MG Rover 25

MG Rover 25
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 17 phiên bản của MG Rover 25 (2001–2006) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2001–2006
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
1,1 L đến 2,0 L
Công suất
62 kW (84 PS) đến 83 kW (113 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,2 L/100 km (NEDC)

Rover 25 là xe gì?

Rover 25 là mẫu hatchback cỡ nhỏ phục vụ nhu cầu đi lại hằng ngày. Xe nằm dưới các mẫu lớn hơn trong dải sản phẩm Rover. Tên gọi này đánh dấu bản nâng cấp của Rover 200: thiết kế đầu xe lấy cảm hứng từ mẫu Rover 75 lớn hơn, còn hệ thống treo, hệ thống lái và nội thất đều được chỉnh sửa.

Thế hệ R3 được liệt kê trong giai đoạn 2001–2005. Rover 25 là phiên bản tiếp nối thiết kế đó sau khi nâng cấp, chứ không phải mẫu xe hoàn toàn mới; danh mục VCA của Anh ghi nhận xe đến năm 2006.

Động cơ và công suất

Danh mục VCA của Anh bao gồm 27 phiên bản từ năm 2001 đến 2006. Các phiên bản dùng động cơ xăng và diesel dung tích từ 1.1 đến 2.0 lít, với công suất được liệt kê từ 62 kW (84 PS) đến 83 kW (113 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất của Rover 25 trong số liệu VCA của Anh là 5,2 L/100 km theo phép thử NEDC. Mức đánh giá tại châu Âu có thể khác nhau tùy quy trình NEDC hay WLTP. Các phép thử EPA của Mỹ và 5 chu kỳ của Canada sử dụng phương pháp riêng, vì vậy mức đánh giá từ những thị trường này không thể so sánh trực tiếp.

Rover 25 được bán ở đâu?

Danh mục VCA bao gồm thị trường Vương quốc Anh. Rover 25 thuộc giai đoạn cuối của thời kỳ Rover và MG Rover. Thiết kế được cập nhật tạo sự liên kết giữa mẫu hatchback cỡ nhỏ với phần còn lại trong dải sản phẩm Rover, còn nền tảng R3 gắn xe với mẫu Rover 200 tiền nhiệm.

Câu hỏi và trả lời

Rover 25 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu hatchback cỡ nhỏ, được phát triển dựa trên Rover 200 thế hệ R3 sau khi nâng cấp.

Dải xe tại Anh có những động cơ nào?

Danh mục VCA bao gồm động cơ xăng và diesel dung tích từ 1.1 đến 2.0 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Rover 25 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 5,2 L/100 km theo phép thử NEDC.

Số liệu tại Anh ghi nhận Rover 25 trong những năm nào?

Danh mục VCA của Anh bao gồm giai đoạn 2001–2006; thế hệ R3 được liệt kê trong giai đoạn 2001–2005.

Rover 25 R3 (2001–2006)

MG Rover 25 R3
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: R3 · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, rover.dk

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Vương quốc Anh 17 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20061.1 (from VIN RF637299)1,1 L–XăngSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC164 g/km
2001–20061.4 (84 PS)1,4 L62 kW (84 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,6–6,8 L/100 km NEDC162–164 g/km
2001–20061.4 (103 PS)1,4 L76 kW (103 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,6–6,8 L/100 km NEDC162–164 g/km
20061.6 (from VIN RF637299)1,6 L–XăngVô cấp (CVT)7,7 L/100 km NEDC184 g/km
2003–20061.6 (from VIN RF611800)1,6 L–XăngSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC164 g/km
2004–20061.8 (from VIN RF686033)1,8 L–XăngVô cấp (CVT)8,1 L/100 km NEDC194 g/km
2004–20062.0 - 74kW2,0 L74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC150 g/km
2004–20062.0 - 83kW2,0 L83 kW (113 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,5 L/100 km NEDC150 g/km
2002–20041.11,1 L–XăngSố sàn 5 cấp6,7 L/100 km NEDC160 g/km
2002–20041.1 (from VIN RF637299) · 1.1 (from RF637299)1,1 L–XăngSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC164 g/km
2001–20041.61,6 L–XăngSố sàn 5 cấp6,7–6,9 L/100 km NEDC164–166 g/km
2002–20041.61,6 L–XăngVô cấp (CVT)7,5 L/100 km NEDC178 g/km
2002–20041.6 (from VIN RF637299) · 1.6 (from RF637299)1,6 L–XăngVô cấp (CVT)7,7 L/100 km NEDC184 g/km
2001–20041.81,8 L–XăngVô cấp (CVT)8,2 L/100 km NEDC196 g/km
2001–2003Gti1,8 L–XăngSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC179 g/km
2001–20032.02,0 L–Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC150 g/km
2001GTi1,8 L–XăngSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC178 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.