
2014CASCADA 2.0 CDTI BI-TURBO Start/Stop BVM6–143 kW (194 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,2–5,3 L/100 km NEDC138–139 g/km
2014CASCADA 1.6 Turbo (200ch) Start/Stop BVM6–147 kW (200 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,7–6,8 L/100 km NEDC158–160 g/km
2013CASCADA 1.4 TURBO Start/Stop BVM6–103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC148 g/km
2013CASCADA 1.6 TURBO BVA6–125 kW (170 PS)XăngTự động 6 cấp7,2 L/100 km NEDC168 g/km
2013CASCADA 1.6 TURBO Start/Stop BVM6–125 kW (170 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC148–149 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.