Chrysler Sebring

Chrysler Sebring
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 71 phiên bản của Chrysler Sebring (1995–2011) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,5 L
Công suất
103 kW (140 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,6 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
2.196

Chrysler Sebring là loại xe gì?

Chrysler Sebring là dòng xe hạng trung được cung cấp dưới dạng sedan và mui trần. Điều này mang lại cho xe hai vai trò trong dải sản phẩm: một mẫu sedan gia đình thực dụng và một chiếc xe mui trần có đủ chỗ cho 4 người.

Tên gọi Sebring được sử dụng qua nhiều thế hệ và kiểu dáng thân xe khác nhau. Thế hệ thứ ba mang đến thiết kế mới hơn và tiếp tục duy trì sự lựa chọn giữa hai kiểu thân xe sedan và mui trần.

Các thế hệ của Chrysler Sebring

Thế hệ thứ ba, được nhận diện qua mã JS, sản xuất từ năm 2007 đến 2010. Nó thay thế cho thiết kế trước đó và tiếp tục duy trì các kiểu dáng thân xe sedan và mui trần của dòng xe này.

Các số liệu của EPA tại Mỹ và NRCan tại Canada bao gồm giai đoạn 1995–2010. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2011.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức

Các lựa chọn động cơ tùy thuộc vào thị trường và năm sản xuất. Theo số liệu của EPA tại Mỹ, dải động cơ từ 2.0 đến 3.5 lít, với các tùy chọn động cơ xăng và nhiên liệu linh hoạt E85. Dải động cơ tại Canada cũng từ 2.0 đến 3.5 lít, bao gồm xăng và E85. Số liệu đăng ký tại EU liệt kê các động cơ từ 2.0 đến 2.7 lít, sử dụng nhiên liệu xăng hoặc dầu diesel. Công suất niêm yết tại EU là 103 kW (140 PS).

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 9,8 L/100 km và mức hỗn hợp tốt nhất theo chuẩn EPA là 24 MPG. Con số thấp nhất được niêm yết tại Canada là 9,6 L/100 km theo quy trình 5 chu kỳ của NRCan. Các bài kiểm tra nhiên liệu tại châu Âu sử dụng chuẩn WLTP hoặc NEDC, tùy thuộc vào xe và năm sản xuất. Các thử nghiệm của EPA, 5 chu kỳ NRCan và châu Âu sử dụng các phương pháp khác nhau, vì vậy kết quả giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp với nhau.

Chrysler Sebring được bán ở đâu?

Số liệu của EPA tại Mỹ và NRCan tại Canada bao gồm giai đoạn 1995–2010. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2011 và ghi nhận 2.196 xe. Cấu hình được liệt kê phổ biến nhất là động cơ diesel 2.0 lít, với 1.274 xe đăng ký vào năm 2010.

Câu hỏi và trả lời

Chrysler Sebring là xe sedan hay mui trần?

Xe được cung cấp ở cả hai biến thể sedan và mui trần; mẫu xe JS thế hệ thứ ba sản xuất từ năm 2007 đến 2010.

Mức tiêu thụ kết hợp theo chuẩn EPA tốt nhất của Sebring là bao nhiêu?

Mức hỗn hợp được niêm yết tốt nhất là 24 MPG theo quy trình EPA của Hoa Kỳ.

Những loại động cơ nào được liệt kê cho Sebring tại châu Âu?

Số liệu đăng ký tại EU liệt kê các động cơ xăng và diesel từ 2.0 đến 2.7 lít.

Cấu hình Sebring nào có số lượng đăng ký cao nhất tại EU?

Động cơ diesel 2.0 lít dẫn đầu các cấu hình được liệt kê, với 1.274 xe đăng ký vào năm 2010.

Sebring first generation (1995–2000)

Chrysler Sebring first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: FJ, JX · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.760–4.902 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Sebring second generation (2001–2006)

Chrysler Sebring second generation
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ST-22, JR · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.831–4.920 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 30 phiên bản

Sebring third generation (2007–2010)

Chrysler Sebring third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: JS · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com, adac.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.840–4.930 mm · Khối lượng không tải 1.450–1.720 kg · Tốc độ tối đa 206–210 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 69,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 21 phiên bản

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2010–20112,4 LXăng211 g/km344
20102,0 LDầu diesel176 g/km1.274
20102,7 LXăng239 g/km374
20102,0 LXăng185 g/km38
20102,0 LDầu diesel170 g/km28
20102,7 LXăng236 g/km14

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2010CMODE2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
2007–2010GAS 370 · FFV2,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2008–2010GAS 350 · FFV2,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2007–2010CMODE3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
20082,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
2008CMODE3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2010Mid-size2,4 LXăngTự động 4 cấp9,6 L/100 km 5 chu kỳ221 g/km
2008–2010Compact2,4 LXăngTự động 4 cấp10,1 L/100 km 5 chu kỳ232 g/km
2007–2010Mid-size2,7 LXăngTự động 4 cấp10,6 L/100 km 5 chu kỳ244 g/km
2007–2010Mid-size2,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp14,4–14,8 L/100 km 5 chu kỳ230–237 g/km
2008–2010Compact2,7 LXăngTự động 4 cấp11,3 L/100 km 5 chu kỳ260 g/km
2008–2010Compact2,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp15,5–15,7 L/100 km 5 chu kỳ248–251 g/km
2009–2010Compact · Mid-size3,5 LXăngTự động 6 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ274 g/km
2007–2008Mid-size · Compact3,5 LXăngTự động 6 cấp12,1 L/100 km 5 chu kỳ278 g/km
2008Mid-size3,5 LXăngTự động 6 cấp13,0 L/100 km 5 chu kỳ299 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20112,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel178 g/km92
20112,7 L137 kW (186 PS)Xăng245 g/km32

Các đợt triệu hồi Chrysler Sebring

39 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chrysler Sebring từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mô-đun điều khiển hệ thống an toàn có thể vô hiệu hóa các hệ thống an toàn2010
  • Túi khí hành khách bung có thể làm bung tấm che nắng2001–2002
  • Tấm chắn nắng ghế hành khách có thể rơi ra trong tai nạn2001–2005
  • Tựa đầu chủ động có thể không hoạt động2011–2012
  • Ống áp suất trợ lực lái có thể tách rời2010

Xem tất cả 39 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.