Land Rover Freelander Freelander

Land Rover Freelander Freelander
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Land Rover Freelander Freelander (1997–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: L314 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.370–4.380 mm RDW4.422–4.448 mm
Chiều rộng1.810 mm RDW1.806–1.808 mm
Chiều cao1.710 mm RDW1.707–1.753 mm
Chiều dài cơ sở2.560 mm RDW2.565 mm
Vệt bánh trước1.534 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.545 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.355–1.593 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.455–1.693 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.960–2.080 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh727–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW–
Số cửa3–5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa156–182 km/h RDW–
Mô-men xoắn160–260 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/65R16, 225/55R17, 235/50R18, 195/80R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên60,2% (59,9–60,6)69,2%79.604

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh56,5%36,4%
Hệ thống treo45,6%41,6%
Đèn và hệ thống điện37,0%28,8%
Thân xe, khung gầm và kết cấu30,2%18,6%
Lốp xe29,3%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ18,0%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

451 khiếu nại cho các đời xe từ 2002–2005. 7 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 5 trường hợp bị thương

  • Động cơ 289
  • Hộp số và hệ truyền động 121
  • Hệ thống điện 44
  • Hệ thống nhiên liệu 26
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 22

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Land Rover Freelander Freelander

Vương quốc Anh 12 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20071.8 2006 Model Year · 1.8 2005 Model Year · 1.8 (06 MY)1,8 LXăngSố sàn 5 cấp10,4 L/100 km NEDC248 g/km
2006–20072.0 2005 Model Year · 2.0 2006 Model Year · 2.0 (06 MY)2,0 LDầu dieselTự động 5 cấp8,6 L/100 km NEDC240 g/km
2006–20072.0 2006 Model Year · 2.0 (06 MY)2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC205 g/km
2006–20072.5 V6 · 2.5 V6 (06 MY)2,5 LXăngTự động 5 cấp12,4 L/100 km NEDC298 g/km
20062.0 2005 Model Year2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,6 L/100 km NEDC205 g/km
2001–20041.8 (2001 Model Year) · 1.8 · 1.8 (2003 Model Year) và 1 phiên bản cấu hình khác1,8 LXăngSố sàn 5 cấp10,4 L/100 km NEDC248 g/km
2001–20042.0 (2001 Model Year) · 2.0 · 2.0 (2003 Model Year) và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,6 L/100 km NEDC205 g/km
2003–20042.0 (2003 Model Year) · 2.02,0 LDầu dieselTự động 5 cấp8,6 L/100 km NEDC240 g/km
2001–20042.5 V6 (2001 Model Year) · 2.5 V6 · 2.5 V6 (2003 Model Year) và 1 phiên bản cấu hình khác2,5 LXăngTự động 5 cấp12,4 L/100 km NEDC298 g/km
2001–20032.0 (2001 Model Year) · 2.0 · 2.0 (2002 Model Year)2,0 LDầu dieselTự động 5 cấp8,6 L/100 km NEDC240 g/km
2000–20011.8 · 1.8 (2000 Model Year)1,8 LXăngSố sàn 5 cấp10,2 L/100 km NEDC248 g/km
2000–20012.0 · 2.0 (2000 Model Year)2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC208 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.