Lancia Thema

Lancia Thema
Ảnh: Pava / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 it

Dữ liệu chính thức liệt kê 17 phiên bản của Lancia Thema (2011–2016) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
3,0 L đến 3,6 L
Công suất
140 kW (190 PS) đến 210 kW (286 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
7,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
8.985

Lancia Thema là xe gì?

Lancia Thema II là mẫu sedan cỡ lớn, giữ vị trí xe đầu bảng của thương hiệu. Được bán từ 2011 đến 2014, xe phát triển dựa trên Chrysler 300 và sử dụng nền tảng LX dẫn động cầu sau của Chrysler, với các chi tiết mang dấu ấn Lancia và nội thất hoàn thiện theo phong cách Ý.

Tên gọi này gợi liên tưởng đến Thema nguyên bản, ra mắt năm 1984. Mẫu xe đời sau đưa tên gọi trở lại vị trí đầu bảng trong giai đoạn hợp tác giữa Lancia và Chrysler.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm các phiên bản Thema từ 2011 đến 2016, với động cơ dung tích 3.0 đến 3.6 lít và công suất 140 kW (190 PS) đến 210 kW (286 PS). Dải sản phẩm có phiên bản xăng và diesel, cũng như các phiên bản được xếp vào nhóm nhiên liệu khác. Động cơ diesel 3.0 lít, công suất 176 kW (239 PS), là lựa chọn phổ biến trong số liệu đăng ký tại EU qua nhiều năm.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Tại Pháp, ADEME liệt kê Thema trong giai đoạn 2012–2015. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 7,1 L/100 km theo bài thử NEDC. Số liệu thử nghiệm tại châu Âu có thể dùng NEDC hoặc WLTP; kết quả từ 2 quy trình này không thể so sánh trực tiếp.

Thema được bán ở đâu?

Thema xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ 2011 đến 2016 và danh sách của ADEME tại Pháp từ 2012 đến 2015. Trong thời kỳ hợp tác, mẫu sedan cỡ lớn dựa trên Chrysler 300 này đã góp mặt trong danh mục sản phẩm Lancia.

Câu hỏi và trả lời

Lancia Thema thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu sedan cỡ lớn, giữ vị trí xe đầu bảng của Lancia.

Thema đời 2011 thuộc thế hệ nào?

Đây là thế hệ thứ 2, có tên gọi Thema II, được bán từ 2011 đến 2014.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận tại Pháp là bao nhiêu?

ADEME ghi nhận mức 7,1 L/100 km theo bài thử NEDC.

Dải công suất xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU là bao nhiêu?

Số liệu bao gồm các phiên bản có công suất từ 140 kW (190 PS) đến 210 kW (286 PS).

Thema II (2011–2014)

Lancia Thema II
Ảnh: Pava / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 it

Mã mẫu xe: LX · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.070 mm · Khối lượng không tải 1.776–1.938 kg · Tốc độ tối đa 232–240 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 11 phiên bản

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20143,0 L176 kW (239 PS)Dầu diesel187–189 g/km6.639
2011–20143,6 L210 kW (286 PS)Xăng223–226 g/km538
2011–20143,0 L140 kW (190 PS)Dầu diesel185–186 g/km1.578
20133,0 L–Nhiên liệu khác188 g/km152

Pháp 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014Thema 3.0 Mulitjet II (190ch)–140 kW (190 PS)Dầu dieselTự động 5 cấp7,1 L/100 km NEDC185 g/km
2014Thema 3.0 Mulitjet II (239ch)–176 kW (239 PS)Dầu dieselTự động 5 cấp7,1–7,2 L/100 km NEDC185–191 g/km
2014Thema 3.6 V6 (286ch)–210 kW (286 PS)XăngTự động 8 cấp9,4–9,7 L/100 km NEDC219–227 g/km
2013–2014Thema 3.6 V6 AWD (286ch)–210 kW (286 PS)XăngTự động 8 cấp9,8 L/100 km NEDC229 g/km
2012–2013Thema 3.0 Mulitjet II (190 ch) · Thema 3.0 Mulitjet II (190ch)–140 kW (190 PS)Dầu dieselTự động 5 cấp7,1 L/100 km NEDC185 g/km
2012–2013Thema 3.0 Mulitjet II (239 ch) · Thema 3.0 Mulitjet II (239ch)–176 kW (239 PS)Dầu dieselTự động 5 cấp7,1–7,2 L/100 km NEDC185–191 g/km
2012–2013Thema 3.6 V6 (286 ch) · Thema 3.6 V6 (286ch)–210 kW (286 PS)XăngTự động 8 cấp9,4–9,7 L/100 km NEDC219–227 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20163,6 L210 kW (286 PS)Xăng219–224 g/km48
20153,0 L176 kW (239 PS)Dầu diesel188 g/km30

Pháp 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015Thema 3.0 Mulitjet II (190ch)–140 kW (190 PS)Dầu dieselTự động 5 cấp7,1 L/100 km NEDC185 g/km
2015Thema 3.0 Mulitjet II (239ch)–176 kW (239 PS)Dầu dieselTự động 5 cấp7,1–7,2 L/100 km NEDC185–191 g/km
2015Thema 3.6 V6 (286ch)–210 kW (286 PS)XăngTự động 8 cấp9,4–9,7 L/100 km NEDC219–227 g/km
2015Thema 3.6 V6 AWD (286ch)–210 kW (286 PS)XăngTự động 8 cấp9,8 L/100 km NEDC229 g/km

Các đợt triệu hồi Lancia Thema

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Lancia Thema từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Túi khí có thể vỡ khi bung và văng mảnh vỡ2011–2014

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.