MG MG GS

MG MG GS
Ảnh: Charles01 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của MG MG GS (2016–2019) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2016–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L đến 1,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
5.754

MG GS là xe gì?

MG GS là mẫu SUV gia đình với tư thế lái cao và không gian cho hành khách lẫn hành lý. Mẫu xe mang kiểu thân xe cao hơn vào dải sản phẩm MG, bên cạnh các mẫu hatchback và sedan. MG là thương hiệu Anh hiện thuộc sở hữu của SAIC Motor, tập đoàn ô tô Trung Quốc đứng sau GS.

Thế hệ đầu tiên, mang mã AS21, được bán tại EU và Anh từ năm 2016 đến 2019. GS là mẫu SUV đầu tiên của MG, đem đến cho thương hiệu một kiểu xe gia đình mới.

Động cơ và công suất

Dải xe ghi nhận đăng ký tại EU gồm 5 phiên bản, tất cả đều dùng động cơ xăng 1.5 lít. Trong số liệu đăng ký này, GS có danh mục động cơ đơn giản: không có phiên bản diesel hay nhiên liệu thay thế.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải

Có 5.754 xe MG GS đăng ký tại EU từ năm 2016 đến 2019. Phiên bản máy xăng 1.5 lít dẫn đầu trong từng năm được thống kê: 760 xe đăng ký năm 2016, 1.920 xe năm 2017 và 1.950 xe năm 2018. Tổng số đăng ký cho biết số lượng xe đã đăng ký; đây không phải mức tiêu thụ nhiên liệu hay chỉ số CO₂.

GS cũng được bán tại Anh. Các phép thử mức tiêu thụ và khí thải ở châu Âu sử dụng quy trình WLTP hoặc NEDC, trong khi các phép thử EPA của Mỹ và 5 chu kỳ của Canada áp dụng phương pháp khác. Vì vậy, các mức đánh giá của những thị trường này không thể so sánh trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

MG GS được bán khi nào?

GS thế hệ đầu tiên (AS21) được bán tại EU và Anh từ năm 2016 đến 2019.

MG GS đăng ký tại EU dùng động cơ nào?

Dải xe ghi nhận đăng ký tại EU gồm 5 phiên bản máy xăng, tất cả đều dùng động cơ 1.5 lít.

Có bao nhiêu xe MG GS đăng ký tại EU?

Có 5.754 xe đăng ký tại EU từ năm 2016 đến 2019.

MG GS first generation (2016–2019)

MG MG GS first generation
Ảnh: Charles01 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: AS21 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.500 mm · Tốc độ tối đa 190 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 84,1% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2016–20191,5 LXăng140 g/km4.994
20161,5 LXăng140 g/km760

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.