Mazda 929

Mazda 929
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Mazda 929 (1988–1995) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1988–1995
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
13,1 L/100 km (5 chu kỳ)

Mazda 929 là xe gì?

Mazda 929 là mẫu sedan 4 cửa cỡ lớn và từng là một trong những mẫu xe chủ lực của thương hiệu tại Bắc Mỹ. Xe đem đến lựa chọn rộng rãi, chú trọng sự thoải mái hơn so với các mẫu xe gia đình của Mazda. Tại Nhật Bản, những mẫu sedan liên quan được bán dưới các tên gọi khác nhau.

Thế hệ HC có kiểu dáng mềm mại, tiết chế và chú trọng sự thoải mái. Mazda trang bị những tính năng như ghế sưởi và cửa gió trên bảng táp-lô có thể đảo hướng từ bên này sang bên kia.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ 929 HC được sản xuất từ năm 1988 đến 1995. Danh mục tại Hoa Kỳ và Canada ghi nhận động cơ xăng 3.0 lít.

Mazda 929 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Xếp hạng hỗn hợp EPA tại Hoa Kỳ là 19 MPG, tương đương 12,4 L/100 km. Số liệu NRCan 5 chu kỳ tại Canada là 13,1 L/100 km. Kết quả dựa trên những quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy phù hợp nhất là xem trong phạm vi từng thị trường.

Mazda 929 được bán ở đâu?

Số liệu tại Hoa Kỳ bao quát giai đoạn 1988–1995, còn số liệu tại Canada dành cho năm 1995. Tên 929 được dùng tại Bắc Mỹ cho mẫu sedan cỡ lớn của Mazda.

Câu hỏi và trả lời

Mazda 929 tại Bắc Mỹ thuộc thế hệ nào?

Đây là thế hệ HC, được liệt kê tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1988–1995.

Mazda 929 được liệt kê dùng động cơ nào?

Các danh mục tại Hoa Kỳ và Canada ghi nhận động cơ xăng 3.0 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tại Hoa Kỳ là bao nhiêu?

Xếp hạng hỗn hợp EPA là 19 MPG, tương đương 12,4 L/100 km.

Vì sao số liệu tiêu thụ tại Canada khác biệt?

Quy trình NRCan 5 chu kỳ của Canada khác với phép thử EPA tại Hoa Kỳ.

929 929 HC (1988–1995)

Mazda 929 929 HC
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: HC · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: ipi.ba, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.690–4.930 mm · Khối lượng không tải 1.390 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1992–1995(FFS), CLKUP · SOHC V-6 (FFS), CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1990–1991JEE (FFS), 2MODE CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1990–1991JED (FFS), 2MODE CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1988–1989(FFS), 2MODE · (FFS), 2MODE CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1988–1989(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995Mid-size3,0 LXăngTự động 4 cấp13,1 L/100 km 5 chu kỳ301 g/km

Các đợt triệu hồi Mazda 929

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mazda 929 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Công tắc khởi động có thể bị quá nhiệt1993–1995
  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1988–1991
  • Tay nắm cửa trước có thể làm nhả chốt cửa1988–1989

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.