Nissan Pulsar

Nissan Pulsar
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 22 phiên bản của Nissan Pulsar (2014–2019) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 1,6 L
Công suất
81 kW (110 PS) đến 140 kW (190 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,6 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
247.305

Nissan Pulsar là xe gì?

Pulsar là mẫu hatchback gia đình, giúp Nissan có thêm lựa chọn xe cỡ nhỏ kiểu truyền thống tại châu Âu bên cạnh các dòng crossover. Khoang cabin rộng rãi và không gian hàng ghế sau phù hợp với những chuyến đi hằng ngày có chở hành khách.

Nissan trở lại thị trường hatchback phân khúc C tại châu Âu với Pulsar. Thế hệ C13 có bố cục hatchback truyền thống và các công nghệ như Around View Monitor.

Thế hệ và động cơ

Pulsar tại châu Âu là thế hệ đầu tiên, mang mã C13 và được liệt kê trong giai đoạn 2014–2018. Mẫu xe đánh dấu sự trở lại của Nissan tại thị trường hatchback phân khúc C ở châu Âu.

Số liệu đăng ký xe tại EU bao quát động cơ dung tích từ 1,2 L đến 1,6 L, công suất từ 81 kW (110 PS) đến 140 kW (190 PS). Các loại nhiên liệu được ghi nhận gồm xăng, diesel và loại khác. Số liệu tại Vương quốc Anh liệt kê động cơ dung tích từ 1,2 L đến 1,6 L, với các phiên bản xăng và diesel. Trong số những cấu hình có số đăng ký cao nhất tại EU có bản diesel 1,5 L và bản xăng 1,2 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê trong cả số liệu VCA tại Vương quốc Anh và ADEME tại Pháp là 3,6 L/100 km, đo theo phép thử NEDC. Kết quả NEDC có thể khác với số đo theo quy trình khác. Số liệu đăng ký xe tại EU bao quát giai đoạn 2014–2019, với tổng cộng 247.305 lượt đăng ký. Số liệu tại Vương quốc Anh bao quát giai đoạn 2015–2018, còn số liệu ADEME tại Pháp là của năm 2015.

Pulsar là mẫu hatchback gia đình của Nissan tại châu Âu, với bố cục truyền thống và các lựa chọn động cơ xăng, diesel.

Câu hỏi và trả lời

Nissan Pulsar tại châu Âu thuộc thế hệ nào?

Mẫu xe tại châu Âu là thế hệ đầu tiên, C13, được liệt kê trong giai đoạn 2014–2018.

Pulsar có những động cơ nào?

Số liệu tại EU bao quát động cơ dung tích từ 1,2 L đến 1,6 L, công suất từ 81 kW (110 PS) đến 140 kW (190 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Số liệu tại Vương quốc Anh và Pháp đều ghi nhận mức thấp nhất là 3,6 L/100 km theo phép thử NEDC.

Pulsar First generation (2014–2019)

Nissan Pulsar First generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: C13 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, europe.nissannews.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.390 mm · Khối lượng không tải 1.165–1.245 kg · Tốc độ tối đa 185–190 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 83,9% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 22 phiên bản

Liên minh Châu Âu 9 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2014–20191,2 L85 kW (116 PS)Xăng117–118 g/km100.095
2014–20191,5 L81 kW (110 PS)Dầu diesel94–95 g/km87.308
2014–20181,2 L–Xăng117–119 g/km29.610
2015–20181,6 L140 kW (190 PS)Xăng136–137 g/km6.426
20171,2 L85 kW (116 PS)Nhiên liệu khác118 g/km17.224
20171,5 L81 kW (110 PS)Nhiên liệu khác94 g/km6.048
20171,2 L128 kW (174 PS)Xăng117 g/km524
20171,5 L122 kW (166 PS)Dầu diesel94 g/km30
2014–20151,5 L81 kW (110 PS)Dầu diesel94 g/km40

Vương quốc Anh 9 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–20181.2 manual · DIGT 115 · DIG-T 1151,2 LXăngSố sàn 6 cấp5,0 L/100 km NEDC117 g/km
2016–2018DIGT 115 Xtronic · DIG-T 115 Xtronic1,2 LXăngVô cấp (CVT)5,1 L/100 km NEDC127 g/km
2017–2018DIG-T 115 19 inch wheel1,2 LXăngSố sàn 6 cấp5,2 L/100 km NEDC121 g/km
2015–20181.5 dCi K9K · dCi 1101,5 LDầu dieselSố sàn 6 cấp3,6 L/100 km NEDC94 g/km
2017–2018dCi 110 19 inch wheel1,5 LDầu dieselSố sàn 6 cấp3,8 L/100 km NEDC98 g/km
2016–2018DIGT 190 16/17'' wheel · DIG-T 190 16/17'' wheel1,6 LXăngSố sàn 6 cấp5,7 L/100 km NEDC134 g/km
2016–2018DIGT 190 18'' wheel · DIG-T 190 18'' wheel1,6 LXăngSố sàn 6 cấp5,9 L/100 km NEDC138 g/km
2017–2018DIG-T 190 19 inch wheel1,6 LXăngSố sàn 6 cấp5,9 L/100 km NEDC121 g/km
20151.2 CVT1,2 LXăngVô cấp (CVT)5,1 L/100 km NEDC119 g/km

Pháp 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015PULSAR dCi (110ch)–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp3,6 L/100 km NEDC94 g/km
2015PULSAR DIG-T (115ch)–85 kW (116 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,0 L/100 km NEDC117 g/km
2015PULSAR DIG-T (115ch) Xtronic 7–85 kW (116 PS)XăngVô cấp (CVT)5,1 L/100 km NEDC119 g/km
2015PULSAR 1.6 DIG-T (140ch)–140 kW (190 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,7–5,9 L/100 km NEDC134–138 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan Pulsar

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Pulsar từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Công tắc khóa trẻ em cửa sau có thể không giữ đúng vị trí2015–2018
  • Cảm biến oxy phía sau có thể hỏng mà không báo trước2014–2016
  • Hướng đèn pha có thể không tự điều chỉnh khi xe chở đầy tải2014–2015

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.