Lancia Voyager

Lancia Voyager
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 13 phiên bản của Lancia Voyager (2011–2016) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
2,8 L đến 3,6 L
Công suất
120 kW (163 PS) đến 208 kW (283 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
7,9 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
26.922

Lancia Voyager là xe gì?

Lancia Voyager là mẫu MPV cỡ lớn được thiết kế chú trọng không gian hành khách và những hành trình dài. Mẫu xe này đưa Chrysler Grand Voyager vào danh mục sản phẩm châu Âu của Lancia trong thời kỳ 2 thương hiệu hợp tác, với các chi tiết thiết kế và trang trí mang dấu ấn Lancia.

Voyager thế hệ thứ 5, được gọi là thế hệ V, được bán từ 2011 đến 2015. Thân xe cao và cửa trượt bên hông giúp bố trí chỗ ngồi rộng rãi, đồng thời thuận tiện lên xuống ở những chỗ đỗ xe chật hẹp.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm các phiên bản Voyager từ 2011 đến 2016, với động cơ dung tích 2.8 đến 3.6 lít và công suất 120 kW (163 PS) đến 208 kW (283 PS). Dải sản phẩm có phiên bản diesel và xăng, cũng như các phiên bản được xếp vào nhóm nhiên liệu khác. Động cơ diesel 2.8 lít, với mức công suất 120 kW (163 PS) và 130 kW (177 PS), đều nằm trong số các phiên bản có lượng đăng ký cao tại EU.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Tại Pháp, ADEME liệt kê Voyager trong giai đoạn 2012–2015. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 7,9 L/100 km theo bài thử NEDC. Số liệu thử nghiệm tại châu Âu có thể dùng NEDC hoặc WLTP; kết quả từ 2 quy trình này không thể so sánh trực tiếp.

Voyager được bán ở đâu?

Voyager xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ 2011 đến 2016 và trong danh sách của ADEME tại Pháp từ 2012 đến 2015. Trong thời kỳ hợp tác, mẫu MPV cỡ lớn có nguồn gốc từ Chrysler này đã góp mặt trong danh mục sản phẩm châu Âu của Lancia.

Câu hỏi và trả lời

Lancia Voyager thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu MPV cỡ lớn, được thiết kế chú trọng không gian hành khách và nhu cầu đi lại của gia đình.

Bài viết đề cập đến thế hệ Voyager nào?

Lancia Voyager V, được bán từ 2011 đến 2015.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận tại Pháp là bao nhiêu?

ADEME ghi nhận mức 7,9 L/100 km theo bài thử NEDC.

Các phiên bản ghi nhận trong số liệu đăng ký tại EU có động cơ và công suất ra sao?

Động cơ có dung tích 2.8 đến 3.6 lít, công suất từ 120 kW (163 PS) đến 208 kW (283 PS).

Voyager V (2011–2016)

Lancia Voyager V
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: RT · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, rac.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 5.220 mm · Khối lượng không tải 1.991–2.142 kg · Tốc độ tối đa 185–209 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Liên minh Châu Âu 8 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20162,8 L130 kW (177 PS)Dầu diesel207–209 g/km6.551
2012–20152,8 L131 kW (178 PS)Dầu diesel207 g/km3.871
2013–20152,8 L130 kW (177 PS)Dầu diesel207 g/km2.481
2011–20153,6 L208 kW (283 PS)Xăng249–252 g/km1.983
2011–20142,8 L120 kW (163 PS)Dầu diesel207 g/km7.319
2011–20142,8 L120 kW (163 PS)Dầu diesel205–210 g/km4.303
2013–20142,8 L131 kW (178 PS)Dầu diesel207 g/km50
20132,8 L–Nhiên liệu khác207 g/km364

Pháp 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2015Voyager 2.8 Multijet II (163ch)–120 kW (163 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,9 L/100 km NEDC207 g/km
2013–2015Voyager 2.8 Multijet II (178ch)–131 kW (178 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,9 L/100 km NEDC207 g/km
2014–2015Voyager 3.6 V6 (283ch)–208 kW (283 PS)XăngTự động 6 cấp10,8 L/100 km NEDC252 g/km
2012–2013Voyager 2.8 Multijet II (163 ch) · Voyager 2.8 Multijet II (163ch)–120 kW (163 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,9 L/100 km NEDC207 g/km
2012–2013Voyager 3.6 V6 (283 ch) · Voyager 3.6 V6 (283ch)–208 kW (283 PS)XăngTự động 6 cấp10,8 L/100 km NEDC252 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.