Land Rover Freelander Freelander 2 (LR2)

Land Rover Freelander Freelander 2 (LR2)
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Land Rover Freelander Freelander 2 (LR2) (2008–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: L359 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.500 mm RDW4.500 mm TC4.501 mm
Chiều rộng1.910–2.010 mm RDW1.910 mm TC1.910 mm
Chiều cao1.740 mm RDW1.740 mm TC1.740 mm
Chiều dài cơ sở2.660 mm RDW2.660 mm TC2.659 mm
Vệt bánh trước1.601–1.611 mm ASTRA1.600 mm TC–
Vệt bánh sau1.614–1.624 mm ASTRA1.600–1.610 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.715–1.810 kg RDW1.775–1.930 kg TC1.770–1.950 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.815–1.910 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.505 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Hiệu năng
Tốc độ tối đa181–200 km/h RDW––
Mô-men xoắn317–420 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/55R19, 235/60R18, 235/65R17, 215/75R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
6–8 năm88,8% (88,2–89,4)86,4%10.833
9–12 năm83,5% (83,3–83,8)77,9%123.175
Từ 13 năm trở lên73,4% (73,1–73,6)69,2%134.168

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo29,1%33,9%
Phanh27,3%31,6%
Lốp xe24,2%31,1%
Đèn và hệ thống điện17,7%22,8%
Hệ thống lái10,9%5,9%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ7,5%12,2%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

181 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2015. 3 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 3 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 76
  • Động cơ 28
  • Hệ thống điện 24

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Land Rover Freelander Freelander 2 (LR2)

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh20 MPG (11,8 L/100 km) EPA280 g/km
2013–2014SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh20 MPG (11,8 L/100 km) EPA280 g/km
2010–20123,2 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
2008–20096MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2015Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 6 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ274 g/km
2008–2012Sport utility vehicle3,2 LXăngTự động 6 cấp12,9–13,5 L/100 km 5 chu kỳ297–311 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.