MG MG ZT

MG MG ZT
Ảnh: Aethonatic / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của MG MG ZT (2002–2006) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2006
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
1,8 L đến 4,6 L
Công suất
85 kW (116 PS) đến 96 kW (131 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,8 L/100 km (NEDC)

MG ZT là gì?

MG ZT là mẫu sedan thể thao phát triển dựa trên chiếc Rover 75. Phiên bản estate tương ứng, chiếc ZT-T, mang cùng cá tính đó lên một kiểu thân xe thực dụng hơn. Cùng nhau, chúng mang đến cho MG một dòng xe gia đình cỡ lớn bên cạnh các dòng xe mui trần và các mẫu xe nhỏ hơn.

ZT kết hợp bố cục sedan quen thuộc của Rover 75 với thiết kế thể thao quyết đoán hơn. Xe được cung cấp với cả hai kiểu thân xe sedan và estate.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên được liệt kê trong giai đoạn 2002–2005, trong khi số liệu VCA của Vương quốc Anh bao gồm mẫu xe từ 2002 đến 2006. Động cơ xăng và diesel có dung tích từ 1,8 L đến 4,6 L, với công suất được liệt kê từ 85 kW (116 PS) đến 96 kW (131 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và nơi xe được bán

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại Vương quốc Anh là 5,8 L/100 km theo thử nghiệm NEDC. NEDC và quy trình WLTP sau này sử dụng các phương pháp thử nghiệm khác nhau, vì vậy kết quả của chúng không thể so sánh trực tiếp. Các số liệu của VCA Vương quốc Anh bao gồm 24 phiên bản từ năm 2002 đến 2006.

Câu hỏi và trả lời

MG ZT là xe sedan hay xe estate?

ZT là phiên bản sedan, còn mẫu xe liên quan ZT-T là phiên bản estate.

MG ZT có những tùy chọn động cơ nào?

Các số liệu của VCA Vương quốc Anh liệt kê các động cơ xăng và dầu từ 1,8 L đến 4,6 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được niêm yết là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được công bố tại Vương quốc Anh là 5,8 L/100 km theo thử nghiệm NEDC.

MG ZT được bán trong giai đoạn nào theo các số liệu tại Vương quốc Anh?

Các số liệu của VCA Vương quốc Anh bao gồm giai đoạn từ năm 2002 đến 2006.

MG ZT first generation (2002–2006)

MG MG ZT first generation
Ảnh: Aethonatic / Wikimedia Commons · CC0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, mgclubdefrance.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.750–4.790 mm · Khối lượng không tải 1.460–1.655 kg · Tốc độ tối đa 220–225 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 66,8% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Vương quốc Anh 12 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–20061601,8 L–XăngSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC194 g/km
2004–20061201,8 L–XăngSố sàn 5 cấp7,8 L/100 km NEDC184 g/km
2003–2006CDTi - 85kW2,0 L85 kW (116 PS)Dầu dieselTự động 5 cấp6,9 L/100 km NEDC190 g/km
2003–2006CDTi - 85kW2,0 L85 kW (116 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC163 g/km
2003–2006CDTi - 96kW2,0 L96 kW (131 PS)Dầu dieselTự động 5 cấp6,9 L/100 km NEDC190 g/km
2003–2006CDTi - 96kW2,0 L96 kW (131 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC163 g/km
2006160 (2.5 V6)2,5 L–XăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km NEDC225 g/km
2002–2006180 Sports Auto2,5 L–XăngTự động 5 cấp10,9–11,1 L/100 km NEDC259–264 g/km
2004–2006190 (from VIN RJ279558)2,5 L–XăngSố sàn 5 cấp9,9 L/100 km NEDC235–239 g/km
20062604,6 L–XăngSố sàn 5 cấp13,2 L/100 km NEDC314 g/km
2002–2004160 · 160 (2.5 V6)2,5 L–XăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km NEDC225 g/km
2002–20041902,5 L–XăngSố sàn 5 cấp9,8 L/100 km NEDC235 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.