MG MG TF

MG MG TF
Ảnh: SG2012 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 8 phiên bản của MG MG TF (2002–2013) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2013
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,6 L đến 1,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
7,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
722

MG TF là gì?

MG TF là mẫu roadster thể thao 2 chỗ, động cơ đặt giữa. Xe kế thừa MGF, giữ nguyên bố cục mui trần nhỏ gọn, đồng thời có thiết kế và các chi tiết khung gầm được tinh chỉnh. Khoang lái nhỏ và kiểu thân roadster mang lại cho xe cá tính thể thao rõ nét.

TF tiếp nối truyền thống xe roadster của MG trong kỷ nguyên hiện đại. Bố cục động cơ đặt giữa giúp xe khác biệt với các mẫu sedan cỡ lớn của thương hiệu.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ TF kéo dài từ năm 2002 đến 2010. Các số liệu của VCA Vương quốc Anh liệt kê các động cơ xăng từ 1,6 L đến 1,8 L. Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu bao gồm các phiên bản động cơ xăng 1,8 L từ năm 2010 đến 2013.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và nơi xe được bán

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại Vương quốc Anh là 7,1 L/100 km theo thử nghiệm NEDC. NEDC và WLTP sử dụng các phương pháp thử nghiệm khác nhau, vì vậy kết quả của chúng không thể so sánh trực tiếp. Các số liệu của VCA Vương quốc Anh bao gồm 11 phiên bản từ năm 2002 đến 2010. Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu ghi nhận 722 chiếc xe từ năm 2010 đến 2013: phần lớn được đăng ký vào năm 2010, với tổng số lượng nhỏ hơn vào những năm sau đó.

Câu hỏi và trả lời

MG TF là loại xe gì?

Đây là dòng xe thể thao mui trần 2 chỗ ngồi với bố cục đặt động cơ ở giữa.

MG TF có những động cơ nào?

Các số liệu của VCA Vương quốc Anh liệt kê các động cơ xăng từ 1,6 L đến 1,8 L; số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu bao gồm các phiên bản động cơ xăng 1,8 L.

Mức tiêu thụ thấp nhất của MG TF là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được công bố tại Vương quốc Anh là 7,1 L/100 km theo thử nghiệm NEDC.

Thế hệ TF được bán ra trong thời gian nào?

Thế hệ TF kéo dài từ năm 2002 đến 2010.

MG TF TF (2002–2011)

MG MG TF TF
Ảnh: SG2012 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: RD · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.940 mm · Khối lượng không tải 1.070–1.100 kg · Tốc độ tối đa 190–220 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 73,8% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2010–20111,8 LXăng185 g/km692

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–20101351,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,9 L/100 km NEDC185–189 g/km
2002–20061151,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,1 L/100 km NEDC169 g/km
2002–20061601,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC179 g/km
2004–2006120 Stepspeed (from VIN RD617721)1,8 LXăngVô cấp (CVT)8,1 L/100 km NEDC194 g/km
2004–2006135 (from VIN RD617391)1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC184 g/km
2002–2004120 Stepspeed1,8 LXăngVô cấp (CVT)8,3 L/100 km NEDC199 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20131,8 LXăng185 g/km30

Các đợt triệu hồi MG MG TF

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với MG MG TF từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cần chữ A treo sau phía trên có thể bị hỏng2008–2010
  • Rô-tuyn hệ thống treo dưới có thể rời ra2008–2010
  • Mắt định vị giảm xóc trước có thể bị rời ra2008–2009

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.