Citroën Xantia

Citroën Xantia
Ảnh: Jimbob7810 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 18 phiên bản của Citroën Xantia (2000–2001) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2001
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
1,8 L đến 2,9 L
Công suất
67 kW (91 PS) đến 82 kW (111 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,5 L/100 km (NEDC)

Citroën Xantia là xe gì?

Xantia là mẫu xe gia đình Citroën có kiểu thân sedan, đồng thời dòng xe còn có phiên bản wagon. Đường nét thân xe mềm mại và sự chú trọng đến độ êm ái khi vận hành thể hiện cách tiếp cận đặc trưng của Citroën trong thiết kế ô tô. Thế hệ đầu tiên mang mã X1 và X2; các phiên bản tại UK được liệt kê ở đây có đời xe từ 2000 đến 2001.

Hệ thống treo Hydractive là một đặc điểm nổi bật của Xantia. Đây là phiên bản phát triển từ hệ thống treo thủy khí của Citroën, được điều khiển điện tử và có thể chuyển đổi giữa chế độ mềm và cứng hơn, cân bằng giữa sự êm ái và cảm giác xe ổn định, kiểm soát tốt hơn trên đường.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại UK được liệt kê sử dụng động cơ xăng hoặc diesel dung tích từ 1,8 L đến 2,9 L. Công suất công bố dao động từ 67 kW (91 PS) đến 82 kW (111 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu tại UK

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố là 5,5 L/100 km theo chu trình thử NEDC. Danh sách tại UK gồm 20 phiên bản trong giai đoạn 2000–2001.

Câu hỏi và trả lời

Xantia thuộc loại xe nào?

Đây là xe gia đình Citroën có kiểu thân sedan; dòng xe còn có phiên bản wagon.

Những động cơ nào được liệt kê tại UK?

Các động cơ xăng và diesel được liệt kê có dung tích từ 1,8 L đến 2,9 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 5,5 L/100 km theo chu trình thử NEDC.

Các mã thế hệ của Xantia là gì?

Thế hệ đầu tiên mang mã X1 và X2.

Xantia first generation (2000–2001)

Citroën Xantia first generation
Ảnh: Jimbob7810 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: X1, X2 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, citroen.fi

Tóm tắt: Chiều dài 4.520–4.710 mm · Khối lượng không tải 1.239–1.363 kg · Tốc độ tối đa 180–195 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Vương quốc Anh 18 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2001Xantia 1.8i 16v1,8 L–XăngSố sàn 5 cấp8,2–8,7 L/100 km NEDC195–209 g/km
2000–2001Xantia 1.8i 16v Estate1,8 L–XăngSố sàn 5 cấp8,5–9,0 L/100 km NEDC198–214 g/km
2000–2001Xantia 1.8i 16v1,8 L–XăngTự động 4 cấp8,9 L/100 km NEDC217 g/km
2000–2001Xantia 1.9 Turbo D1,9 L–Dầu dieselTự động 4 cấp8,0 L/100 km NEDC223 g/km
2000–2001Xantia 1.9 Turbo D Estate1,9 L–Dầu dieselTự động 4 cấp8,1 L/100 km NEDC225 g/km
2000–2001Xantia 2.0 HDi 90 hp2,0 L67 kW (91 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,6 L/100 km NEDC154 g/km
2000–2001Xantia 2.0 HDi 90 hp Estate2,0 L67 kW (91 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC160 g/km
2001Xantia 2.0 HDi 110hp2,0 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,6 L/100 km NEDC154 g/km
2001Xantia 2.0 HDi 110hp Estate2,0 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,7 L/100 km NEDC159 g/km
2000–2001Xantia 2.0 HDi 110 hp2,0 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,5 L/100 km NEDC150 g/km
2000–2001Xantia 2.0 HDi 110 hp Estate2,0 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,7 L/100 km NEDC156 g/km
2000–2001Xantia 2.0i 16v2,0 L–XăngSố sàn 5 cấp9,1 L/100 km NEDC219 g/km
2000–2001Xantia 2.0i 16v2,0 L–XăngTự động 4 cấp9,5 L/100 km NEDC232 g/km
2000–2001Xantia 2.0i 16v Estate2,0 L–XăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km NEDC223 g/km
2000–2001Xantia 2.0i 16v Estate2,0 L–XăngTự động 4 cấp9,6 L/100 km NEDC234 g/km
2000–2001Xantia Activa2,0 L–XăngSố sàn 5 cấp9,9 L/100 km NEDC237 g/km
2000–2001Xantia Turbo CT Estate2,0 L–XăngSố sàn 5 cấp10,1 L/100 km NEDC241 g/km
2000–2001Xantia V6 24v2,9 L–XăngTự động 4 cấp11,6 L/100 km NEDC281 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.