Land Rover Freelander

Land Rover Freelander
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 69 phiên bản của Land Rover Freelander (2000–2016) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,8 L đến 3,2 L
Công suất
110 kW (150 PS) đến 177 kW (241 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
6,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
206.231

Land Rover Freelander là mẫu xe gì?

Freelander là mẫu SUV cỡ nhỏ của Land Rover, đưa khả năng dẫn động 4 bánh đặc trưng của thương hiệu vào một mẫu xe nhỏ gọn, phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng hằng ngày. Xe mang lại cảm giác rộng rãi hơn và thiên về vận hành trên đường bộ hơn các mẫu xe lớn trong danh mục sản phẩm. Ra mắt năm 1997, Freelander được bán qua 2 thế hệ; thế hệ thứ 2 còn được biết đến với tên LR2 tại Bắc Mỹ.

Các thế hệ Freelander

Freelander thế hệ đầu (L314) được sản xuất từ 1997–2006 tại châu Âu và Anh, và từ 2002–2006 tại Mỹ và Canada. Tiếp theo là Freelander 2 (LR2, L359), được liệt kê trong giai đoạn 2007–2014 tại châu Âu và Anh, và 2008–2015 tại Bắc Mỹ. Thế hệ thứ hai tiếp nối ý tưởng SUV cỡ nhỏ với thiết kế bề thế hơn.

Động cơ và công suất

Tại EU, dung tích động cơ dao động từ 2,0 L đến 3,2 L, công suất từ 110 kW (150 PS) đến 177 kW (241 PS). Dải phiên bản tại Anh có dung tích từ 1,8 L đến 3,2 L và công suất từ 110 kW (150 PS) đến 142 kW (193 PS); tại Pháp, công suất nằm trong khoảng 110 kW (150 PS) đến 177 kW (241 PS). Số liệu tại Mỹ và Canada bao gồm các động cơ có dung tích từ 2,0 L đến 3,2 L. Số liệu tại châu Âu có cả phiên bản xăng và diesel, trong khi tại Mỹ và Canada chỉ có phiên bản xăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 6 L/100 km theo quy trình NEDC tại Anh và Pháp. Tại Mỹ, mức thấp nhất được ghi nhận là 11,8 L/100 km theo quy trình EPA; tại Canada, con số này là 11,9 L/100 km theo quy trình 5 chu trình của NRCan. Số liệu NEDC tại châu Âu, kết quả EPA tại Mỹ và kết quả theo quy trình 5 chu trình của Canada sử dụng các phương pháp khác nhau, vì vậy nên so sánh số liệu trong cùng một thị trường. Số liệu CO₂ chính thức tùy thuộc vào phiên bản và quy trình thử nghiệm.

Freelander được bán ở những đâu?

Freelander xuất hiện trong số liệu chính thức về đăng ký xe tại EU từ 2010–2016, tại Anh từ 2000–2015, tại Pháp từ 2012–2014, tại Mỹ từ 2002–2015 và tại Canada từ 2003–2015. Trong số liệu đăng ký tại EU, các phiên bản diesel 2,2 L xuất hiện nổi bật, trong đó có các bản công suất 110 kW (150 PS).

Câu hỏi và trả lời

Freelander có phải là SUV cỡ nhỏ không?

Đúng. Đây là mẫu SUV nhỏ hơn của Land Rover, có kích thước nằm dưới Discovery và Range Rover.

LR2 là gì?

LR2 là tên gọi tại Bắc Mỹ của Freelander thế hệ thứ 2, còn được biết đến với tên Freelander 2.

Vì sao số liệu tiêu thụ nhiên liệu khác nhau giữa các thị trường?

Các thị trường áp dụng quy trình thử nghiệm khác nhau: những số liệu được liệt kê tại châu Âu sử dụng NEDC, tại Mỹ sử dụng quy trình EPA, còn Canada sử dụng quy trình 5 chu trình.

Freelander Freelander (1997–2006)

Land Rover Freelander Freelander
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L314 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motorcurve.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.370–4.380 mm · Khối lượng không tải 1.355–1.593 kg · Tốc độ tối đa 156–182 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 60,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Freelander Freelander (2002–2006)

Land Rover Freelander Freelander
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ Freelander.Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L314 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motorcurve.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.370–4.380 mm · Khối lượng không tải 1.355–1.593 kg · Tốc độ tối đa 156–182 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 60,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

Freelander Freelander 2 (LR2) (2007–2015)

Land Rover Freelander Freelander 2 (LR2)
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L359 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, auto.danawa.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.500 mm · Khối lượng không tải 1.715–1.810 kg · Tốc độ tối đa 181–200 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 73,4% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 48 phiên bản

Freelander Freelander 2 (LR2) (2008–2015)

Land Rover Freelander Freelander 2 (LR2)
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L359 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motorcurve.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.500 mm · Khối lượng không tải 1.715–1.810 kg · Tốc độ tối đa 181–200 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 73,4% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh20 MPG (11,8 L/100 km) EPA280 g/km
2013–2014SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh20 MPG (11,8 L/100 km) EPA280 g/km
2010–20123,2 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
2008–20096MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2015Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 6 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ274 g/km
2008–2012Sport utility vehicle3,2 LXăngTự động 6 cấp12,9–13,5 L/100 km 5 chu kỳ297–311 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20162,2 L118 kW (160 PS)Dầu diesel224 g/km46

Các đợt triệu hồi Land Rover Freelander

21 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Land Rover Freelander từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Chập mạch bộ sưởi có thể gây cháy2008
  • Túi khí hành khách có thể bị vô hiệu hóa2010–2015
  • Kết nối ống hồi nhiên liệu có thể bị rò rỉ2012–2013
  • Bu-lông cùm kẹp phanh sau có thể bị lỏng2012
  • Túi khí người lái có thể không bung đúng thiết kế2010–2011

Xem tất cả 21 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.