Dữ liệu chính thức liệt kê 22 phiên bản của Nissan Pulsar (2014–2019) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2014–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 1,6 L
Công suất
81 kW (110 PS) đến 140 kW (190 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,6 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
247.305
Nissan Pulsar là xe gì?
Pulsar là mẫu hatchback gia đình, giúp Nissan có thêm lựa chọn xe cỡ nhỏ kiểu truyền thống tại châu Âu bên cạnh các dòng crossover. Khoang cabin rộng rãi và không gian hàng ghế sau phù hợp với những chuyến đi hằng ngày có chở hành khách.
Nissan trở lại thị trường hatchback phân khúc C tại châu Âu với Pulsar. Thế hệ C13 có bố cục hatchback truyền thống và các công nghệ như Around View Monitor.
Thế hệ và động cơ
Pulsar tại châu Âu là thế hệ đầu tiên, mang mã C13 và được liệt kê trong giai đoạn 2014–2018. Mẫu xe đánh dấu sự trở lại của Nissan tại thị trường hatchback phân khúc C ở châu Âu.
Số liệu đăng ký xe tại EU bao quát động cơ dung tích từ 1,2 L đến 1,6 L, công suất từ 81 kW (110 PS) đến 140 kW (190 PS). Các loại nhiên liệu được ghi nhận gồm xăng, diesel và loại khác. Số liệu tại Vương quốc Anh liệt kê động cơ dung tích từ 1,2 L đến 1,6 L, với các phiên bản xăng và diesel. Trong số những cấu hình có số đăng ký cao nhất tại EU có bản diesel 1,5 L và bản xăng 1,2 L.
Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê trong cả số liệu VCA tại Vương quốc Anh và ADEME tại Pháp là 3,6 L/100 km, đo theo phép thử NEDC. Kết quả NEDC có thể khác với số đo theo quy trình khác. Số liệu đăng ký xe tại EU bao quát giai đoạn 2014–2019, với tổng cộng 247.305 lượt đăng ký. Số liệu tại Vương quốc Anh bao quát giai đoạn 2015–2018, còn số liệu ADEME tại Pháp là của năm 2015.
Pulsar là mẫu hatchback gia đình của Nissan tại châu Âu, với bố cục truyền thống và các lựa chọn động cơ xăng, diesel.
Câu hỏi và trả lời
Nissan Pulsar tại châu Âu thuộc thế hệ nào?
Mẫu xe tại châu Âu là thế hệ đầu tiên, C13, được liệt kê trong giai đoạn 2014–2018.
Pulsar có những động cơ nào?
Số liệu tại EU bao quát động cơ dung tích từ 1,2 L đến 1,6 L, công suất từ 81 kW (110 PS) đến 140 kW (190 PS).
Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?
Số liệu tại Vương quốc Anh và Pháp đều ghi nhận mức thấp nhất là 3,6 L/100 km theo phép thử NEDC.
Tóm tắt: Chiều dài 4.390 mm · Khối lượng không tải 1.165–1.245 kg · Tốc độ tối đa 185–190 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 83,9% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 22 phiên bản
Liên minh Châu Âu 9 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2014–2019
1,2 L
85 kW (116 PS)
Xăng
117–118 g/km
100.095
2014–2019
1,5 L
81 kW (110 PS)
Dầu diesel
94–95 g/km
87.308
2014–2018
1,2 L
–
Xăng
117–119 g/km
29.610
2015–2018
1,6 L
140 kW (190 PS)
Xăng
136–137 g/km
6.426
2017
1,2 L
85 kW (116 PS)
Nhiên liệu khác
118 g/km
17.224
2017
1,5 L
81 kW (110 PS)
Nhiên liệu khác
94 g/km
6.048
2017
1,2 L
128 kW (174 PS)
Xăng
117 g/km
524
2017
1,5 L
122 kW (166 PS)
Dầu diesel
94 g/km
30
2014–2015
1,5 L
81 kW (110 PS)
Dầu diesel
94 g/km
40
Vương quốc Anh 9 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2015PULSAR dCi (110ch)
–
81 kW (110 PS)
Dầu diesel
Số sàn 6 cấp
3,6 L/100 km NEDC
94 g/km
2015PULSAR DIG-T (115ch)
–
85 kW (116 PS)
Xăng
Số sàn 6 cấp
5,0 L/100 km NEDC
117 g/km
2015PULSAR DIG-T (115ch) Xtronic 7
–
85 kW (116 PS)
Xăng
Vô cấp (CVT)
5,1 L/100 km NEDC
119 g/km
2015PULSAR 1.6 DIG-T (140ch)
–
140 kW (190 PS)
Xăng
Số sàn 6 cấp
5,7–5,9 L/100 km NEDC
134–138 g/km
Các đợt triệu hồi Nissan Pulsar
3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Pulsar từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Công tắc khóa trẻ em cửa sau có thể không giữ đúng vị trí2015–2018
Cảm biến oxy phía sau có thể hỏng mà không báo trước2014–2016
Hướng đèn pha có thể không tự điều chỉnh khi xe chở đầy tải2014–2015
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.